(Top Banner Ad)
digital reputation
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh

digital reputation

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtl ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng số uy tín trên mạng hình ảnh trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion that people have about someone or something based on what has happened in the past, as it exists online.

Vietnamese Meaning

Danh tiếng trên mạng, ấn tượng mà một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu tạo ra trên môi trường trực tuyến, dựa trên các thông tin, hoạt động và tương tác của họ trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in managing its digital reputation."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc quản lý danh tiếng trên mạng của mình."

  • "Building a positive digital reputation takes time and effort."

    "Xây dựng một danh tiếng tốt trên mạng cần thời gian và công sức."

  • "Damage to digital reputation can have serious consequences for businesses."

    "Thiệt hại đến danh tiếng trên mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số; ngón tay/chân
Verb digitize Số hóa, chuyển đổi sang dạng số
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số
Verb repute Được cho là; cho là (thường dùng ở dạng bị động)
Adjective reputable Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng
Adjective disreputable Mang tiếng xấu, không đáng tin cậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
reputare
Old French
reputacion
English
reputation

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' (số hóa) có gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Đến thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ, 'digital' được dùng để mô tả thông tin được biểu diễn bằng các con số rời rạc (0 và 1), như cách máy tính xử lý. Thật thú vị khi một từ cổ liên quan đến cơ thể lại trở thành nền tảng của thế giới công nghệ hiện đại!

Nguồn gốc của 'Reputation'

Từ 'reputation' (danh tiếng) bắt nguồn từ động từ 'reputare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ lưỡng' hoặc 'đánh giá lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reputacion' mang nghĩa 'ý kiến, sự đánh giá'. Cuối cùng, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này để chỉ nhận định chung của mọi người về một cá nhân hay tổ chức, dù tốt hay xấu. Danh tiếng luôn là một giá trị quan trọng trong xã hội!

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến danh tiếng được xây dựng và duy trì thông qua các hoạt động trên internet, bao gồm mạng xã hội, diễn đàn, trang web, blog, bài đánh giá trực tuyến, và các nền tảng kỹ thuật số khác. Khác với 'reputation' nói chung, 'digital reputation' tập trung vào khía cạnh trực tuyến và sự ảnh hưởng của nó.

Prepositions

for of on

* for: Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do: "They are working hard to improve their digital reputation for customer service."
* of: Dùng để chỉ thuộc tính: "The digital reputation of the company is crucial for attracting investors."
* on: Chỉ nền tảng, ví dụ: "The company's digital reputation on social media is excellent."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital reputation
  • build build a strong digital reputation
    (xây dựng một danh tiếng kỹ thuật số vững chắc)
  • manage manage one's digital reputation
    (quản lý danh tiếng kỹ thuật số của mình)
  • protect protect your digital reputation
    (bảo vệ danh tiếng kỹ thuật số của bạn)
  • damage damage one's digital reputation
    (làm tổn hại danh tiếng kỹ thuật số của ai đó)
  • monitor monitor your digital reputation
    (giám sát danh tiếng kỹ thuật số của bạn)
Adjective + digital reputation
  • positive a positive digital reputation
    (một danh tiếng kỹ thuật số tích cực)
  • negative a negative digital reputation
    (một danh tiếng kỹ thuật số tiêu cực)
  • professional a professional digital reputation
    (một danh tiếng kỹ thuật số chuyên nghiệp)
  • personal a personal digital reputation
    (một danh tiếng kỹ thuật số cá nhân)
Noun + digital reputation
  • management digital reputation management
    (quản lý danh tiếng kỹ thuật số)
  • crisis a digital reputation crisis
    (một cuộc khủng hoảng danh tiếng kỹ thuật số)
  • impact the impact on digital reputation
    (tác động đến danh tiếng kỹ thuật số)

Idioms

  • guard one's digital reputation

    Cẩn trọng giữ gìn danh tiếng kỹ thuật số của mình.

    "It's important to guard your digital reputation by thinking before you post online."

    (Điều quan trọng là phải cẩn trọng giữ gìn danh tiếng kỹ thuật số của bạn bằng cách suy nghĩ kỹ trước khi đăng bài trực tuyến.)

  • cultivate a positive digital reputation

    Xây dựng/phát triển một danh tiếng kỹ thuật số tích cực.

    "Graduates should actively cultivate a positive digital reputation to attract potential employers."

    (Sinh viên tốt nghiệp nên tích cực xây dựng một danh tiếng kỹ thuật số tích cực để thu hút các nhà tuyển dụng tiềm năng.)

  • repair a damaged digital reputation

    Khôi phục/sửa chữa danh tiếng kỹ thuật số đã bị tổn hại.

    "It can be challenging to repair a damaged digital reputation, but it's not impossible with consistent effort."

    (Có thể rất khó để khôi phục danh tiếng kỹ thuật số đã bị tổn hại, nhưng không phải là không thể nếu bạn nỗ lực kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital reputation

noun
Lật mặt

Danh tiếng trên mạng, ấn tượng mà một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu tạo ra trên môi trường trực tuyến, dựa trên các thông tin, hoạt động và tương tác của họ trên Internet.

"The company invested heavily in managing its digital reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital reputation".

Ảnh hưởng đến Cơ hội Nghề nghiệp

Ngày nay, nhiều nhà tuyển dụng thường tìm kiếm thông tin về ứng viên trên mạng xã hội và internet. Một danh tiếng kỹ thuật số chuyên nghiệp và tích cực có thể là một lợi thế lớn, trong khi những nội dung không phù hợp có thể khiến bạn mất cơ hội việc làm. Việc quản lý danh tiếng kỹ thuật số đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế giới nghề nghiệp hiện đại.

Quyền Riêng tư và Dấu chân Kỹ thuật số

Mỗi hành động trực tuyến của chúng ta – từ bài đăng, bình luận, đến ảnh chia sẻ – đều góp phần tạo nên 'dấu chân kỹ thuật số' không thể xóa bỏ hoàn toàn. Điều này đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và khả năng thông tin cá nhân bị lạm dụng. Nhiều người đang dần nhận thức rõ hơn về việc kiểm soát thông tin cá nhân và bảo vệ danh tiếng trực tuyến của mình để tránh những rủi ro không mong muốn.