(Top Banner Ad)
in-person seminar
B2
Cụm tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh

in-person seminar

UK: ˈɪn ˈpɜːsn ˈsɛmɪnɑː • US: ˈɪn ˈpɜːrsən ˈsɛmɪˌnɑːr

Nghĩa tiếng Việt

hội thảo trực tiếp buổi hội thảo trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seminar that is conducted physically, with participants attending in the same location.

Vietnamese Meaning

Một buổi hội thảo được tổ chức trực tiếp, với những người tham gia có mặt tại cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to hold an in-person seminar to improve team collaboration."

    "Công ty quyết định tổ chức một buổi hội thảo trực tiếp để cải thiện sự hợp tác nhóm."

  • "The in-person seminar provided valuable networking opportunities."

    "Buổi hội thảo trực tiếp đã cung cấp những cơ hội kết nối giá trị."

  • "After two years of virtual meetings, we're excited to host an in-person seminar."

    "Sau hai năm họp trực tuyến, chúng tôi rất hào hứng tổ chức một buổi hội thảo trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminar Buổi hội thảo, hội nghị chuyên đề (thành phần chính của cụm từ, chỉ một cuộc họp nhỏ để trao đổi kiến thức)
Noun seminarian Học viên chủng viện (người học tại chủng viện, có mối liên hệ gốc rễ với 'seminary' và 'seminar' qua ý nghĩa giáo dục và đào tạo chuyên sâu)
Adjective seminal Có tính chất khai phá, đặt nền móng (mặc dù nghĩa khác biệt, từ này có chung gốc Latin 'semen' - hạt giống, liên quan đến việc gieo mầm ý tưởng như trong một 'seminar')
Verb disseminate Lan truyền, phổ biến (từ gốc Latin 'dis-' + 'seminare' - gieo rắc; hành động chia sẻ và truyền bá kiến thức, thường diễn ra trong một buổi hội thảo)

Synonyms

face-to-face seminar (hội thảo trực tiếp)physical seminar (hội thảo vật lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seminarium
German
Seminar
English
seminar

Nguồn gốc 'hội thảo' và 'trực tiếp'

Cụm từ 'in-person seminar' là sự kết hợp hiện đại. Phần 'seminar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seminarium' (nghĩa là 'vườn ươm' hay 'nơi gieo mầm'), ám chỉ nơi gieo mầm ý tưởng và kiến thức. Sau đó, nó được tiếng Đức vay mượn và phát triển thành hình thức hội thảo học thuật như ngày nay. Phần 'in-person' (trực tiếp, đối mặt) nhấn mạnh việc tham gia có sự hiện diện vật lý, phân biệt với các hình thức trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với các buổi hội thảo trực tuyến (online seminar hoặc webinar). 'In-person' nhấn mạnh tính tương tác trực tiếp, trao đổi mặt đối mặt giữa người thuyết trình và người tham dự, tạo điều kiện cho các hoạt động nhóm và xây dựng mối quan hệ tốt hơn. Khác với 'online seminar' nơi sự tương tác có thể bị hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-person seminar
  • attend attend an in-person seminar
    (tham dự một buổi hội thảo trực tiếp)
  • organize organize an in-person seminar
    (tổ chức một buổi hội thảo trực tiếp)
  • host host an in-person seminar
    (đăng cai/chủ trì một buổi hội thảo trực tiếp)
  • conduct conduct an in-person seminar
    (tiến hành một buổi hội thảo trực tiếp)
Adjective + in-person seminar
  • engaging an engaging in-person seminar
    (một buổi hội thảo trực tiếp hấp dẫn)
  • interactive an interactive in-person seminar
    (một buổi hội thảo trực tiếp có tính tương tác)
  • successful a successful in-person seminar
    (một buổi hội thảo trực tiếp thành công)
Phrases with in-person seminar
  • benefits of the benefits of an in-person seminar
    (những lợi ích của một buổi hội thảo trực tiếp)
  • value of the value of an in-person seminar
    (giá trị của một buổi hội thảo trực tiếp)
  • transition to transition to in-person seminars
    (chuyển đổi sang các buổi hội thảo trực tiếp)

Idioms

  • Experience an in-person seminar firsthand

    Trải nghiệm một buổi hội thảo trực tiếp một cách tận mắt/trực tiếp

    "Many students prefer to experience an in-person seminar firsthand for better interaction."

    (Nhiều sinh viên thích trải nghiệm một buổi hội thảo trực tiếp tận mắt để tương tác tốt hơn.)

  • The unique value of an in-person seminar

    Giá trị độc đáo của một buổi hội thảo trực tiếp

    "Despite technological advancements, many still argue for the unique value of an in-person seminar in fostering connections."

    (Bất chấp những tiến bộ công nghệ, nhiều người vẫn khẳng định giá trị độc đáo của một buổi hội thảo trực tiếp trong việc thúc đẩy các mối quan hệ.)

  • Nothing beats an in-person seminar for networking

    Không gì sánh bằng một buổi hội thảo trực tiếp để kết nối mạng lưới

    "For building professional relationships, nothing beats an in-person seminar for networking and direct engagement."

    (Để xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp, không gì sánh bằng một buổi hội thảo trực tiếp để kết nối mạng lưới và tương tác trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person seminar

Cụm tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một buổi hội thảo được tổ chức trực tiếp, với những người tham gia có mặt tại cùng một địa điểm.

"The company decided to hold an in-person seminar to improve team collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person seminar".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong các buổi hội thảo trực tiếp, giao tiếp phi ngôn ngữ (như ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, tông giọng) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải và tiếp nhận thông tin một cách đầy đủ và chân thực. Điều này tạo ra sự kết nối sâu sắc và cảm giác hiện diện mà các buổi hội thảo trực tuyến khó có thể tái tạo.

Văn hóa học thuật và xây dựng mạng lưới

Các buổi hội thảo trực tiếp là một phần không thể thiếu trong truyền thống học thuật và chuyên môn phương Tây. Chúng không chỉ là nơi để chia sẻ kiến thức mà còn là nền tảng quan trọng để các nhà nghiên cứu, sinh viên và chuyên gia gặp gỡ, trao đổi ý tưởng, phản biện và xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp một cách hiệu quả và trực tiếp.