(Top Banner Ad)
online trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

online trade

UK: /ˌɒn.laɪn ˈtreɪd/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈtreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại trực tuyến giao dịch trực tuyến mua bán trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The buying and selling of goods or services over the internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid growth of online trade has transformed the retail landscape."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại trực tuyến đã thay đổi diện mạo của ngành bán lẻ."

  • "The government is promoting policies to support the development of online trade."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để hỗ trợ sự phát triển của thương mại trực tuyến."

  • "Many small businesses are now participating in online trade to reach a wider customer base."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang tham gia vào thương mại trực tuyến để tiếp cận lượng khách hàng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, sự trao đổi
Noun trader người buôn bán, nhà giao dịch
Noun trading hoạt động kinh doanh, sự giao dịch
Verb trade buôn bán, trao đổi
Adjective online trực tuyến
Adverb online trực tuyến
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

Antonyms

offline trade (thương mại ngoại tuyến)brick-and-mortar trade (thương mại truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old English
line
English (1970s)
on-line
English (1990s)
online
Old English
tredan
Middle English
trade
English (Modern)
trade
English (Late 20th/Early 21st Century)
online trade

Nguồn gốc 'Online'

Từ 'online' xuất phát từ 'on-line' ban đầu dùng để chỉ việc một thiết bị được kết nối trực tiếp và sẵn sàng hoạt động với một hệ thống máy tính. Với sự ra đời và phát triển vượt bậc của Internet, 'online' trở thành thuật ngữ phổ biến để miêu tả mọi hoạt động diễn ra trên mạng lưới toàn cầu này.

Sự phát triển của 'Trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dẫm lên', ám chỉ con đường mòn. Sau này, nó phát triển để chỉ 'con đường kinh doanh', 'ngành nghề' và cuối cùng là 'hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Thương mại kỷ nguyên số

Sự kết hợp 'online trade' là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự chuyển đổi của các hoạt động kinh doanh, mua bán từ thị trường truyền thống sang môi trường Internet. Nó ra đời cùng với sự bùng nổ của thương mại điện tử, cho phép giao dịch không giới hạn về địa lý và thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'online trade' nhấn mạnh phương thức giao dịch được thực hiện trên môi trường trực tuyến. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại điện tử, và đầu tư. Khác với 'e-commerce' (thương mại điện tử), 'online trade' có thể bao gồm cả các giao dịch tài chính và đầu tư trực tuyến, không chỉ giới hạn ở việc mua bán hàng hóa vật chất.

Prepositions

in of

‘in online trade’ thường dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực thương mại trực tuyến. Ví dụ: 'He is a key player in online trade.'
‘of online trade’ thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính của thương mại trực tuyến. Ví dụ: 'The future of online trade is promising.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online trade
  • conduct conduct online trade
    (tiến hành thương mại trực tuyến)
  • boost boost online trade
    (thúc đẩy thương mại trực tuyến)
  • regulate regulate online trade
    (điều tiết thương mại trực tuyến)
  • expand expand online trade
    (mở rộng thương mại trực tuyến)
Adjective + online trade
  • global global online trade
    (thương mại trực tuyến toàn cầu)
  • illicit illicit online trade
    (thương mại trực tuyến bất hợp pháp)
  • burgeoning burgeoning online trade
    (thương mại trực tuyến đang phát triển mạnh)
Noun + online trade
  • growth growth of online trade
    (sự phát triển của thương mại trực tuyến)
  • impact impact on online trade
    (tác động đến thương mại trực tuyến)

Idioms

  • the boom in online trade

    sự bùng nổ của thương mại trực tuyến

    "The boom in online trade has transformed the retail industry globally."

    (Sự bùng nổ của thương mại trực tuyến đã thay đổi ngành bán lẻ trên toàn cầu.)

  • facilitate online trade

    tạo điều kiện cho thương mại trực tuyến

    "New technologies and secure payment gateways facilitate online trade for small businesses."

    (Các công nghệ mới và cổng thanh toán an toàn tạo điều kiện cho thương mại trực tuyến đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • a new era of online trade

    một kỷ nguyên mới của thương mại trực tuyến

    "The pandemic ushered in a new era of online trade, highlighting its convenience and necessity."

    (Đại dịch đã mở ra một kỷ nguyên mới của thương mại trực tuyến, làm nổi bật sự tiện lợi và cần thiết của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.

"The rapid growth of online trade has transformed the retail landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Online trade is becoming increasingly popular, isn't it?
Thương mại trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến, phải không?
Phủ định
Online trade hasn't replaced traditional markets completely, has it?
Thương mại trực tuyến vẫn chưa thay thế hoàn toàn các chợ truyền thống, phải không?
Nghi vấn
Online trade does offer more convenience, doesn't it?
Thương mại trực tuyến thực sự mang lại nhiều tiện lợi hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online trade".

Chuyển dịch thói quen mua sắm

Thương mại trực tuyến đã tạo ra một sự chuyển dịch lớn từ việc mua sắm tại cửa hàng truyền thống sang các nền tảng số. Điều này đặc biệt rõ nét sau đại dịch COVID-19, khi người tiêu dùng trên toàn thế giới ưu tiên sự tiện lợi, đa dạng sản phẩm và khả năng so sánh giá cả mà thương mại trực tuyến mang lại, làm thay đổi vĩnh viễn hành vi tiêu dùng.

Lễ hội mua sắm toàn cầu

Các sự kiện như Black Friday (Thứ Sáu đen tối) và Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) ở phương Tây, hay Singles' Day (Ngày Độc thân 11.11) của Trung Quốc, đã vượt ra ngoài biên giới quốc gia để trở thành những lễ hội mua sắm trực tuyến toàn cầu. Những ngày này tạo ra doanh thu khổng lồ, khuyến khích người tiêu dùng mua sắm trực tuyến với hàng loạt ưu đãi đặc biệt.