one-way ticket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ticket valid for a journey to a specified destination but not for the return journey.
Vietnamese Meaning
Vé một chiều, vé chỉ có giá trị cho một hành trình đến một điểm đến cụ thể và không có giá trị cho hành trình trở về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like to buy a one-way ticket to New York."
"Tôi muốn mua một vé một chiều đến New York."
-
"She bought a one-way ticket because she wasn't sure when she would return."
"Cô ấy mua vé một chiều vì cô ấy không chắc khi nào cô ấy sẽ quay lại."
-
"A one-way ticket is often cheaper than a round-trip ticket if you don't need to return."
"Vé một chiều thường rẻ hơn vé khứ hồi nếu bạn không cần quay lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ticket-holder | người giữ vé |
| Noun | ticketing | việc bán vé, cấp vé |
| Verb | ticket | cấp vé; phạt (bằng vé phạt) |
| Adjective | ticketed | đã được cấp vé; có vé |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các phương tiện giao thông như máy bay, tàu hỏa, xe buýt. Thường được sử dụng khi người mua chỉ có nhu cầu đi đến một điểm đến mà không cần quay lại điểm xuất phát ban đầu. Khác với 'round-trip ticket' (vé khứ hồi) cho phép cả đi và về.
Prepositions
'one-way ticket for [destination]': vé một chiều đến [điểm đến]. Ví dụ: a one-way ticket for London. 'one-way ticket to [destination]': vé một chiều đến [điểm đến]. Ví dụ: a one-way ticket to Paris.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy a one-way ticket (mua vé một chiều)
-
book book a one-way ticket (đặt vé một chiều)
-
purchase purchase a one-way ticket (mua vé một chiều (formal))
-
get get a one-way ticket (lấy/có vé một chiều)
-
cheap a cheap one-way ticket (vé một chiều giá rẻ)
-
expensive an expensive one-way ticket (vé một chiều đắt tiền)
-
valid a valid one-way ticket (vé một chiều hợp lệ)
-
to a one-way ticket to ... (một vé một chiều đến... (địa điểm))
Idioms
-
a one-way ticket to (disaster/failure/trouble/success)
một con đường dẫn đến (thảm họa/thất bại/rắc rối/thành công); một quyết định hoặc hành động chắc chắn sẽ dẫn đến một kết quả cụ thể (thường là tiêu cực)
"His reckless spending was a one-way ticket to bankruptcy."
(Việc chi tiêu liều lĩnh của anh ấy là con đường dẫn thẳng đến phá sản.)
-
have a one-way ticket
có một tấm vé một chiều (ám chỉ không có ý định quay về hoặc không thể quay về)
"She left her hometown with a one-way ticket, hoping for a fresh start."
(Cô ấy rời quê hương với tấm vé một chiều, hy vọng có một khởi đầu mới.)
-
hand someone a one-way ticket
trao cho ai đó một tấm vé một chiều (ám chỉ đẩy ai đó vào một tình huống không thể rút lui, thường là tiêu cực)
"His boss practically handed him a one-way ticket out of the company when he refused the transfer."
(Sếp của anh ta gần như đã trao cho anh ta một tấm vé rời khỏi công ty khi anh ta từ chối chuyển công tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way ticket
nounVé một chiều, vé chỉ có giá trị cho một hành trình đến một điểm đến cụ thể và không có giá trị cho hành trình trở về.
"I'd like to buy a one-way ticket to New York."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a one-way ticket: she wasn't planning on returning. |
Cô ấy đã mua vé một chiều: cô ấy không có ý định quay lại. |
| Phủ định | He didn't purchase a round-trip ticket: instead, he opted for a one-way ticket. |
Anh ấy đã không mua vé khứ hồi: thay vào đó, anh ấy đã chọn vé một chiều. |
| Nghi vấn | Did you buy a one-way ticket: or are you planning to return? |
Bạn đã mua vé một chiều chưa: hay bạn định quay lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way ticket".
