(Top Banner Ad)
averse to
B2
Adjective B2 Tổng quát

averse to

UK: /əˈvɜːs/ • US: /əˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

không thích không muốn ghét không có thiện cảm với kháng cự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong feeling of dislike or opposition to something.

Vietnamese Meaning

Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not averse to trying new things."

    "Tôi không ngại thử những điều mới."

  • "Many people are averse to paying higher taxes."

    "Nhiều người không thích việc phải trả thuế cao hơn."

  • "She is averse to change."

    "Cô ấy không thích sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective averse Không thích, ghét, chống đối
Noun aversion Sự ghét, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avertere (to turn away from)
English
averse

Nguồn gốc của 'averse'

Từ 'averse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avertere', có nghĩa là 'quay đi khỏi'. Hãy tưởng tượng một người quay mặt đi vì không thích điều gì đó – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'averse'!

Usage Note

Cụm từ 'averse to' thường được sử dụng để diễn tả sự không sẵn lòng hoặc ác cảm đối với một hành động, ý tưởng hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'dislike' hoặc 'unwilling', ngụ ý một sự phản kháng chủ động. 'Averse' thường đi kèm với giới từ 'to'.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó không thích hoặc phản đối. Ví dụ: 'He is averse to public speaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + averse to
  • strongly strongly averse to
    (rất ghét, cực kỳ không thích)
  • naturally naturally averse to
    (vốn dĩ không thích, tự nhiên không thích)
  • inherently inherently averse to
    (vốn dĩ có bản chất không thích)
Verb + averse to
  • seem seem averse to
    (có vẻ không thích, dường như không thích)
  • become become averse to
    (trở nên không thích, bắt đầu ghét)

Idioms

  • not averse to

    không phản đối, sẵn lòng

    "I'm not averse to trying new things."

    (Tôi không phản đối việc thử những điều mới.)

  • be averse to change

    không thích sự thay đổi, ngại thay đổi

    "Many people are averse to change."

    (Nhiều người ngại thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averse to

Adjective
Lật mặt

Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

"I am not averse to trying new things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is averse to public speaking is obvious.
Việc anh ấy không thích phát biểu trước công chúng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she is averse to the proposal is not clear yet.
Liệu cô ấy có phản đối đề xuất này hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why are they averse to trying new things?
Tại sao họ lại không thích thử những điều mới?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students are averse to studying, they don't get good grades.
Nếu học sinh không thích học, họ không đạt điểm cao.
Phủ định
When a person is averse to taking risks, they don't often succeed in entrepreneurship.
Khi một người không thích chấp nhận rủi ro, họ thường không thành công trong kinh doanh.
Nghi vấn
If a child is averse to eating vegetables, do they get enough vitamins?
Nếu một đứa trẻ không thích ăn rau, chúng có nhận đủ vitamin không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suggestion was considered and they were found to be averse to it.
Đề xuất đã được xem xét và họ được nhận thấy là không thích nó.
Phủ định
The change in policy was not believed to be something they were averse to.
Sự thay đổi trong chính sách không được cho là điều mà họ không thích.
Nghi vấn
Was the idea considered to be something the team was averse to?
Ý tưởng đó có được xem là điều mà đội không thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averse to".

Sự kín đáo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự 'averse to' (không thích) một cách trực tiếp đôi khi được coi là thô lỗ. Người ta thường dùng những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn để tránh làm mất lòng người khác.