(Top Banner Ad)
painkiller
B2
Danh từ B2 Y học

painkiller

UK: /ˈpeɪnˌkɪlə(r)/ • US: /ˈpeɪnˌkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm đau thuốc trị đau nhức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine used to relieve pain.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a painkiller for my headache."

    "Tôi đã uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của mình."

  • "She reached for the painkiller, hoping for some relief."

    "Cô ấy với lấy thuốc giảm đau, hy vọng sẽ được giảm bớt cơn đau."

  • "Overuse of painkillers can have serious side effects."

    "Lạm dụng thuốc giảm đau có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain Nỗi đau, sự đau đớn
Verb pain Gây đau đớn, làm đau
Noun killer Kẻ giết người, vật giết hại
Verb kill Giết, tiêu diệt
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adverb painfully Một cách đau đớn, rất nhiều
Adjective painless Không đau, không gây đau
Adverb painlessly Một cách không đau
Noun killing Sự giết chóc, việc giết hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
Old English
cwellan
English (14th century)
pain
English (12th century)
kill
English (17th century)
killer
English (19th century)
painkiller

Nguồn gốc từ 'painkiller'

Từ 'painkiller' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: 'pain' (nỗi đau, sự đau đớn) và 'killer' (kẻ giết, thứ loại bỏ). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ bất kỳ loại thuốc nào có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn, phản ánh trực tiếp chức năng của nó.

Usage Note

Painkiller là một từ ghép, kết hợp giữa 'pain' (đau) và 'killer' (kẻ giết, ở đây mang nghĩa là thứ loại bỏ). Nó chỉ một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị được thiết kế để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau. Cần phân biệt với 'analgesic' là một thuật ngữ y học rộng hơn, chỉ bất kỳ loại thuốc giảm đau nào, trong khi 'painkiller' thường được dùng để chỉ các thuốc giảm đau không kê đơn hoặc các loại thuốc giảm đau mạnh hơn được kê đơn.

Prepositions

for as

'Painkiller for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc (ví dụ: 'This is a painkiller for headaches'). 'Painkiller as' thường được dùng khi chỉ một loại thuốc cụ thể được sử dụng như một loại thuốc giảm đau (ví dụ: 'Aspirin is commonly used as a painkiller').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painkiller
  • strong strong painkiller
    (Thuốc giảm đau mạnh)
  • mild mild painkiller
    (Thuốc giảm đau nhẹ)
  • effective effective painkiller
    (Thuốc giảm đau hiệu quả)
  • over-the-counter over-the-counter painkiller
    (Thuốc giảm đau không cần kê đơn)
  • prescription prescription painkiller
    (Thuốc giảm đau cần kê đơn)
  • powerful powerful painkiller
    (Thuốc giảm đau cực mạnh)
  • addictive addictive painkiller
    (Thuốc giảm đau gây nghiện)
Verb + painkiller
  • take take a painkiller
    (Uống thuốc giảm đau)
  • prescribe prescribe a painkiller
    (Kê đơn thuốc giảm đau)
  • need need a painkiller
    (Cần thuốc giảm đau)
  • administer administer a painkiller
    (Cho dùng thuốc giảm đau)
  • be on be on painkillers
    (Đang dùng thuốc giảm đau)

Idioms

  • take a painkiller

    Uống thuốc giảm đau

    "I have a headache, so I'm going to take a painkiller."

    (Tôi bị đau đầu, nên tôi sẽ uống một viên thuốc giảm đau.)

  • over-the-counter painkiller

    Thuốc giảm đau không cần kê đơn

    "You can buy an over-the-counter painkiller for mild aches."

    (Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần kê đơn cho những cơn đau nhẹ.)

  • prescription painkiller

    Thuốc giảm đau cần kê đơn

    "For severe pain, a doctor might prescribe a stronger painkiller."

    (Đối với cơn đau dữ dội, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painkiller

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để giảm đau.

"I took a painkiller for my headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a painkiller because her headache was getting worse.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một viên thuốc giảm đau vì cơn đau đầu của cô ấy ngày càng trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
He told me that he didn't take a painkiller even though he was in a lot of pain.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không uống thuốc giảm đau mặc dù anh ấy rất đau.
Nghi vấn
She asked if I had taken a painkiller for my back pain.
Cô ấy hỏi tôi có uống thuốc giảm đau cho chứng đau lưng của tôi không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took a painkiller for his headache.
Anh ấy đã uống một viên thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của mình.
Phủ định
Do you need a painkiller?
Bạn có cần thuốc giảm đau không?
Nghi vấn
Did she take a painkiller after the surgery?
Cô ấy đã uống thuốc giảm đau sau phẫu thuật phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, she will have been taking painkillers for hours, but the pain still won't subside.
Đến lúc xe cứu thương đến, cô ấy đã uống thuốc giảm đau hàng giờ rồi, nhưng cơn đau vẫn không giảm.
Phủ định
He won't have been relying on painkillers for long before seeking a more permanent solution to his chronic back pain.
Anh ấy sẽ không phải phụ thuộc vào thuốc giảm đau lâu trước khi tìm kiếm một giải pháp lâu dài hơn cho chứng đau lưng mãn tính của mình.
Nghi vấn
Will the doctor have been prescribing painkillers for weeks before they consider alternative treatments?
Liệu bác sĩ có kê thuốc giảm đau trong vài tuần trước khi họ xem xét các phương pháp điều trị thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painkiller".

Sự phát triển của thuốc giảm đau

Thuốc giảm đau đã có một lịch sử lâu đời, từ các phương pháp cổ xưa dùng thảo dược đến sự phát triển của các loại thuốc tổng hợp hiện đại. Aspirin, được tổng hợp vào cuối thế kỷ 19, là một trong những loại thuốc giảm đau đầu tiên được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, có rất nhiều loại thuốc giảm đau khác nhau, từ các loại không kê đơn (OTC) như ibuprofen và paracetamol đến các loại thuốc kê đơn mạnh hơn như opioid, dùng cho các cơn đau dữ dội và thường xuyên.

Văn hóa dùng thuốc giảm đau và rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn để giảm các cơn đau thông thường (như đau đầu, đau cơ) là rất phổ biến. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc sử dụng sai cách các loại thuốc giảm đau mạnh hơn, đặc biệt là nhóm opioid, đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nó dẫn đến tình trạng nghiện và tử vong ở nhiều quốc gia, làm dấy lên những lo ngại về cách quản lý và sử dụng thuốc giảm đau an toàn.