road sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign erected at the side of or above a road to give instructions or information to road users.
Vietnamese Meaning
Biển báo giao thông; một biển báo được dựng bên cạnh hoặc phía trên đường để cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin cho người tham gia giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road sign indicates a sharp turn ahead."
"Biển báo giao thông chỉ ra một khúc cua gấp phía trước."
-
"Drivers should always pay attention to road signs."
"Người lái xe nên luôn chú ý đến các biển báo giao thông."
-
"The new road sign clearly shows the exit number."
"Biển báo giao thông mới hiển thị rõ số lối ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Road sign” thường được dùng để chỉ các biển báo có chức năng hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo các quy định giao thông. Nó khác với các loại biển quảng cáo hoặc biển chỉ dẫn địa điểm không liên quan trực tiếp đến luật lệ giao thông. Sự khác biệt nằm ở mục đích chính: “road sign” ưu tiên an toàn và điều phối giao thông.
Prepositions
“On a road sign” dùng để chỉ thông tin cụ thể được ghi trên biển báo. Ví dụ: 'The speed limit is written on the road sign.' 'At a road sign' dùng để chỉ vị trí gần biển báo. Ví dụ: 'He stopped at the road sign.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear road sign (biển báo giao thông rõ ràng)
-
damaged damaged road sign (biển báo giao thông bị hư hỏng)
-
reflective reflective road sign (biển báo giao thông phản quang)
-
warning warning road sign (biển báo giao thông cảnh báo)
-
read read a road sign (đọc biển báo giao thông)
-
obey obey a road sign (tuân thủ biển báo giao thông)
-
install install a road sign (lắp đặt biển báo giao thông)
-
ignore ignore a road sign (phớt lờ biển báo giao thông)
-
look for look for road signs (tìm biển báo giao thông)
-
pay attention to pay attention to road signs (chú ý đến biển báo giao thông)
Idioms
-
read the road signs
Đọc các dấu hiệu/tín hiệu của tình hình; hiểu rõ những gì đang xảy ra hoặc có thể xảy ra
"Experienced investors know how to read the road signs of the market to make smart decisions."
(Các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm biết cách đọc các dấu hiệu của thị trường để đưa ra những quyết định thông minh.)
-
miss the road signs
Bỏ lỡ các dấu hiệu/cảnh báo quan trọng; không nhận ra những điều đang diễn ra hoặc sắp tới
"He missed all the road signs that his company was about to face financial difficulties."
(Anh ấy đã bỏ lỡ tất cả các dấu hiệu cảnh báo rằng công ty của mình sắp đối mặt với khó khăn tài chính.)
-
the road signs of change
Những dấu hiệu/tín hiệu của sự thay đổi (ám chỉ các dấu hiệu cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra hoặc sắp tới)
"We must be alert to the road signs of change in customer preferences."
(Chúng ta phải cảnh giác với những dấu hiệu của sự thay đổi trong sở thích của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road sign
danh từBiển báo giao thông; một biển báo được dựng bên cạnh hoặc phía trên đường để cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin cho người tham gia giao thông.
"The road sign indicates a sharp turn ahead."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a road sign here, but it was removed. |
Đã từng có một biển báo đường ở đây, nhưng nó đã bị dỡ bỏ. |
| Phủ định | They didn't use to put up so many road signs on this street. |
Họ đã không từng đặt nhiều biển báo đường đến vậy trên con phố này. |
| Nghi vấn | Did this intersection use to have a road sign indicating a yield? |
Ngã tư này đã từng có biển báo đường chỉ dẫn nhường đường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road sign".
