(Top Banner Ad)
operational risk
C1
Danh từ C1 Tài chính, Quản trị rủi ro

operational risk

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl rɪsk/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro hoạt động rủi ro vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk of loss resulting from inadequate or failed internal processes, people and systems, or from external events.

Vietnamese Meaning

Rủi ro tổn thất phát sinh từ các quy trình nội bộ không đầy đủ hoặc bị lỗi, con người và hệ thống, hoặc từ các sự kiện bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective operational risk management is crucial for maintaining the stability of financial institutions."

    "Quản lý rủi ro hoạt động hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của các tổ chức tài chính."

  • "The bank suffered significant losses due to a failure in its operational risk controls."

    "Ngân hàng đã phải chịu những khoản lỗ đáng kể do sự thất bại trong các biện pháp kiểm soát rủi ro hoạt động của mình."

  • "Companies must implement robust operational risk frameworks to mitigate potential losses."

    "Các công ty phải triển khai các khung quản lý rủi ro hoạt động mạnh mẽ để giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động; điều khiển
Noun operation Sự vận hành, hoạt động; ca mổ; doanh nghiệp
Adjective operational Liên quan đến vận hành; có thể hoạt động
Adverb operationally Về mặt vận hành; theo cách vận hành
Verb risk Mạo hiểm, liều
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Adjective risky Rủi ro, nguy hiểm
Adverb riskily Một cách rủi ro, nguy hiểm

Synonyms

business risk (rủi ro kinh doanh)process risk (rủi ro quy trình)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operārī
English
operate
English
operational
Italian
risco
English
risk
English
operational risk

Nguồn gốc của 'Operational'

Từ 'operational' (liên quan đến vận hành) có nguồn gốc từ động từ 'operate' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'vận hành' hoặc 'hoạt động'. 'Operate' lại bắt nguồn từ 'operārī' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'. Vì vậy, 'operational' gắn liền với việc thực hiện các công việc và quy trình trong một hoạt động.

Hành trình của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) thường được cho là xuất phát từ 'risco' hoặc 'rischio' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'mối đe dọa'. Từ này ban đầu có thể liên quan đến việc điều hướng qua những vùng biển nguy hiểm hoặc đối mặt với sự không chắc chắn. 'Risk' đã đi vào tiếng Anh để chỉ khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn hoặc tổn thất.

Usage Note

Operational risk bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau, chẳng hạn như rủi ro gian lận, rủi ro hệ thống, rủi ro pháp lý và rủi ro tuân thủ. Nó khác với rủi ro thị trường (market risk) và rủi ro tín dụng (credit risk).

Prepositions

of in to

* **of:** Sử dụng để chỉ nguồn gốc của rủi ro (e.g., sources of operational risk).
* **in:** Sử dụng để chỉ nơi rủi ro phát sinh (e.g., failures in operational risk management).
* **to:** Sử dụng để chỉ tác động của rủi ro (e.g., exposure to operational risk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operational risk
  • significant significant operational risk
    (rủi ro vận hành đáng kể)
  • inherent inherent operational risk
    (rủi ro vận hành vốn có)
  • major major operational risk
    (rủi ro vận hành chính/lớn)
  • key key operational risk
    (rủi ro vận hành trọng yếu)
  • unforeseen unforeseen operational risk
    (rủi ro vận hành không lường trước)
Verb + operational risk
  • manage manage operational risk
    (quản lý rủi ro vận hành)
  • assess assess operational risk
    (đánh giá rủi ro vận hành)
  • mitigate mitigate operational risk
    (giảm thiểu rủi ro vận hành)
  • identify identify operational risk
    (xác định rủi ro vận hành)
  • reduce reduce operational risk
    (giảm rủi ro vận hành)
  • control control operational risk
    (kiểm soát rủi ro vận hành)
Noun phrases with operational risk
  • exposure to exposure to operational risk
    (mức độ phơi nhiễm với rủi ro vận hành)
  • types of types of operational risk
    (các loại rủi ro vận hành)
  • framework for framework for operational risk
    (khuôn khổ cho rủi ro vận hành)
  • source of source of operational risk
    (nguồn gốc của rủi ro vận hành)

Idioms

  • operational risk management

    Quản lý rủi ro vận hành (quá trình xác định, đánh giá, giám sát và kiểm soát rủi ro phát sinh từ các quy trình nội bộ không đầy đủ hoặc thất bại, từ con người và hệ thống, hoặc từ các sự kiện bên ngoài).

    "Effective operational risk management is crucial for financial institutions to prevent losses."

    (Quản lý rủi ro vận hành hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính để ngăn ngừa tổn thất.)

  • operational risk framework

    Khuôn khổ rủi ro vận hành (một cấu trúc hoặc hệ thống được thiết lập để quản lý và kiểm soát rủi ro vận hành trong một tổ chức).

    "The company implemented a new operational risk framework to enhance its resilience."

    (Công ty đã triển khai một khuôn khổ rủi ro vận hành mới để tăng cường khả năng phục hồi của mình.)

  • operational risk capital

    Vốn rủi ro vận hành (lượng vốn mà một tổ chức tài chính được yêu cầu nắm giữ để bù đắp các tổn thất tiềm ẩn phát sinh từ rủi ro vận hành).

    "Regulators often require banks to hold sufficient operational risk capital."

    (Các cơ quan quản lý thường yêu cầu các ngân hàng phải nắm giữ đủ vốn rủi ro vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational risk

Danh từ
Lật mặt

Rủi ro tổn thất phát sinh từ các quy trình nội bộ không đầy đủ hoặc bị lỗi, con người và hệ thống, hoặc từ các sự kiện bên ngoài.

"Effective operational risk management is crucial for maintaining the stability of financial institutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company clearly understands operational risk.
Công ty hiểu rõ về rủi ro hoạt động.
Phủ định
Seldom have businesses faced such a complex operational risk landscape.
Hiếm khi các doanh nghiệp phải đối mặt với bối cảnh rủi ro hoạt động phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Should a company neglect operational risk, significant financial losses may occur.
Nếu một công ty bỏ qua rủi ro hoạt động, những tổn thất tài chính đáng kể có thể xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational risk".

Sự trỗi dậy của 'Rủi ro vận hành' trong ngành tài chính

Khái niệm 'operational risk' (rủi ro vận hành) đã trở nên đặc biệt quan trọng trong ngành tài chính sau các sự kiện như vụ sụp đổ của Barings Bank vào năm 1995. Vụ việc này, do một giao dịch viên lừa đảo gây ra, đã làm nổi bật sự cần thiết phải quản lý các rủi ro không chỉ liên quan đến tài chính mà còn từ các yếu tố như lỗi con người, hệ thống bị hỏng và quy trình nội bộ không hiệu quả.

Chuẩn mực Basel và tầm quan trọng toàn cầu

Rủi ro vận hành đã được chính thức đưa vào các khuôn khổ quản lý vốn quốc tế như Basel II và Basel III. Điều này có nghĩa là các ngân hàng trên toàn cầu phải dự phòng một lượng vốn nhất định để đối phó với rủi ro vận hành. Sự kiện này phản ánh sự công nhận rộng rãi về tầm quan trọng của việc quản lý loại rủi ro này để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.