(Top Banner Ad)
operable
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Y học, Công nghiệp

operable

UK: /ˈɒpərəbəl/ • US: /ˈɑːpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hoạt động khả dụng có thể phẫu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being used; in working order.

Vietnamese Meaning

Có thể hoạt động được; ở trong tình trạng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is now operable after the repairs."

    "Máy móc hiện đã có thể hoạt động sau khi sửa chữa."

  • "The new system is fully operable and ready for use."

    "Hệ thống mới hoàn toàn có thể hoạt động và sẵn sàng để sử dụng."

  • "Luckily, the blockage was operable and easily removed."

    "May mắn thay, chỗ tắc nghẽn có thể phẫu thuật và dễ dàng loại bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động, mổ xẻ
Noun operation Sự vận hành, ca mổ, hoạt động
Adjective operational Đang hoạt động, có thể hoạt động
Noun operator Người vận hành, nhà khai thác, tổng đài viên
Adjective inoperable Không thể vận hành, không thể mổ xẻ (y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
English
operate
English
operable

Từ 'Làm Việc' Đến 'Có Thể Vận Hành'

Từ 'operable' có gốc từ động từ tiếng Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (cũng từ tiếng Latin '-abilis') mang nghĩa 'có thể', từ này mang ý nghĩa 'có thể hoạt động, vận hành, hoặc thực hiện được'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng bệnh có thể phẫu thuật được.

Usage Note

Từ 'operable' thường dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang trong tình trạng hoạt động và có thể sử dụng. Nó nhấn mạnh khả năng vận hành, trái ngược với tình trạng hỏng hóc hoặc không hoạt động. Cần phân biệt với 'operational' (thuộc về vận hành) - nghiêng về khía cạnh vận hành thường xuyên, liên tục, còn 'operable' chỉ đơn thuần nhấn mạnh khả năng hoạt động tại thời điểm nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operable
  • fully fully operable
    (hoàn toàn có thể vận hành được)
  • barely barely operable
    (gần như không thể vận hành được)
  • medically medically operable
    (có thể phẫu thuật được (theo y học))
  • functionally functionally operable
    (có thể hoạt động về mặt chức năng)
Verb + operable
  • become become operable
    (trở nên có thể vận hành được)
  • render render something operable
    (làm cho cái gì đó có thể vận hành được)
  • make make something operable
    (làm cho cái gì đó có thể vận hành được)
Noun + operable
  • condition in operable condition
    (trong tình trạng có thể vận hành tốt)

Idioms

  • medically operable

    có thể phẫu thuật được (tình trạng bệnh)

    "The tumor was deemed medically operable, offering a chance for recovery."

    (Khối u được đánh giá là có thể phẫu thuật được, mang lại cơ hội hồi phục.)

  • render something operable

    làm cho cái gì đó có thể hoạt động/vận hành được

    "The engineers worked tirelessly to render the damaged machinery operable again."

    (Các kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để làm cho cỗ máy bị hỏng có thể hoạt động trở lại.)

  • in operable condition

    trong tình trạng có thể hoạt động/vận hành tốt

    "Before selling the car, ensure it is in operable condition."

    (Trước khi bán xe, hãy đảm bảo nó đang trong tình trạng hoạt động tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operable

Tính từ
Lật mặt

Có thể hoạt động được; ở trong tình trạng hoạt động.

"The machine is now operable after the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team will be ensuring the equipment is operable before starting the surgery.
Đội ngũ y tế sẽ đảm bảo rằng thiết bị hoạt động được trước khi bắt đầu ca phẫu thuật.
Phủ định
They won't be considering the system operable until all tests are completed.
Họ sẽ không coi hệ thống là hoạt động được cho đến khi tất cả các bài kiểm tra được hoàn thành.
Nghi vấn
Will the engineers be making the machine operable by tomorrow morning?
Liệu các kỹ sư có làm cho chiếc máy hoạt động được vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operable".

Sự Quan Trọng Của Chức Năng và Khả Năng Vận Hành

Trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến kỹ thuật, việc một thứ gì đó 'operable' (có thể vận hành/hoạt động) là cực kỳ quan trọng. Trong y học, khả năng phẫu thuật (operable) là hy vọng sống còn cho bệnh nhân. Trong công nghệ, khả năng hoạt động của máy móc đảm bảo an toàn và hiệu quả. Khái niệm 'operable' nhấn mạnh giá trị của chức năng và khả năng sử dụng thực tế.

Ngụ ý An Toàn và Đáng Tin Cậy

Khi một vật thể, hệ thống, hoặc thậm chí một tình trạng bệnh được mô tả là 'operable', nó thường mang hàm ý về sự an toàn và đáng tin cậy. Điều này có nghĩa là nó đã được kiểm tra, có thể thực hiện chức năng của mình mà không gây nguy hiểm, hoặc có thể được can thiệp thành công. Trong một thế giới phụ thuộc vào công nghệ và hệ thống phức tạp, 'operable' là một tiêu chí chất lượng quan trọng.