(Top Banner Ad)
online seminar
B2
Noun B2 Giáo dục, Công nghệ

online seminar

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈsemɪnɑː(r)/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈsemɪnɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hội thảo trực tuyến buổi nói chuyện trực tuyến seminar trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seminar conducted over the internet.

Vietnamese Meaning

Một buổi hội thảo được tổ chức trực tuyến qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is offering an online seminar on artificial intelligence."

    "Trường đại học đang tổ chức một buổi hội thảo trực tuyến về trí tuệ nhân tạo."

  • "I attended an online seminar about digital marketing last week."

    "Tôi đã tham dự một buổi hội thảo trực tuyến về marketing kỹ thuật số tuần trước."

  • "She's presenting an online seminar on how to improve your writing skills."

    "Cô ấy đang thuyết trình một buổi hội thảo trực tuyến về cách cải thiện kỹ năng viết của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminar hội thảo, buổi học chuyên đề
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Noun webinar hội thảo trực tuyến (từ ghép của web và seminar)

Synonyms

webinar (hội thảo trực tuyến)online workshop (xưởng huấn luyện trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seminarium
German
Seminar
English
seminar
English
online
English
online seminar

Nguồn gốc 'seminar'

Từ 'seminar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seminarium', có nghĩa là 'vườn ươm' hoặc 'nơi gieo hạt'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một buổi seminar là nơi ươm mầm và phát triển kiến thức, tư tưởng mới, giống như cây non được ươm trong vườn.

'Online' và sự kết nối kỹ thuật số

Từ 'online' là sự kết hợp của 'on' (trên) và 'line' (đường dây). Ban đầu, 'line' dùng để chỉ các kết nối vật lý. Với sự phát triển của công nghệ thông tin và internet, 'online' đã trở thành một khái niệm phổ biến, mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính. 'Online seminar' ra đời khi hình thức hội thảo truyền thống được số hóa và tổ chức qua mạng.

Usage Note

Cụm từ 'online seminar' thường được sử dụng để chỉ các buổi hội thảo, buổi thuyết trình, hoặc các khóa học ngắn hạn được tổ chức và tham gia thông qua internet. Nó nhấn mạnh vào hình thức trực tuyến của sự kiện, cho phép người tham gia từ khắp nơi trên thế giới có thể tham gia mà không cần phải di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Khác với 'webinar', 'online seminar' có thể bao gồm nhiều hình thức tương tác hơn, ví dụ như thảo luận nhóm hoặc thực hành trực tuyến.

Prepositions

on about

'- Online seminar on [topic]': dùng để chỉ buổi hội thảo trực tuyến về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'An online seminar on climate change'.
- Online seminar about [topic]': tương tự như 'on', nhưng 'about' có thể mang ý nghĩa tổng quan hơn. Ví dụ: 'An online seminar about the future of education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online seminar
  • successful a successful online seminar
    (một hội thảo trực tuyến thành công)
  • engaging an engaging online seminar
    (một hội thảo trực tuyến hấp dẫn)
  • informative an informative online seminar
    (một hội thảo trực tuyến cung cấp nhiều thông tin)
  • free a free online seminar
    (một hội thảo trực tuyến miễn phí)
  • paid a paid online seminar
    (một hội thảo trực tuyến có thu phí)
  • interactive an interactive online seminar
    (một hội thảo trực tuyến có tính tương tác)
Verb + online seminar
  • attend attend an online seminar
    (tham dự một hội thảo trực tuyến)
  • host host an online seminar
    (tổ chức/chủ trì một hội thảo trực tuyến)
  • conduct conduct an online seminar
    (thực hiện/tiến hành một hội thảo trực tuyến)
  • organize organize an online seminar
    (tổ chức một hội thảo trực tuyến)
  • participate in participate in an online seminar
    (tham gia vào một hội thảo trực tuyến)
  • present at present at an online seminar
    (thuyết trình tại một hội thảo trực tuyến)
  • join join an online seminar
    (tham gia một hội thảo trực tuyến)
online seminar + Noun
  • series online seminar series
    (chuỗi hội thảo trực tuyến)
  • platform online seminar platform
    (nền tảng hội thảo trực tuyến)
  • participant online seminar participant
    (người tham gia hội thảo trực tuyến)
  • material online seminar material
    (tài liệu hội thảo trực tuyến)

Idioms

  • a must-attend online seminar

    một hội thảo trực tuyến không thể bỏ lỡ

    "This year's industry update is a must-attend online seminar for all professionals."

    (Buổi cập nhật thông tin ngành năm nay là một hội thảo trực tuyến không thể bỏ lỡ đối với tất cả các chuyên gia.)

  • to sign up for an online seminar

    đăng ký tham gia một hội thảo trực tuyến

    "Don't forget to sign up for the free online seminar by Friday."

    (Đừng quên đăng ký tham gia buổi hội thảo trực tuyến miễn phí trước thứ Sáu.)

  • to conduct a series of online seminars

    tiến hành một chuỗi hội thảo trực tuyến

    "Our department plans to conduct a series of online seminars on sustainable development."

    (Bộ phận của chúng tôi lên kế hoạch tiến hành một chuỗi hội thảo trực tuyến về phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online seminar

Noun
Lật mặt

Một buổi hội thảo được tổ chức trực tuyến qua internet.

"The university is offering an online seminar on artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We attended an online seminar about climate change.
Chúng tôi đã tham dự một hội thảo trực tuyến về biến đổi khí hậu.
Phủ định
I am not interested in another online seminar this week.
Tôi không hứng thú với một hội thảo trực tuyến nào khác trong tuần này.
Nghi vấn
Did you find the online seminar helpful?
Bạn có thấy hội thảo trực tuyến hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online seminar".

Sự bùng nổ của học tập và làm việc từ xa

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển đổi mạnh mẽ sang học tập và làm việc từ xa. 'Online seminar' trở thành một công cụ thiết yếu, giúp mọi người tiếp tục học hỏi, kết nối và trao đổi kiến thức mà không cần gặp mặt trực tiếp, vượt qua rào cản địa lý.

Dân chủ hóa kiến thức

Hội thảo trực tuyến giúp dân chủ hóa kiến thức bằng cách loại bỏ các rào cản về địa lý và chi phí đi lại. Giờ đây, bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể tiếp cận các bài giảng, hội thảo từ các chuyên gia hàng đầu thế giới, bất kể họ ở đâu, mở ra cơ hội học tập bình đẳng hơn.