digital reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opinion that people have about someone or something based on what has happened in the past, as it exists online.
Vietnamese Meaning
Danh tiếng trên mạng, ấn tượng mà một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu tạo ra trên môi trường trực tuyến, dựa trên các thông tin, hoạt động và tương tác của họ trên Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in managing its digital reputation."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc quản lý danh tiếng trên mạng của mình."
-
"Building a positive digital reputation takes time and effort."
"Xây dựng một danh tiếng tốt trên mạng cần thời gian và công sức."
-
"Damage to digital reputation can have serious consequences for businesses."
"Thiệt hại đến danh tiếng trên mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | Chữ số; ngón tay/chân |
| Verb | digitize | Số hóa, chuyển đổi sang dạng số |
| Noun | digitalization | Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số |
| Verb | repute | Được cho là; cho là (thường dùng ở dạng bị động) |
| Adjective | reputable | Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng |
| Adjective | disreputable | Mang tiếng xấu, không đáng tin cậy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến danh tiếng được xây dựng và duy trì thông qua các hoạt động trên internet, bao gồm mạng xã hội, diễn đàn, trang web, blog, bài đánh giá trực tuyến, và các nền tảng kỹ thuật số khác. Khác với 'reputation' nói chung, 'digital reputation' tập trung vào khía cạnh trực tuyến và sự ảnh hưởng của nó.
Prepositions
* for: Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do: "They are working hard to improve their digital reputation for customer service."
* of: Dùng để chỉ thuộc tính: "The digital reputation of the company is crucial for attracting investors."
* on: Chỉ nền tảng, ví dụ: "The company's digital reputation on social media is excellent."
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a strong digital reputation (xây dựng một danh tiếng kỹ thuật số vững chắc)
-
manage manage one's digital reputation (quản lý danh tiếng kỹ thuật số của mình)
-
protect protect your digital reputation (bảo vệ danh tiếng kỹ thuật số của bạn)
-
damage damage one's digital reputation (làm tổn hại danh tiếng kỹ thuật số của ai đó)
-
monitor monitor your digital reputation (giám sát danh tiếng kỹ thuật số của bạn)
-
positive a positive digital reputation (một danh tiếng kỹ thuật số tích cực)
-
negative a negative digital reputation (một danh tiếng kỹ thuật số tiêu cực)
-
professional a professional digital reputation (một danh tiếng kỹ thuật số chuyên nghiệp)
-
personal a personal digital reputation (một danh tiếng kỹ thuật số cá nhân)
-
management digital reputation management (quản lý danh tiếng kỹ thuật số)
-
crisis a digital reputation crisis (một cuộc khủng hoảng danh tiếng kỹ thuật số)
-
impact the impact on digital reputation (tác động đến danh tiếng kỹ thuật số)
Idioms
-
guard one's digital reputation
Cẩn trọng giữ gìn danh tiếng kỹ thuật số của mình.
"It's important to guard your digital reputation by thinking before you post online."
(Điều quan trọng là phải cẩn trọng giữ gìn danh tiếng kỹ thuật số của bạn bằng cách suy nghĩ kỹ trước khi đăng bài trực tuyến.)
-
cultivate a positive digital reputation
Xây dựng/phát triển một danh tiếng kỹ thuật số tích cực.
"Graduates should actively cultivate a positive digital reputation to attract potential employers."
(Sinh viên tốt nghiệp nên tích cực xây dựng một danh tiếng kỹ thuật số tích cực để thu hút các nhà tuyển dụng tiềm năng.)
-
repair a damaged digital reputation
Khôi phục/sửa chữa danh tiếng kỹ thuật số đã bị tổn hại.
"It can be challenging to repair a damaged digital reputation, but it's not impossible with consistent effort."
(Có thể rất khó để khôi phục danh tiếng kỹ thuật số đã bị tổn hại, nhưng không phải là không thể nếu bạn nỗ lực kiên trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital reputation
nounDanh tiếng trên mạng, ấn tượng mà một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu tạo ra trên môi trường trực tuyến, dựa trên các thông tin, hoạt động và tương tác của họ trên Internet.
"The company invested heavily in managing its digital reputation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital reputation".
