(Top Banner Ad)
pragmatist
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Kinh tế

pragmatist

UK: /ˈpræɡmətɪst/ • US: /ˈpræɡmətɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người thực dụng người theo chủ nghĩa thực dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is guided more by practical considerations than by ideals.

Vietnamese Meaning

Một người hành động dựa trên những cân nhắc thực tế hơn là theo lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a pragmatist, always looking for the most effective solution."

    "Anh ấy là một người thực dụng, luôn tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất."

  • "As a pragmatist, the mayor focused on solving the city's immediate problems."

    "Là một người thực dụng, thị trưởng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cấp bách của thành phố."

  • "The pragmatist approach is often favored in business negotiations."

    "Cách tiếp cận thực dụng thường được ưa chuộng trong các cuộc đàm phán kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pragmatism chủ nghĩa thực dụng
Adjective pragmatic thực dụng, thực tế
Adverb pragmatically một cách thực dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pragma (deed, act, matter)
Greek
pragmatikos (fit for business, practical)
Late Latin
pragmaticus (active, practical)
English
pragmatic (adjective)
English
pragmatism (noun, 19th century)
English
pragmatist (noun, late 19th century)

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'pragmatist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'pragma' mang ý nghĩa 'hành động, sự việc'. Điều này cho thấy bản chất của một nhà thực dụng luôn hướng tới hành động, kết quả cụ thể và tính ứng dụng trong thực tế.

Usage Note

Pragmatist nhấn mạnh vào tính thực tiễn, hiệu quả và khả năng đạt được kết quả cụ thể. Khác với 'idealist' (người theo chủ nghĩa duy tâm) luôn hướng tới những mục tiêu cao cả, đôi khi xa rời thực tế, và khác với 'theorist' (nhà lý thuyết) tập trung vào xây dựng và phân tích các mô hình lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pragmatist
  • true a true pragmatist
    (một người thực dụng chân chính)
  • leading a leading pragmatist
    (một nhà thực dụng hàng đầu)
  • political a political pragmatist
    (một chính trị gia thực dụng)
  • staunch a staunch pragmatist
    (một người thực dụng kiên định)
Verb + (like/as) a pragmatist
  • think think like a pragmatist
    (suy nghĩ như một người thực dụng)
  • act act like a pragmatist
    (hành động như một người thực dụng)
  • be to be a pragmatist
    (là một người thực dụng)

Idioms

  • a hard-nosed pragmatist

    một người thực dụng cứng rắn/kiên quyết

    "She's a hard-nosed pragmatist who always focuses on results rather than ideals."

    (Cô ấy là một người thực dụng cứng rắn, luôn tập trung vào kết quả hơn là những lý tưởng.)

  • a clear-eyed pragmatist

    một người thực dụng có cái nhìn rõ ràng/thực tế

    "As a clear-eyed pragmatist, he quickly identified the core issues and proposed solutions."

    (Là một người thực dụng có cái nhìn rõ ràng, anh ấy nhanh chóng nhận diện các vấn đề cốt lõi và đề xuất giải pháp.)

  • take a pragmatist approach

    áp dụng một cách tiếp cận thực dụng

    "The government decided to take a pragmatist approach to economic reform."

    (Chính phủ đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận thực dụng đối với cải cách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pragmatist

noun
Lật mặt

Một người hành động dựa trên những cân nhắc thực tế hơn là theo lý tưởng.

"He was a pragmatist, always looking for the most effective solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the problem pragmatically and found a solution quickly.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách thực tế và tìm ra giải pháp một cách nhanh chóng.
Phủ định
He isn't pragmatic enough to see the immediate benefits of this decision.
Anh ấy không đủ thực tế để thấy những lợi ích trước mắt của quyết định này.
Nghi vấn
Is being a pragmatist always the best approach in complex situations?
Liệu việc là một người thực dụng có luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong những tình huống phức tạp?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be pragmatic in your approach to problem-solving.
Hãy thực tế trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của bạn.
Phủ định
Don't be so pragmatic; consider the ethical implications.
Đừng quá thực dụng; hãy xem xét các khía cạnh đạo đức.
Nghi vấn
Please, act pragmatically when dealing with this situation.
Làm ơn, hãy hành động một cách thực tế khi đối phó với tình huống này.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have approached the challenges pragmatically, ensuring its success.
Đến khi dự án hoàn thành, cô ấy sẽ tiếp cận các thử thách một cách thực tế, đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
They won't have considered him a pragmatist until he successfully navigates the company through the crisis.
Họ sẽ không coi anh ấy là một người thực tế cho đến khi anh ấy điều hướng công ty vượt qua khủng hoảng thành công.
Nghi vấn
Will the new manager have implemented pragmatic solutions to the budget issues by the end of the quarter?
Liệu người quản lý mới sẽ thực hiện các giải pháp thực tế cho các vấn đề ngân sách vào cuối quý?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he became a CEO, he had already demonstrated that he was a pragmatist.
Vào thời điểm anh ấy trở thành CEO, anh ấy đã chứng minh rằng mình là một người thực dụng.
Phủ định
She had not approached the problem pragmatically until she had consulted with the experienced engineers.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách thực tế cho đến khi cô ấy tham khảo ý kiến của các kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Had they considered the pragmatic implications before implementing the new policy?
Họ đã xem xét những tác động thực tế trước khi thực hiện chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pragmatist".

Triết học thực dụng Mỹ

Chủ nghĩa thực dụng là một trường phái triết học nổi bật ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, với những nhà tư tưởng như Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tính thực tiễn, kinh nghiệm và kết quả thực tế trong việc xác định sự thật và giá trị, ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy Mỹ.

Đề cao tính thực tiễn trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, một 'pragmatist' thường được coi trọng. Họ được đánh giá cao vì khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, đưa ra các quyết định dựa trên thực tế thay vì lý thuyết suông, và tập trung vào những gì có thể mang lại lợi ích cụ thể.