(Top Banner Ad)
online reputation
B2
noun phrase B2 Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

online reputation

UK: /ˌɒn.laɪn ˌrep.jʊˈteɪ.ʃən/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng trực tuyến uy tín trên mạng tiếng tăm trên internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perception of someone or something that is available on the internet.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng, nhận thức hoặc đánh giá về ai đó hoặc điều gì đó trên môi trường internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in managing its online reputation."

    "Công ty đầu tư rất nhiều vào việc quản lý danh tiếng trực tuyến của mình."

  • "Social media plays a significant role in shaping online reputation."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình danh tiếng trực tuyến."

  • "Monitoring and responding to online reviews is crucial for maintaining a positive online reputation."

    "Theo dõi và phản hồi các đánh giá trực tuyến là rất quan trọng để duy trì danh tiếng trực tuyến tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute danh tiếng, tiếng tăm
Verb repute cho là, coi là (thường dùng ở dạng bị động)
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính, có uy tín
Noun disrepute tai tiếng, tiếng xấu
Adjective disreputable mang tai tiếng, đáng khinh, không có tiếng tốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputation
Middle English
reputacioun
Modern English
reputation
Modern English
online (compound of 'on' and 'line')
Modern English
online reputation (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Online Reputation'

Cụm từ "online reputation" (danh tiếng trực tuyến) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến cùng với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội. "Online" (trực tuyến) mô tả trạng thái kết nối với hệ thống máy tính hoặc internet. "Reputation" (danh tiếng) bắt nguồn từ tiếng Latinh "reputatio" (có nghĩa là sự xem xét, cân nhắc), qua tiếng Pháp cổ "reputation" và tiếng Anh trung đại "reputacioun". Khi kết hợp lại, "online reputation" mô tả tổng thể hình ảnh, nhận thức và đánh giá của công chúng về một cá nhân, tổ chức hay thương hiệu được hình thành thông qua các tương tác và thông tin trên môi trường internet.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến danh tiếng của một cá nhân, doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ trên internet. Nó bao gồm tất cả các thông tin và ý kiến mà mọi người có thể tìm thấy trực tuyến về đối tượng đó, bao gồm đánh giá, bài viết, bình luận trên mạng xã hội, kết quả tìm kiếm, v.v. Duy trì một 'online reputation' tích cực là rất quan trọng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.

Prepositions

for on

‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc lý do (e.g., 'Working hard for a good online reputation'). ‘on’ dùng để chỉ nơi mà danh tiếng được xây dựng hoặc hiển thị (e.g., 'Online reputation on social media platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online reputation
  • strong strong online reputation
    (danh tiếng trực tuyến vững chắc)
  • damaged damaged online reputation
    (danh tiếng trực tuyến bị tổn hại)
  • positive positive online reputation
    (danh tiếng trực tuyến tích cực)
  • impeccable impeccable online reputation
    (danh tiếng trực tuyến hoàn hảo không tì vết)
Verb + online reputation
  • build build an online reputation
    (xây dựng danh tiếng trực tuyến)
  • manage manage an online reputation
    (quản lý danh tiếng trực tuyến)
  • protect protect an online reputation
    (bảo vệ danh tiếng trực tuyến)
  • ruin ruin an online reputation
    (hủy hoại danh tiếng trực tuyến)
Online reputation + Noun/Verb-ing
  • management online reputation management
    (quản lý danh tiếng trực tuyến)
  • building online reputation building
    (xây dựng danh tiếng trực tuyến)
  • crisis online reputation crisis
    (khủng hoảng danh tiếng trực tuyến)

Idioms

  • A clean online reputation

    Một danh tiếng trực tuyến trong sạch/tốt đẹp

    "It's important for professionals to maintain a clean online reputation."

    (Điều quan trọng đối với các chuyên gia là duy trì một danh tiếng trực tuyến trong sạch.)

  • Damage to one's online reputation

    Tổn hại đến danh tiếng trực tuyến của ai đó

    "A single negative post can cause significant damage to one's online reputation."

    (Một bài đăng tiêu cực duy nhất có thể gây tổn hại đáng kể đến danh tiếng trực tuyến của một người.)

  • Build a strong online reputation

    Xây dựng một danh tiếng trực tuyến vững chắc

    "Companies invest heavily to build a strong online reputation."

    (Các công ty đầu tư rất nhiều để xây dựng một danh tiếng trực tuyến vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online reputation

noun phrase
Lật mặt

Ấn tượng, nhận thức hoặc đánh giá về ai đó hoặc điều gì đó trên môi trường internet.

"The company invests heavily in managing its online reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online reputation".

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

Mọi hoạt động của bạn trên mạng (bài đăng, bình luận, chia sẻ hình ảnh, lịch sử tìm kiếm) đều tạo nên một "dấu chân kỹ thuật số" (digital footprint) vĩnh viễn. Dấu chân này góp phần hình thành danh tiếng trực tuyến của bạn và có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội việc làm, các mối quan hệ xã hội cũng như hình ảnh cá nhân trong tương lai. Việc quản lý dấu chân kỹ thuật số là chìa khóa để bảo vệ danh tiếng trực tuyến.

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và giao tiếp

Trong kỷ nguyên số, nhiều nhà tuyển dụng, đối tác kinh doanh và thậm chí cả bạn bè mới thường tìm kiếm thông tin trực tuyến về bạn. Một danh tiếng trực tuyến tích cực (thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và có đạo đức) có thể mở ra nhiều cơ hội. Ngược lại, một danh tiếng tiêu cực (do các bài đăng không phù hợp, bình luận gây tranh cãi) có thể gây trở ngại lớn cho sự nghiệp và các mối quan hệ cá nhân.