(Top Banner Ad)
one-way ticket
A2
noun A2 Du lịch, Giao thông

one-way ticket

UK: /ˌwʌnˈweɪ ˈtɪkɪt/ • US: /ˌwʌnˈweɪ ˈtɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vé một chiều vé đi một lượt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ticket valid for a journey to a specified destination but not for the return journey.

Vietnamese Meaning

Vé một chiều, vé chỉ có giá trị cho một hành trình đến một điểm đến cụ thể và không có giá trị cho hành trình trở về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to buy a one-way ticket to New York."

    "Tôi muốn mua một vé một chiều đến New York."

  • "She bought a one-way ticket because she wasn't sure when she would return."

    "Cô ấy mua vé một chiều vì cô ấy không chắc khi nào cô ấy sẽ quay lại."

  • "A one-way ticket is often cheaper than a round-trip ticket if you don't need to return."

    "Vé một chiều thường rẻ hơn vé khứ hồi nếu bạn không cần quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket-holder người giữ vé
Noun ticketing việc bán vé, cấp vé
Verb ticket cấp vé; phạt (bằng vé phạt)
Adjective ticketed đã được cấp vé; có vé

Synonyms

single ticket (vé một chiều)

Antonyms

round-trip ticket (vé khứ hồi)return ticket (vé khứ hồi)

Related Words

boarding pass (thẻ lên máy bay)train ticket (vé tàu)bus ticket (vé xe buýt)

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Modern English
one
Proto-Indo-European
*wegh-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Modern English
way
Old French
estiquet
Middle English
tykket
Modern English
ticket
Modern English
one-way ticket

Nguồn gốc 'vé một chiều'

Từ 'one' (một) và 'way' (chiều, đường đi) kết hợp để chỉ một hướng duy nhất, không có đường quay lại. Từ 'ticket' (vé) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estiquet' có nghĩa là 'một mẩu giấy nhỏ' hoặc 'ghi chú', dùng để cấp quyền hoặc xác nhận. Khi ghép lại, 'one-way ticket' trở thành một chứng từ cho phép bạn đi đến một địa điểm mà không bao gồm hành trình trở về. Khái niệm này trở nên phổ biến với sự phát triển của du lịch và giao thông, đặc biệt là trong thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các phương tiện giao thông như máy bay, tàu hỏa, xe buýt. Thường được sử dụng khi người mua chỉ có nhu cầu đi đến một điểm đến mà không cần quay lại điểm xuất phát ban đầu. Khác với 'round-trip ticket' (vé khứ hồi) cho phép cả đi và về.

Prepositions

for to

'one-way ticket for [destination]': vé một chiều đến [điểm đến]. Ví dụ: a one-way ticket for London. 'one-way ticket to [destination]': vé một chiều đến [điểm đến]. Ví dụ: a one-way ticket to Paris.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-way ticket
  • buy buy a one-way ticket
    (mua vé một chiều)
  • book book a one-way ticket
    (đặt vé một chiều)
  • purchase purchase a one-way ticket
    (mua vé một chiều (formal))
  • get get a one-way ticket
    (lấy/có vé một chiều)
Noun + one-way ticket (describing the ticket)
  • cheap a cheap one-way ticket
    (vé một chiều giá rẻ)
  • expensive an expensive one-way ticket
    (vé một chiều đắt tiền)
  • valid a valid one-way ticket
    (vé một chiều hợp lệ)
one-way ticket + Preposition
  • to a one-way ticket to ...
    (một vé một chiều đến... (địa điểm))

Idioms

  • a one-way ticket to (disaster/failure/trouble/success)

    một con đường dẫn đến (thảm họa/thất bại/rắc rối/thành công); một quyết định hoặc hành động chắc chắn sẽ dẫn đến một kết quả cụ thể (thường là tiêu cực)

    "His reckless spending was a one-way ticket to bankruptcy."

    (Việc chi tiêu liều lĩnh của anh ấy là con đường dẫn thẳng đến phá sản.)

  • have a one-way ticket

    có một tấm vé một chiều (ám chỉ không có ý định quay về hoặc không thể quay về)

    "She left her hometown with a one-way ticket, hoping for a fresh start."

    (Cô ấy rời quê hương với tấm vé một chiều, hy vọng có một khởi đầu mới.)

  • hand someone a one-way ticket

    trao cho ai đó một tấm vé một chiều (ám chỉ đẩy ai đó vào một tình huống không thể rút lui, thường là tiêu cực)

    "His boss practically handed him a one-way ticket out of the company when he refused the transfer."

    (Sếp của anh ta gần như đã trao cho anh ta một tấm vé rời khỏi công ty khi anh ta từ chối chuyển công tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-way ticket

noun
Lật mặt

Vé một chiều, vé chỉ có giá trị cho một hành trình đến một điểm đến cụ thể và không có giá trị cho hành trình trở về.

"I'd like to buy a one-way ticket to New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a one-way ticket: she wasn't planning on returning.
Cô ấy đã mua vé một chiều: cô ấy không có ý định quay lại.
Phủ định
He didn't purchase a round-trip ticket: instead, he opted for a one-way ticket.
Anh ấy đã không mua vé khứ hồi: thay vào đó, anh ấy đã chọn vé một chiều.
Nghi vấn
Did you buy a one-way ticket: or are you planning to return?
Bạn đã mua vé một chiều chưa: hay bạn định quay lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way ticket".

Biểu tượng của sự ra đi và khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, việc mua 'vé một chiều' thường mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển, mà còn đại diện cho một quyết định lớn, một sự chia tay với quá khứ và một khởi đầu mới ở một nơi khác, không có ý định quay trở lại sớm. Điều này thường gắn liền với những người di cư tìm kiếm cơ hội mới, hoặc những chuyến đi định mệnh thay đổi cuộc đời.

Sự khác biệt với 'vé khứ hồi'

Khác với 'vé khứ hồi' (round-trip ticket) mang ý nghĩa sẽ quay trở lại, 'vé một chiều' nhấn mạnh sự đơn độc của hành trình và sự cam kết đối với điểm đến. Nó thể hiện ý chí dứt khoát hoặc sự bất khả kháng trong việc không quay lại. Trong nhiều câu chuyện, nhân vật mua vé một chiều thường là để thoát khỏi một hoàn cảnh khó khăn hoặc bắt đầu lại hoàn toàn từ đầu.