(Top Banner Ad)
open set
C1
Danh từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê

open set

UK: /ˈəʊpən sɛt/ • US: /ˈoʊpən sɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tập mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set in which every point has a neighborhood contained in the set.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp mà trong đó mọi điểm đều có một lân cận nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An open interval (a, b) is an open set on the real number line."

    "Một khoảng mở (a, b) là một tập mở trên trục số thực."

  • "The set of all real numbers greater than zero is an open set."

    "Tập hợp tất cả các số thực lớn hơn không là một tập mở."

  • "The challenge of open set recognition is to identify inputs that do not belong to any of the known classes."

    "Thách thức của nhận dạng tập mở là xác định các đầu vào không thuộc bất kỳ lớp nào đã biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, không đóng kín
Verb open mở ra, bắt đầu
Noun openness sự mở, tính cởi mở
Verb set đặt, thiết lập
Noun set tập hợp, bộ
Noun setting sự thiết lập, bối cảnh

Antonyms

closed set (tập đóng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*satjan
Old English
settan
Modern Mathematics
open set

Nguồn gốc Toán học

Thuật ngữ "tập hợp mở" là một khái niệm cốt lõi trong tô-pô và giải tích toán học hiện đại. Nó được định hình rõ ràng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi các nhà toán học cố gắng chính thức hóa khái niệm về "sự gần gũi" và "biên giới" mà không cần dựa vào khoảng cách cụ thể như trong không gian Euclid. Từ "open" (mở) gợi ý rằng không có điểm nào trên biên giới của nó thuộc về tập hợp, và từ "set" (tập hợp) chỉ ra một bộ sưu tập các phần tử.

Usage Note

Trong toán học, đặc biệt là tô pô và giải tích, khái niệm tập mở là nền tảng để định nghĩa nhiều khái niệm khác như tính liên tục, giới hạn, v.v. Nó khác với 'closed set' (tập đóng), là tập chứa tất cả các điểm giới hạn của nó. Một tập có thể vừa mở, vừa đóng, hoặc không mở cũng không đóng.
Trong học máy, 'open set' đề cập đến một bài toán trong đó mô hình phải phân loại các đối tượng mà nó chưa từng được huấn luyện. Điều này khác với bài toán 'closed set', nơi mô hình chỉ phải phân loại các đối tượng từ các lớp đã được biết trước. 'Open set recognition' là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng để phát triển các hệ thống AI mạnh mẽ hơn và có khả năng xử lý các tình huống thực tế, không lường trước.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (ví dụ: 'an open set in Euclidean space'). ‘within’ dùng để nhấn mạnh sự bao hàm hoàn toàn (ví dụ: 'a neighborhood within the open set').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open set
  • non-empty non-empty open set
    (tập hợp mở không rỗng)
  • disjoint disjoint open sets
    (các tập hợp mở rời nhau)
  • connected connected open set
    (tập hợp mở liên thông)
  • every every open set
    (mọi tập hợp mở)
Verb + open set
  • contain contain an open set
    (chứa một tập hợp mở)
  • cover cover with open sets
    (phủ bằng các tập hợp mở)
  • define define an open set
    (định nghĩa một tập hợp mở)
Noun + of + open set
  • union union of open sets
    (hợp của các tập hợp mở)
  • intersection intersection of open sets
    (giao của các tập hợp mở)
  • collection collection of open sets
    (một bộ các tập hợp mở)

Idioms

  • an open set in a topological space

    một tập hợp mở trong một không gian tô-pô (một cụm từ kỹ thuật trong toán học)

    "In a topological space, every neighborhood of a point contains an open set."

    (Trong một không gian tô-pô, mọi lân cận của một điểm đều chứa một tập hợp mở.)

  • the definition of an open set

    định nghĩa của một tập hợp mở (một cụm từ kỹ thuật)

    "Understanding the definition of an open set is crucial for studying topology."

    (Việc hiểu định nghĩa của một tập hợp mở là rất quan trọng để nghiên cứu tô-pô.)

  • an arbitrary open set

    một tập hợp mở tùy ý (một cụm từ kỹ thuật)

    "Consider an arbitrary open set U in R."

    (Hãy xét một tập hợp mở U tùy ý trong R.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open set

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp mà trong đó mọi điểm đều có một lân cận nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.

"An open interval (a, b) is an open set on the real number line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open set".

Nền tảng của Giải tích Hiện đại

Khái niệm "tập hợp mở" là một trong những định nghĩa cơ bản và quan trọng nhất trong toán học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tô-pô và giải tích. Nó cho phép các nhà toán học làm việc với các khái niệm về giới hạn, tính liên tục và hội tụ trong các không gian trừu tượng hơn không chỉ là các số thực, mở ra cánh cửa cho sự phát triển của các lĩnh vực như hình học vi phân, lý thuyết độ đo và giải tích hàm, vốn là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong khoa học dữ liệu và vật lý lý thuyết.

Sức mạnh của Khái niệm Trừu tượng

Tập hợp mở minh họa cho sức mạnh của tư duy trừu tượng trong toán học. Mặc dù ban đầu có vẻ xa rời thực tế, nhưng việc định nghĩa một cách chặt chẽ các khái niệm cơ bản như "mở" cho phép xây dựng một hệ thống lý thuyết mạnh mẽ và nhất quán. Sự trừu tượng này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong toán học mà còn cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả và phân tích các hiện tượng trong nhiều ngành khoa học khác nhau.