(Top Banner Ad)
one year later
A2
Adverbial phrase A2 Thời gian, Diễn đạt thời gian

one year later

UK: /wʌn jɪə ˈleɪtə/ • US: /wʌn jɪr ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

một năm sau sau một năm một năm kể từ đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of one year has passed since a particular event.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian một năm đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project started in 2022. One year later, it was completed."

    "Dự án bắt đầu vào năm 2022. Một năm sau, nó đã hoàn thành."

  • "I met her in Paris. One year later, we got married."

    "Tôi gặp cô ấy ở Paris. Một năm sau, chúng tôi kết hôn."

  • "The company was founded in 2020. One year later, it became profitable."

    "Công ty được thành lập năm 2020. Một năm sau, nó bắt đầu có lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

a year after (một năm sau)twelve months later (mười hai tháng sau)

Related Words

Subject Area

Thời gian, Diễn đạt thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ainaz (one), *jēram (year)
Old English
ān (one), ġēar (year), læt (late)
Modern English
one year later (compositional phrase)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'one year later' là một cách diễn đạt thời gian mang tính miêu tả, được hình thành trực tiếp từ ba thành phần cơ bản trong tiếng Anh hiện đại: 'one' (một), 'year' (năm) và 'later' (sau đó). Nó không có một nguồn gốc phức tạp hay ẩn dụ mà chỉ đơn thuần ghép các từ để chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã trôi qua. 'One' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān', 'year' từ 'ġēar' và 'later' là dạng so sánh của 'late' (muộn), cũng từ tiếng Anh cổ 'læt'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian một năm đã trôi qua sau một sự kiện đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng để kết nối các sự kiện hoặc tình huống trong một câu chuyện hoặc diễn biến thời gian. 'Later' ở đây nhấn mạnh sự trôi qua của thời gian sau một mốc nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • exactly exactly one year later
    (đúng một năm sau đó)
  • almost almost one year later
    (gần một năm sau đó)
  • just just one year later
    (chỉ một năm sau đó)
  • nearly nearly one year later
    (suýt soát một năm sau đó)
Động từ thường đi kèm
  • returned returned one year later
    (quay lại một năm sau đó)
  • occurred occurred one year later
    (xảy ra một năm sau đó)
  • looked back looked back one year later
    (nhìn lại một năm sau đó)
Cụm từ giới thiệu
  • One year later One year later, the world was different.
    (Một năm sau đó, thế giới đã khác.)
  • And then, one year later And then, one year later, they met again.
    (Và rồi, một năm sau đó, họ gặp lại.)

Idioms

  • One year later, to the day

    Đúng một năm sau đó (nhấn mạnh sự chính xác về thời gian)

    "They got married on a sunny day. One year later, to the day, they celebrated their anniversary under the same sun."

    (Họ kết hôn vào một ngày nắng đẹp. Đúng một năm sau đó, họ kỷ niệm ngày cưới dưới ánh nắng mặt trời ấy.)

  • Looking back one year later

    Nhìn lại một năm sau đó (thường dùng để đánh giá, suy ngẫm)

    "Looking back one year later, I realized how much I had grown."

    (Nhìn lại một năm sau đó, tôi nhận ra mình đã trưởng thành nhiều đến nhường nào.)

  • It was one year later that...

    Mãi một năm sau đó thì... (nhấn mạnh sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định)

    "The accident happened in silence. It was one year later that the truth finally came out."

    (Vụ tai nạn xảy ra trong im lặng. Mãi một năm sau đó sự thật mới được phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one year later

Adverbial phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian một năm đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

"The project started in 2022. One year later, it was completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one year later".

Sự kỷ niệm và suy ngẫm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'one year later' thường gợi lên ý nghĩa của các dịp kỷ niệm (anniversaries), không chỉ là ngày cưới hay ngày sinh nhật, mà còn là các cột mốc quan trọng của một sự kiện, một mất mát, hoặc một thành tựu. Đây là thời điểm để người ta nhìn lại những gì đã xảy ra, đánh giá sự thay đổi và trưởng thành.

Chu kỳ và Sự phát triển

Thời gian một năm là một chu kỳ tự nhiên quan trọng trong nhiều nền văn hóa, gắn liền với các mùa, năm học, năm tài chính. 'One year later' thường được dùng để đánh dấu sự hoàn thành của một chu kỳ và bắt đầu một chu kỳ mới, là dịp để so sánh, rút kinh nghiệm và đặt ra mục tiêu cho tương lai. Ví dụ, nhiều người Mỹ thường nhìn lại các nghị quyết Năm Mới của họ 'one year later'.