(Top Banner Ad)
webinar
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

webinar

UK: /ˈwebɪnɑː(r)/ • US: /ˈwebɪnɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hội thảo trực tuyến web hội thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seminar conducted over the Internet.

Vietnamese Meaning

Một buổi hội thảo được tổ chức trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hosting a webinar to introduce their new product."

    "Công ty đang tổ chức một webinar để giới thiệu sản phẩm mới của họ."

  • "Many professionals attend webinars to stay updated on industry trends."

    "Nhiều chuyên gia tham gia webinar để cập nhật các xu hướng trong ngành."

  • "The webinar will cover the basics of digital marketing."

    "Webinar sẽ bao gồm những kiến thức cơ bản về marketing kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web mạng lưới, trang web (trang mạng)
Noun seminar hội thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
web
English
seminar
English
webinar

Sự kết hợp kỳ diệu

Từ 'webinar' ra đời từ sự kết hợp thông minh giữa 'web' (mạng lưới) và 'seminar' (hội thảo). Nó bắt đầu phổ biến vào cuối những năm 1990, khi Internet trở nên dễ tiếp cận hơn. Các chuyên gia và doanh nghiệp nhận ra rằng họ có thể tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến cho khán giả toàn cầu, tiết kiệm chi phí đi lại và địa điểm.

Usage Note

Webinar là từ ghép của 'web' (mạng) và 'seminar' (hội thảo). Nó khác với 'webcast' ở chỗ webinar thường có tính tương tác cao hơn, cho phép người tham gia đặt câu hỏi và tương tác với người trình bày. Khác với 'online meeting' (cuộc họp trực tuyến) ở quy mô và tính chất trang trọng, webinar thường hướng tới một lượng lớn khán giả và có nội dung được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' để chỉ chủ đề của webinar (e.g., a webinar on marketing strategies). Sử dụng 'about' cũng tương tự (e.g., a webinar about the future of AI).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + webinar
  • informative informative webinar
    (webinar cung cấp nhiều thông tin)
  • free free webinar
    (webinar miễn phí)
  • live live webinar
    (webinar trực tiếp)
Verb + webinar
  • host host a webinar
    (tổ chức một webinar)
  • attend attend a webinar
    (tham dự một webinar)
  • register for register for a webinar
    (đăng ký tham gia một webinar)

Idioms

  • webinar fatigue

    sự mệt mỏi do tham gia quá nhiều webinar

    "After attending three webinars in a single day, I experienced webinar fatigue."

    (Sau khi tham gia ba webinar trong một ngày, tôi cảm thấy mệt mỏi vì webinar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

webinar

Danh từ
Lật mặt

Một buổi hội thảo được tổ chức trên Internet.

"The company is hosting a webinar to introduce their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webinar".

Sự phổ biến của Webinar

Webinar đã trở nên vô cùng phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh. Chúng cho phép mọi người học hỏi và chia sẻ kiến thức một cách dễ dàng, không phụ thuộc vào vị trí địa lý.