musical drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play or film in which singing and dancing play an essential part.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch hoặc bộ phim mà trong đó ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The musical drama 'Les Misérables' is a story of love and redemption."
"Vở nhạc kịch 'Những người khốn khổ' là một câu chuyện về tình yêu và sự chuộc tội."
-
"She starred in a musical drama about the French Revolution."
"Cô ấy đóng vai chính trong một vở nhạc kịch về Cách mạng Pháp."
-
"The school put on a musical drama for the end-of-year show."
"Trường đã dàn dựng một vở nhạc kịch cho buổi biểu diễn cuối năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc |
| Noun | drama | kịch, tuồng |
| Adjective | dramatic | gây xúc động mạnh, kịch tính |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Musical drama thường kết hợp các yếu tố của âm nhạc, lời thoại, diễn xuất và vũ đạo để kể một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp. Nó có thể bao gồm nhiều phong cách âm nhạc khác nhau, từ nhạc kịch cổ điển đến nhạc pop hiện đại. Thường được trình diễn trên sân khấu (như các vở nhạc kịch Broadway) hoặc được chuyển thể thành phim. Phân biệt với Opera (thường chỉ tập trung vào ca hát, ít thoại) và nhạc kịch thông thường (ít tập trung vào tính kịch tính, cốt truyện phức tạp).
Prepositions
‘in a musical drama’ (diễn tả sự tham gia hoặc vị trí trong một vở nhạc kịch), ‘of a musical drama’ (diễn tả đặc tính hoặc nguồn gốc của vở nhạc kịch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular musical drama (vở nhạc kịch nổi tiếng)
-
Broadway musical drama (vở nhạc kịch Broadway)
-
award-winning musical drama (vở nhạc kịch đoạt giải)
-
stage a musical drama (dàn dựng một vở nhạc kịch)
-
enjoy a musical drama (thưởng thức một vở nhạc kịch)
-
perform in a musical drama (biểu diễn trong một vở nhạc kịch)
Idioms
-
That's just a lot of drama
Chuyện bé xé ra to; làm quá
"Don't get involved in their argument. It's just a lot of drama."
(Đừng dính vào cuộc cãi vã của họ. Chỉ là chuyện bé xé ra to thôi.)
-
Drama queen
Người hay làm quá mọi chuyện, thích gây sự chú ý.
"She's such a drama queen; she overreacts to everything."
(Cô ấy đúng là một người thích làm quá; cô ấy phản ứng thái quá với mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical drama
Danh từMột vở kịch hoặc bộ phim mà trong đó ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.
"The musical drama 'Les Misérables' is a story of love and redemption."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the theater invests in better sound equipment, the musical drama will attract a larger audience. |
Nếu nhà hát đầu tư vào thiết bị âm thanh tốt hơn, vở kịch âm nhạc sẽ thu hút được lượng khán giả lớn hơn. |
| Phủ định | If the actors don't rehearse diligently, the musical drama won't be a success. |
Nếu các diễn viên không luyện tập chăm chỉ, vở kịch âm nhạc sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will the musical drama be nominated for an award if it receives positive reviews? |
Vở kịch âm nhạc có được đề cử giải thưởng không nếu nó nhận được những đánh giá tích cực? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival ends, the audience will have seen the new musical drama. |
Vào thời điểm lễ hội kết thúc, khán giả sẽ đã xem vở nhạc kịch mới. |
| Phủ định | By next year, the critics won't have forgotten the controversial musical drama. |
Đến năm sau, các nhà phê bình sẽ không quên vở nhạc kịch gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will the actors have perfected their roles in the musical drama by opening night? |
Liệu các diễn viên sẽ đã hoàn thiện vai diễn của họ trong vở nhạc kịch trước đêm khai mạc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical drama".
