open set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set in which every point has a neighborhood contained in the set.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp mà trong đó mọi điểm đều có một lân cận nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An open interval (a, b) is an open set on the real number line."
"Một khoảng mở (a, b) là một tập mở trên trục số thực."
-
"The set of all real numbers greater than zero is an open set."
"Tập hợp tất cả các số thực lớn hơn không là một tập mở."
-
"The challenge of open set recognition is to identify inputs that do not belong to any of the known classes."
"Thách thức của nhận dạng tập mở là xác định các đầu vào không thuộc bất kỳ lớp nào đã biết."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, đặc biệt là tô pô và giải tích, khái niệm tập mở là nền tảng để định nghĩa nhiều khái niệm khác như tính liên tục, giới hạn, v.v. Nó khác với 'closed set' (tập đóng), là tập chứa tất cả các điểm giới hạn của nó. Một tập có thể vừa mở, vừa đóng, hoặc không mở cũng không đóng.
Trong học máy, 'open set' đề cập đến một bài toán trong đó mô hình phải phân loại các đối tượng mà nó chưa từng được huấn luyện. Điều này khác với bài toán 'closed set', nơi mô hình chỉ phải phân loại các đối tượng từ các lớp đã được biết trước. 'Open set recognition' là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng để phát triển các hệ thống AI mạnh mẽ hơn và có khả năng xử lý các tình huống thực tế, không lường trước.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (ví dụ: 'an open set in Euclidean space'). ‘within’ dùng để nhấn mạnh sự bao hàm hoàn toàn (ví dụ: 'a neighborhood within the open set').
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-empty non-empty open set (tập hợp mở không rỗng)
-
disjoint disjoint open sets (các tập hợp mở rời nhau)
-
connected connected open set (tập hợp mở liên thông)
-
every every open set (mọi tập hợp mở)
-
contain contain an open set (chứa một tập hợp mở)
-
cover cover with open sets (phủ bằng các tập hợp mở)
-
define define an open set (định nghĩa một tập hợp mở)
-
union union of open sets (hợp của các tập hợp mở)
-
intersection intersection of open sets (giao của các tập hợp mở)
-
collection collection of open sets (một bộ các tập hợp mở)
Idioms
-
an open set in a topological space
một tập hợp mở trong một không gian tô-pô (một cụm từ kỹ thuật trong toán học)
"In a topological space, every neighborhood of a point contains an open set."
(Trong một không gian tô-pô, mọi lân cận của một điểm đều chứa một tập hợp mở.)
-
the definition of an open set
định nghĩa của một tập hợp mở (một cụm từ kỹ thuật)
"Understanding the definition of an open set is crucial for studying topology."
(Việc hiểu định nghĩa của một tập hợp mở là rất quan trọng để nghiên cứu tô-pô.)
-
an arbitrary open set
một tập hợp mở tùy ý (một cụm từ kỹ thuật)
"Consider an arbitrary open set U in R."
(Hãy xét một tập hợp mở U tùy ý trong R.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open set
Danh từMột tập hợp mà trong đó mọi điểm đều có một lân cận nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.
"An open interval (a, b) is an open set on the real number line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open set".
