(Top Banner Ad)
hostile to
B2
Tính từ B2 Chung

hostile to

UK: /ˈhɒstaɪl/ • US: /ˈhɑːstl/

Nghĩa tiếng Việt

thù địch với không thân thiện với chống đối phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfriendly; showing or feeling opposition.

Vietnamese Meaning

Không thân thiện; thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối, chống đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local population is generally hostile to tourists."

    "Người dân địa phương thường có thái độ không thân thiện với khách du lịch."

  • "Many people are hostile to the idea of raising taxes."

    "Nhiều người phản đối ý tưởng tăng thuế."

  • "The government's policies are hostile to small businesses."

    "Các chính sách của chính phủ gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility sự thù địch, lòng căm ghét, thái độ chống đối
Adverb hostilely một cách thù địch, không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostis
Latin
hostilis
Old French
hostile
English
hostile

Nguồn gốc của 'hostile'

Từ 'hostile' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'hostis', ban đầu có nghĩa là 'người lạ' hoặc 'kẻ thù'. Sau đó, từ 'hostilis' được dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến kẻ thù hoặc chiến tranh. Trải qua tiếng Pháp cổ ('hostile'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa hiện tại là 'thù địch', 'không thân thiện' hoặc 'chống đối'.

Usage Note

Cụm từ 'hostile to' thường được dùng để chỉ sự phản đối, không chấp nhận hoặc có thái độ thù địch đối với một người, một ý tưởng, hoặc một sự vật nào đó. Sắc thái của 'hostile to' mạnh hơn 'unfriendly to' và yếu hơn 'antagonistic to'. 'Unfriendly' chỉ đơn giản là không thân thiện, trong khi 'antagonistic' mang ý nghĩa chủ động chống đối, gây hấn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết tính từ 'hostile' với đối tượng hoặc người mà sự thù địch nhắm đến. Ví dụ: 'hostile to the idea' (phản đối ý tưởng), 'hostile to foreigners' (thù địch với người nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostile to
  • openly openly hostile to
    (công khai thù địch với)
  • deeply deeply hostile to
    (cực kỳ thù địch với)
  • frankly frankly hostile to
    (thẳng thắn chống đối)
  • fiercely fiercely hostile to
    (kịch liệt chống đối)
Verb + hostile to
  • remain remain hostile to
    (vẫn giữ thái độ thù địch với)
  • become become hostile to
    (trở nên thù địch với)
  • grow grow hostile to
    (ngày càng trở nên thù địch với)
Noun + hostile to
  • attitude attitude hostile to
    (thái độ thù địch với)
  • environment environment hostile to
    (môi trường khắc nghiệt/không thuận lợi cho)
  • policy policy hostile to
    (chính sách chống lại)

Idioms

  • be hostile to change/new ideas

    không chấp nhận, chống lại sự thay đổi/những ý tưởng mới

    "Some traditionalists are often hostile to rapid technological advancements."

    (Một số người theo chủ nghĩa truyền thống thường không chấp nhận những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)

  • prove hostile to efforts/growth

    tỏ ra bất lợi, gây cản trở cho những nỗ lực/sự phát triển

    "The harsh climate proved hostile to the farmers' efforts to grow crops."

    (Khí hậu khắc nghiệt đã tỏ ra bất lợi cho những nỗ lực trồng trọt của nông dân.)

  • take a stance hostile to

    có lập trường chống đối, thể hiện thái độ thù địch với

    "The opposition party took a stance hostile to the government's new economic policies."

    (Đảng đối lập đã có lập trường chống đối các chính sách kinh tế mới của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile to

Tính từ
Lật mặt

Không thân thiện; thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối, chống đối.

"The local population is generally hostile to tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile to".

Thái độ thù địch trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, thái độ 'hostile to' (thù địch với) thường được nhìn nhận tiêu cực, đặc biệt khi nó liên quan đến sự phân biệt đối xử, thành kiến hoặc kỳ thị đối với các nhóm thiểu số, người nhập cư, hoặc những ý tưởng khác biệt. Việc tạo ra một 'môi trường thù địch' (hostile environment) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Chống đối sự đổi mới

Một khía cạnh khác của 'hostile to' là sự chống đối với những ý tưởng mới hoặc sự đổi mới. Trong nhiều bối cảnh (kinh doanh, khoa học, xã hội), việc 'hostile to change' (chống lại sự thay đổi) có thể là một rào cản lớn cho sự phát triển và tiến bộ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cởi mở và thích nghi để vượt qua những định kiến.