averse to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong feeling of dislike or opposition to something.
Vietnamese Meaning
Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not averse to trying new things."
"Tôi không ngại thử những điều mới."
-
"Many people are averse to paying higher taxes."
"Nhiều người không thích việc phải trả thuế cao hơn."
-
"She is averse to change."
"Cô ấy không thích sự thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'averse to' thường được sử dụng để diễn tả sự không sẵn lòng hoặc ác cảm đối với một hành động, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'dislike' hoặc 'unwilling', ngụ ý một sự phản kháng chủ động. 'Averse' thường đi kèm với giới từ 'to'.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó không thích hoặc phản đối. Ví dụ: 'He is averse to public speaking.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly averse to (rất ghét, cực kỳ không thích)
-
naturally naturally averse to (vốn dĩ không thích, tự nhiên không thích)
-
inherently inherently averse to (vốn dĩ có bản chất không thích)
-
seem seem averse to (có vẻ không thích, dường như không thích)
-
become become averse to (trở nên không thích, bắt đầu ghét)
Idioms
-
not averse to
không phản đối, sẵn lòng
"I'm not averse to trying new things."
(Tôi không phản đối việc thử những điều mới.)
-
be averse to change
không thích sự thay đổi, ngại thay đổi
"Many people are averse to change."
(Nhiều người ngại thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
averse to
AdjectiveCó cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
"I am not averse to trying new things."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is averse to public speaking is obvious. |
Việc anh ấy không thích phát biểu trước công chúng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she is averse to the proposal is not clear yet. |
Liệu cô ấy có phản đối đề xuất này hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Why are they averse to trying new things? |
Tại sao họ lại không thích thử những điều mới? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students are averse to studying, they don't get good grades. |
Nếu học sinh không thích học, họ không đạt điểm cao. |
| Phủ định | When a person is averse to taking risks, they don't often succeed in entrepreneurship. |
Khi một người không thích chấp nhận rủi ro, họ thường không thành công trong kinh doanh. |
| Nghi vấn | If a child is averse to eating vegetables, do they get enough vitamins? |
Nếu một đứa trẻ không thích ăn rau, chúng có nhận đủ vitamin không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suggestion was considered and they were found to be averse to it. |
Đề xuất đã được xem xét và họ được nhận thấy là không thích nó. |
| Phủ định | The change in policy was not believed to be something they were averse to. |
Sự thay đổi trong chính sách không được cho là điều mà họ không thích. |
| Nghi vấn | Was the idea considered to be something the team was averse to? |
Ý tưởng đó có được xem là điều mà đội không thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averse to".
