(Top Banner Ad)
passed
A2
Động từ A2 Tổng quát

passed

UK: /pɑːst/ • US: /pæst/

Nghĩa tiếng Việt

đã qua đã vượt qua đã trôi qua đã mất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having successfully completed a test, course, or exam.

Vietnamese Meaning

Đã vượt qua thành công một bài kiểm tra, khóa học hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passed her driving test on the first try."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe ngay lần thử đầu tiên."

  • "The bill passed in the Senate."

    "Dự luật đã được thông qua tại Thượng viện."

  • "Several years have passed since we last met."

    "Vài năm đã trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua, chuyền (bóng), đỗ (kỳ thi), trôi qua (thời gian)
Noun pass Sự đi qua, đèo, vé thông hành, đường chuyền (bóng)
Noun passage Lối đi, đoạn văn, sự đi qua, sự trôi qua
Noun passer-by Người qua đường
Adjective passable Có thể đi qua được, khá tốt (chấp nhận được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passer
Middle English
passen
English
pass

Hành trình của 'passed'

Từ động từ gốc tiếng Pháp cổ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua', 'pass' đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh Trung đại. Dạng 'passed' đơn giản là thể quá khứ và quá khứ phân từ của động từ này, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động, vượt qua một ranh giới, một trạng thái hoặc một điểm nào đó.

Usage Note

Chỉ sự hoàn thành và đạt yêu cầu trong một đánh giá nào đó. Khác với 'succeeded' có thể chỉ sự thành công rộng hơn trong nhiều lĩnh vực.
Nhấn mạnh sự di chuyển hoặc sự trôi qua của thời gian. Phân biệt với 'went', 'moved' ở chỗ nó mang tính hoàn thành, đã xảy ra rồi.
Thể hiện hành động trao đổi, chuyển giao một vật thể. So sánh với 'gave', 'handed', 'passed' nhấn mạnh hành động đưa cho ai đó tiếp tục sử dụng hoặc sở hữu.
Một cách nói giảm, tránh gây sốc khi thông báo về sự qua đời. Tương tự như 'passed away' nhưng 'passed' có thể mang tính trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm 'passed'
  • successfully successfully passed the exam
    (đã đỗ kỳ thi thành công)
  • quickly quickly passed by
    (đã đi qua rất nhanh)
  • narrowly narrowly passed the test
    (đã suýt soát đỗ bài kiểm tra)
'passed' với danh từ hoặc cụm giới từ
  • the ball passed the ball to a teammate
    (đã chuyền bóng cho đồng đội)
  • a law passed a new law
    (đã thông qua một đạo luật mới)
  • away passed away peacefully
    (đã qua đời một cách bình yên)
  • time a lot of time passed
    (rất nhiều thời gian đã trôi qua)

Idioms

  • passed away

    Qua đời, chết (cách nói lịch sự)

    "Her grandmother passed away peacefully last night."

    (Bà của cô ấy đã qua đời một cách bình yên tối qua.)

  • passed with flying colors

    Đỗ/vượt qua một cách xuất sắc, đạt kết quả rất cao

    "He passed the entrance exam with flying colors."

    (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào với kết quả xuất sắc.)

  • passed out

    Bất tỉnh, ngất xỉu

    "She felt dizzy and passed out from the heat."

    (Cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngất đi vì nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passed

Động từ
Lật mặt

Đã vượt qua thành công một bài kiểm tra, khóa học hoặc kỳ thi.

"She passed her driving test on the first try."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed the exam with flying colors.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.
Phủ định
No sooner had the time passed, than they started packing their luggage.
Thời gian vừa mới trôi qua thì họ đã bắt đầu thu dọn hành lý.
Nghi vấn
Should he have passed the test, he would have received the scholarship.
Nếu anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra, anh ấy đã nhận được học bổng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passed".

Cách nói về cái chết

Trong văn hóa phương Tây, 'passed away' là một cách nói giảm nói tránh rất phổ biến và lịch sự khi nhắc đến cái chết của một người nào đó. Nó được coi là nhẹ nhàng hơn và ít trực diện hơn so với việc nói 'died' (chết), thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và gia đình của họ.

Chuyền lại trách nhiệm/di sản

Cụm từ 'passed down' (được truyền lại) hay 'passed the torch' (chuyền đuốc) thường được dùng để chỉ việc một thế hệ truyền lại kiến thức, truyền thống, trách nhiệm hoặc quyền lực cho thế hệ kế tiếp. Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng cao trong nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự kế thừa và tiếp nối.