traffic signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of automatically operated coloured lights for controlling road traffic.
Vietnamese Meaning
Một bộ đèn giao thông tự động với nhiều màu sắc để điều khiển giao thông đường bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic signal turned red as I approached the intersection."
"Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ khi tôi đến gần giao lộ."
-
"You must stop when the traffic signal is red."
"Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ."
-
"The new traffic signal system will help to reduce congestion."
"Hệ thống đèn giao thông mới sẽ giúp giảm ùn tắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | traffic | giao thông, sự đi lại của xe cộ |
| Verb | traffic | buôn bán (thường là bất hợp pháp) |
| Noun | trafficker | kẻ buôn lậu, kẻ buôn bán bất hợp pháp |
| Noun | trafficking | sự buôn bán bất hợp pháp |
| Noun | signal | tín hiệu |
| Verb | signal | ra hiệu, báo hiệu |
| Noun | signaler | người ra hiệu, thiết bị báo hiệu |
| Noun | sign | biển báo, dấu hiệu |
| Verb | sign | ký tên, ra dấu hiệu |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Noun | traffic light | đèn giao thông (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ hệ thống đèn báo hiệu giao thông tại các giao lộ, ngã tư, hoặc những nơi cần điều tiết dòng xe. Khác với 'traffic light' (đèn giao thông), 'traffic signal' có thể ám chỉ cả một hệ thống điều khiển đèn chứ không chỉ đơn thuần là bóng đèn.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He stopped at the traffic signal.' ('Anh ấy dừng lại ở đèn giao thông'). 'Near' được dùng để chỉ vị trí gần: 'The accident happened near the traffic signal.' ('Tai nạn xảy ra gần đèn giao thông').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red traffic signal (đèn giao thông đỏ)
-
green green traffic signal (đèn giao thông xanh)
-
yellow yellow traffic signal (đèn giao thông vàng)
-
broken/faulty a broken/faulty traffic signal (một đèn giao thông bị hỏng/trục trặc)
-
obey obey a traffic signal (tuân thủ đèn giao thông)
-
run run a red traffic signal (vượt đèn giao thông đỏ)
-
stop at stop at a traffic signal (dừng lại ở đèn giao thông)
-
wait at wait at a traffic signal (chờ ở đèn giao thông)
-
install install a traffic signal (lắp đặt đèn giao thông)
-
changes the traffic signal changes (đèn giao thông chuyển màu)
-
turns red/green the traffic signal turns red/green (đèn giao thông chuyển sang đỏ/xanh)
-
malfunctions the traffic signal malfunctions (đèn giao thông bị trục trặc/hỏng hóc)
Idioms
-
run a red traffic signal
vượt đèn đỏ (cố tình đi qua khi đèn đang đỏ)
"He got a ticket for running a red traffic signal."
(Anh ta bị phạt vì vượt đèn đỏ.)
-
stop at a traffic signal
dừng lại ở đèn giao thông (khi đèn đỏ hoặc vàng)
"You must stop at a red traffic signal."
(Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông đỏ.)
-
wait for the traffic signal to change
chờ đèn giao thông đổi màu (từ đỏ sang xanh)
"We had to wait for the traffic signal to change before we could turn left."
(Chúng tôi phải chờ đèn giao thông đổi màu trước khi có thể rẽ trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic signal
nounMột bộ đèn giao thông tự động với nhiều màu sắc để điều khiển giao thông đường bộ.
"The traffic signal turned red as I approached the intersection."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had installed more traffic signals, there would be fewer accidents now. |
Nếu thành phố đã lắp đặt nhiều đèn tín hiệu giao thông hơn, thì bây giờ sẽ có ít tai nạn hơn. |
| Phủ định | If he hadn't ignored the traffic signal, he wouldn't have to pay such a large fine now. |
Nếu anh ta không phớt lờ đèn tín hiệu giao thông, anh ta sẽ không phải trả một khoản tiền phạt lớn như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had paid attention to the traffic signal, would she be lost now? |
Nếu cô ấy chú ý đến đèn tín hiệu giao thông, liệu bây giờ cô ấy có bị lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic signal".
