(Top Banner Ad)
refracting lens
B2
noun phrase B2 Vật lý học, Quang học

refracting lens

UK: /rɪˈfræktɪŋ lɛnz/ • US: /rɪˈfræktɪŋ lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

thấu kính khúc xạ ống kính khúc xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens that bends light as it passes through, used to focus or disperse light.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính làm khúc xạ ánh sáng khi nó đi qua, được sử dụng để hội tụ hoặc phân tán ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refracting lens in the telescope allows us to see distant objects more clearly."

    "Thấu kính khúc xạ trong kính viễn vọng cho phép chúng ta nhìn thấy các vật thể ở xa rõ ràng hơn."

  • "Refracting lenses are used in eyeglasses to correct vision."

    "Thấu kính khúc xạ được sử dụng trong kính đeo mắt để điều chỉnh thị lực."

  • "The camera uses a series of refracting lenses to focus the image."

    "Máy ảnh sử dụng một loạt các thấu kính khúc xạ để lấy nét hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract khúc xạ, làm khúc xạ
Noun refraction sự khúc xạ
Adjective refractive (thuộc) khúc xạ
Noun refractor kính khúc xạ (thiên văn), vật/thiết bị khúc xạ
Adjective lenticular hình thấu kính, hình hạt đậu (liên quan đến 'lens')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
frangere
Latin
refringere
Latin
refractus
English
refract
Latin
lens
English
lens

Nguồn gốc của 'Refract'

Từ 'refract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'refringere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'frangere' (nghĩa là 'bẻ gãy'). Nó mô tả hiện tượng ánh sáng 'bẻ cong' hay 'gãy khúc' khi đi qua một môi trường khác, như từ không khí vào nước hoặc thủy tinh.

Nguồn gốc của 'Lens'

Từ 'lens' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lens', có nghĩa là 'đậu lăng' (lentil bean). Lý do là vì hình dạng của các thấu kính quang học thời kỳ đầu rất giống với hạt đậu lăng, với hai mặt cong.

Usage Note

Thấu kính khúc xạ hoạt động dựa trên nguyên lý khúc xạ ánh sáng. Khi ánh sáng đi từ một môi trường này sang một môi trường khác (ví dụ: từ không khí vào thủy tinh), nó sẽ bị đổi hướng. Hình dạng của thấu kính được thiết kế để ánh sáng hội tụ tại một điểm (thấu kính hội tụ) hoặc phân tán ra (thấu kính phân kỳ).

Prepositions

with for

"With" có thể dùng để mô tả đặc tính của thấu kính (ví dụ: refracting lens with high clarity). "For" có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: refracting lens for telescopes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refracting lens
  • convex convex refracting lens
    (thấu kính khúc xạ lồi)
  • concave concave refracting lens
    (thấu kính khúc xạ lõm)
  • powerful powerful refracting lens
    (thấu kính khúc xạ mạnh/có công suất lớn)
  • precision precision refracting lens
    (thấu kính khúc xạ chính xác)
Verb + refracting lens
  • use use a refracting lens
    (sử dụng một thấu kính khúc xạ)
  • design design a refracting lens
    (thiết kế một thấu kính khúc xạ)
  • polish polish a refracting lens
    (đánh bóng một thấu kính khúc xạ)
  • incorporate incorporate a refracting lens
    (tích hợp một thấu kính khúc xạ)
Noun + refracting lens (contextual phrases)
  • light through a light through a refracting lens
    (ánh sáng đi qua một thấu kính khúc xạ)
  • properties of a properties of a refracting lens
    (các tính chất của một thấu kính khúc xạ)

Idioms

  • The principle of a refracting lens

    Nguyên lý hoạt động của thấu kính khúc xạ

    "Understanding the principle of a refracting lens is crucial for designing optical instruments."

    (Hiểu nguyên lý hoạt động của thấu kính khúc xạ rất quan trọng để thiết kế các dụng cụ quang học.)

  • Light passing through a refracting lens

    Ánh sáng đi qua thấu kính khúc xạ

    "The way light passing through a refracting lens bends determines the image formed."

    (Cách ánh sáng đi qua thấu kính khúc xạ bị bẻ cong sẽ quyết định hình ảnh được tạo ra.)

  • A refracting lens for magnification

    Thấu kính khúc xạ để phóng đại

    "Microscopes typically employ a series of refracting lenses for magnification."

    (Kính hiển vi thường sử dụng một chuỗi thấu kính khúc xạ để phóng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refracting lens

noun phrase
Lật mặt

Một thấu kính làm khúc xạ ánh sáng khi nó đi qua, được sử dụng để hội tụ hoặc phân tán ánh sáng.

"The refracting lens in the telescope allows us to see distant objects more clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refracting lens".

Cách mạng Khoa học và Khám phá

Việc phát minh ra kính thiên văn và kính hiển vi, sử dụng các thấu kính khúc xạ, đã mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học. Những dụng cụ này cho phép con người khám phá vũ trụ bao la và thế giới vi mô tưởng chừng vô hình, thay đổi cơ bản sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.

Thấu kính của nhận thức và quan điểm

Mặc dù 'thấu kính khúc xạ' là một thuật ngữ kỹ thuật, từ 'lens' (thấu kính) thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong văn hóa để chỉ một góc nhìn, quan điểm hoặc cách nhìn nhận vấn đề. Ví dụ, 'nhìn thế giới qua một thấu kính khác' có nghĩa là thay đổi cách suy nghĩ hoặc quan điểm của mình.