(Top Banner Ad)
traffic signal
A2
noun A2 Giao thông vận tải

traffic signal

UK: /ˈtræfɪk ˌsɪɡnəl/ • US: /ˈtræfɪk ˌsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

đèn tín hiệu giao thông đèn giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of automatically operated coloured lights for controlling road traffic.

Vietnamese Meaning

Một bộ đèn giao thông tự động với nhiều màu sắc để điều khiển giao thông đường bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic signal turned red as I approached the intersection."

    "Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ khi tôi đến gần giao lộ."

  • "You must stop when the traffic signal is red."

    "Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ."

  • "The new traffic signal system will help to reduce congestion."

    "Hệ thống đèn giao thông mới sẽ giúp giảm ùn tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại của xe cộ
Verb traffic buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficker kẻ buôn lậu, kẻ buôn bán bất hợp pháp
Noun trafficking sự buôn bán bất hợp pháp
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaler người ra hiệu, thiết bị báo hiệu
Noun sign biển báo, dấu hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Noun traffic light đèn giao thông (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + facere (to make/do)
Old Italian
traffico (trade, movement)
English
traffic
Latin
signum (mark, token, sign)
Old French
signal
English
signal
English
traffic signal (compound)

Nguồn Gốc Của Đèn Giao Thông

Ý tưởng về đèn giao thông xuất hiện từ rất sớm để kiểm soát lưu lượng xe ngựa và người đi bộ. Đèn giao thông đầu tiên được lắp đặt ở London vào năm 1868, sử dụng đèn khí đốt và được điều khiển bằng tay, nhưng không may đã phát nổ. Hệ thống đèn giao thông điện tự động đầu tiên được cấp bằng sáng chế và triển khai tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc điều tiết giao thông đô thị.

Sự Ra Đời Của 'Traffic' và 'Signal'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, qua lại') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'), hình thành nên từ 'traffico' trong tiếng Ý cổ, ám chỉ sự trao đổi, di chuyển. Từ 'signal' lại đến từ tiếng Latin 'signum' (nghĩa là 'dấu hiệu'), qua tiếng Pháp cổ thành 'signal'. Khi kết hợp lại, 'traffic signal' trở thành một thuật ngữ rõ ràng mô tả thiết bị phát tín hiệu để điều khiển giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ hệ thống đèn báo hiệu giao thông tại các giao lộ, ngã tư, hoặc những nơi cần điều tiết dòng xe. Khác với 'traffic light' (đèn giao thông), 'traffic signal' có thể ám chỉ cả một hệ thống điều khiển đèn chứ không chỉ đơn thuần là bóng đèn.

Prepositions

at near

'At' được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He stopped at the traffic signal.' ('Anh ấy dừng lại ở đèn giao thông'). 'Near' được dùng để chỉ vị trí gần: 'The accident happened near the traffic signal.' ('Tai nạn xảy ra gần đèn giao thông').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic signal
  • red red traffic signal
    (đèn giao thông đỏ)
  • green green traffic signal
    (đèn giao thông xanh)
  • yellow yellow traffic signal
    (đèn giao thông vàng)
  • broken/faulty a broken/faulty traffic signal
    (một đèn giao thông bị hỏng/trục trặc)
Verb + traffic signal
  • obey obey a traffic signal
    (tuân thủ đèn giao thông)
  • run run a red traffic signal
    (vượt đèn giao thông đỏ)
  • stop at stop at a traffic signal
    (dừng lại ở đèn giao thông)
  • wait at wait at a traffic signal
    (chờ ở đèn giao thông)
  • install install a traffic signal
    (lắp đặt đèn giao thông)
Traffic signal + Verb
  • changes the traffic signal changes
    (đèn giao thông chuyển màu)
  • turns red/green the traffic signal turns red/green
    (đèn giao thông chuyển sang đỏ/xanh)
  • malfunctions the traffic signal malfunctions
    (đèn giao thông bị trục trặc/hỏng hóc)

Idioms

  • run a red traffic signal

    vượt đèn đỏ (cố tình đi qua khi đèn đang đỏ)

    "He got a ticket for running a red traffic signal."

    (Anh ta bị phạt vì vượt đèn đỏ.)

  • stop at a traffic signal

    dừng lại ở đèn giao thông (khi đèn đỏ hoặc vàng)

    "You must stop at a red traffic signal."

    (Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông đỏ.)

  • wait for the traffic signal to change

    chờ đèn giao thông đổi màu (từ đỏ sang xanh)

    "We had to wait for the traffic signal to change before we could turn left."

    (Chúng tôi phải chờ đèn giao thông đổi màu trước khi có thể rẽ trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic signal

noun
Lật mặt

Một bộ đèn giao thông tự động với nhiều màu sắc để điều khiển giao thông đường bộ.

"The traffic signal turned red as I approached the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had installed more traffic signals, there would be fewer accidents now.
Nếu thành phố đã lắp đặt nhiều đèn tín hiệu giao thông hơn, thì bây giờ sẽ có ít tai nạn hơn.
Phủ định
If he hadn't ignored the traffic signal, he wouldn't have to pay such a large fine now.
Nếu anh ta không phớt lờ đèn tín hiệu giao thông, anh ta sẽ không phải trả một khoản tiền phạt lớn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If she had paid attention to the traffic signal, would she be lost now?
Nếu cô ấy chú ý đến đèn tín hiệu giao thông, liệu bây giờ cô ấy có bị lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic signal".

Ngôn Ngữ Phổ Quát Của Màu Sắc

Trên khắp thế giới, màu sắc của đèn giao thông mang ý nghĩa phổ quát: Đỏ luôn có nghĩa là 'Dừng lại', Xanh là 'Đi' và Vàng là 'Cẩn thận' hoặc 'Sắp dừng/đi'. Đây là một hệ thống ký hiệu trực quan giúp mọi người di chuyển an toàn, bất kể ngôn ngữ họ nói.

Đèn Giao Thông Khí Đốt Đầu Tiên

Trước khi có điện, đèn giao thông đầu tiên được lắp đặt ở London vào năm 1868, ngay bên ngoài Tòa nhà Quốc hội, đã sử dụng đèn khí đốt. Nó được điều khiển bằng tay và có một cánh tay để báo hiệu. Tuy nhiên, đèn này đã phát nổ chỉ sau một tháng hoạt động, làm bị thương người cảnh sát vận hành, cho thấy những thách thức ban đầu trong công nghệ điều khiển giao thông.