passed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã vượt qua thành công một bài kiểm tra, khóa học hoặc kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She passed her driving test on the first try."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe ngay lần thử đầu tiên."
-
"The bill passed in the Senate."
"Dự luật đã được thông qua tại Thượng viện."
-
"Several years have passed since we last met."
"Vài năm đã trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | Đi qua, vượt qua, chuyền (bóng), đỗ (kỳ thi), trôi qua (thời gian) |
| Noun | pass | Sự đi qua, đèo, vé thông hành, đường chuyền (bóng) |
| Noun | passage | Lối đi, đoạn văn, sự đi qua, sự trôi qua |
| Noun | passer-by | Người qua đường |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được, khá tốt (chấp nhận được) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự hoàn thành và đạt yêu cầu trong một đánh giá nào đó. Khác với 'succeeded' có thể chỉ sự thành công rộng hơn trong nhiều lĩnh vực.
Nhấn mạnh sự di chuyển hoặc sự trôi qua của thời gian. Phân biệt với 'went', 'moved' ở chỗ nó mang tính hoàn thành, đã xảy ra rồi.
Thể hiện hành động trao đổi, chuyển giao một vật thể. So sánh với 'gave', 'handed', 'passed' nhấn mạnh hành động đưa cho ai đó tiếp tục sử dụng hoặc sở hữu.
Một cách nói giảm, tránh gây sốc khi thông báo về sự qua đời. Tương tự như 'passed away' nhưng 'passed' có thể mang tính trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully passed the exam (đã đỗ kỳ thi thành công)
-
quickly quickly passed by (đã đi qua rất nhanh)
-
narrowly narrowly passed the test (đã suýt soát đỗ bài kiểm tra)
-
the ball passed the ball to a teammate (đã chuyền bóng cho đồng đội)
-
a law passed a new law (đã thông qua một đạo luật mới)
-
away passed away peacefully (đã qua đời một cách bình yên)
-
time a lot of time passed (rất nhiều thời gian đã trôi qua)
Idioms
-
passed away
Qua đời, chết (cách nói lịch sự)
"Her grandmother passed away peacefully last night."
(Bà của cô ấy đã qua đời một cách bình yên tối qua.)
-
passed with flying colors
Đỗ/vượt qua một cách xuất sắc, đạt kết quả rất cao
"He passed the entrance exam with flying colors."
(Anh ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào với kết quả xuất sắc.)
-
passed out
Bất tỉnh, ngất xỉu
"She felt dizzy and passed out from the heat."
(Cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngất đi vì nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passed
Động từĐã vượt qua thành công một bài kiểm tra, khóa học hoặc kỳ thi.
"She passed her driving test on the first try."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He passed the exam with flying colors. |
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc. |
| Phủ định | No sooner had the time passed, than they started packing their luggage. |
Thời gian vừa mới trôi qua thì họ đã bắt đầu thu dọn hành lý. |
| Nghi vấn | Should he have passed the test, he would have received the scholarship. |
Nếu anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra, anh ấy đã nhận được học bổng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passed".
