(Top Banner Ad)
optical lens
B2
Noun B2 Vật lý, Quang học

optical lens

UK: /ˈɒptɪkəl lɛnz/ • US: /ˈɑːptɪkəl lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

thấu kính quang học ống kính quang học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of transparent material, usually glass or plastic, with curved surfaces that are used to focus or disperse light rays.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu trong suốt, thường là thủy tinh hoặc nhựa, với các bề mặt cong được sử dụng để hội tụ hoặc phân tán các tia sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera has a high-quality optical lens."

    "Máy ảnh có một thấu kính quang học chất lượng cao."

  • "She adjusted the optical lens on her telescope to get a clearer image."

    "Cô ấy điều chỉnh thấu kính quang học trên kính viễn vọng của mình để có được hình ảnh rõ hơn."

  • "The doctor examined her eyes with a special optical lens."

    "Bác sĩ kiểm tra mắt của cô ấy bằng một thấu kính quang học đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic Thấu kính (ít dùng, thường dùng trong 'optics' hoặc adj)
Noun optics Quang học (ngành khoa học); hệ thống quang học
Noun optician Chuyên gia khúc xạ; người làm kính mắt
Adjective optical Thuộc về quang học; thuộc về thị giác
Adverb optically Về mặt quang học
Adjective lensed Có thấu kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀπτικός (optikós)
Latin
opticus
Old French
optique
Latin
lens
English
optical
English
lens
English
optical lens

Nguồn gốc của 'optical': Liên quan đến Thị giác

Từ 'optical' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikós', mang ý nghĩa 'liên quan đến thị giác' hoặc 'của mắt'. Qua tiếng Latin 'opticus' và tiếng Pháp 'optique', nó đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, luôn giữ mối liên hệ mật thiết với khả năng nhìn và khoa học về ánh sáng.

Nguồn gốc của 'lens': Hình dáng Hạt Đậu Lăng

Phần 'lens' có một câu chuyện thú vị hơn. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'lens', có nghĩa là 'hạt đậu lăng'. Tên gọi này được đặt vào đầu thế kỷ 17 do hình dạng hai mặt lồi đặc trưng của nhiều loại thấu kính quang học, giống hệt hạt đậu lăng dẹt. Một minh chứng cho việc thế giới tự nhiên thường là nguồn cảm hứng cho ngôn ngữ khoa học.

Usage Note

Thấu kính quang học là một bộ phận cơ bản trong nhiều thiết bị, từ kính mắt đến máy ảnh và kính thiên văn. Nó hoạt động bằng cách khúc xạ ánh sáng, thay đổi hướng đi của tia sáng khi chúng đi qua thấu kính. Hình dạng và vật liệu của thấu kính quyết định cách ánh sáng được hội tụ hoặc phân tán.

Prepositions

of for

* 'lens of': Chỉ chất liệu làm nên thấu kính (ví dụ: lens of glass). * 'lens for': Chỉ mục đích sử dụng của thấu kính (ví dụ: lens for a camera).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical lens
  • powerful powerful optical lens
    (thấu kính quang học mạnh)
  • high-quality high-quality optical lens
    (thấu kính quang học chất lượng cao)
  • convex convex optical lens
    (thấu kính quang học lồi)
  • concave concave optical lens
    (thấu kính quang học lõm)
  • corrective corrective optical lens
    (thấu kính quang học điều chỉnh (thị lực))
Verb + optical lens
  • manufacture manufacture an optical lens
    (sản xuất một thấu kính quang học)
  • design design an optical lens
    (thiết kế một thấu kính quang học)
  • adjust adjust an optical lens
    (điều chỉnh một thấu kính quang học)
  • focus focus an optical lens
    (lấy nét một thấu kính quang học)
  • look through look through an optical lens
    (nhìn qua một thấu kính quang học)
Noun + of + optical lens
  • the curvature the curvature of an optical lens
    (độ cong của một thấu kính quang học)
  • the clarity the clarity of an optical lens
    (độ trong suốt của một thấu kính quang học)

Idioms

  • a pair of optical lenses

    Một cặp thấu kính quang học (thường ám chỉ kính mắt)

    "Many people need a pair of optical lenses to correct their vision."

    (Nhiều người cần một cặp thấu kính quang học để điều chỉnh thị lực của họ.)

  • corrective optical lens

    Thấu kính quang học điều chỉnh (thị lực)

    "He wears glasses with corrective optical lenses for his nearsightedness."

    (Anh ấy đeo kính với thấu kính quang học điều chỉnh cho tật cận thị của mình.)

  • magnifying optical lens

    Thấu kính quang học phóng đại

    "Jewelers often use a magnifying optical lens to examine small details."

    (Thợ kim hoàn thường sử dụng thấu kính quang học phóng đại để kiểm tra các chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical lens

Noun
Lật mặt

Một vật liệu trong suốt, thường là thủy tinh hoặc nhựa, với các bề mặt cong được sử dụng để hội tụ hoặc phân tán các tia sáng.

"The camera has a high-quality optical lens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical lens".

Kính mắt và Cuộc cách mạng Thị lực

Việc phát minh ra thấu kính quang học và sau đó là kính mắt vào cuối thế kỷ 13 đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của những người bị suy giảm thị lực. Nó cho phép họ tiếp tục đọc, viết và làm việc, kéo dài năng suất và tuổi thọ trí tuệ. Điều này đóng góp đáng kể vào sự phát triển của văn hóa, giáo dục và khoa học, khi tri thức có thể được truyền tải và tiếp thu hiệu quả hơn.

Nền tảng của Khoa học hiện đại

Thấu kính quang học là thành phần cốt lõi của nhiều dụng cụ khoa học quan trọng như kính hiển vi và kính thiên văn. Những phát minh này đã mở ra những thế giới mới không thể nhìn thấy bằng mắt thường, từ vi khuẩn nhỏ bé đến các thiên hà xa xôi. Nhờ đó, chúng ta có thể khám phá và hiểu biết sâu sắc hơn về cả thế giới vi mô và vĩ mô, tạo nên cuộc cách mạng trong y học, thiên văn học và nhiều lĩnh vực khoa học khác.