(Top Banner Ad)
optimization software
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

optimization software

UK: /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˌɑːptɪməˈzeɪʃən ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm tối ưu hóa phần mềm tối ưu ứng dụng tối ưu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to improve the efficiency or performance of a system, process, or algorithm.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất của một hệ thống, quy trình hoặc thuật toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in optimization software to streamline its supply chain."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm tối ưu hóa để hợp lý hóa chuỗi cung ứng của mình."

  • "Using optimization software, we were able to reduce energy consumption by 15%."

    "Sử dụng phần mềm tối ưu hóa, chúng tôi đã có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống 15%."

  • "The optimization software analyzes data to identify areas for improvement."

    "Phần mềm tối ưu hóa phân tích dữ liệu để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimization sự tối ưu hóa
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimizer công cụ/người tối ưu hóa
Adjective optimized đã được tối ưu hóa
Adjective optimizing đang tối ưu hóa/có tính tối ưu hóa
Adverb optimally một cách tối ưu

Synonyms

performance enhancement software (Phần mềm tăng cường hiệu suất)efficiency software (Phần mềm hiệu quả)

Antonyms

inefficiency software (Phần mềm gây kém hiệu quả (khái niệm trái ngược, ít dùng))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimiser
English
optimize
English
optimization
English
software

Nguồn gốc của 'Optimization'

Từ 'optimization' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Qua tiếng Pháp 'optimiser' vào thế kỷ 19, nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'làm cho cái gì đó hiệu quả hoặc tối ưu nhất có thể'. Như vậy, bản chất của từ này đã thể hiện khát vọng không ngừng cải thiện và đạt đến sự hoàn hảo.

Sự ra đời của 'Software'

Cụm từ 'software' được nhà toán học John Wilder Tukey đặt ra vào năm 1958. Ông muốn một từ đối lập với 'hardware' (phần cứng), để chỉ các chương trình, dữ liệu và hướng dẫn vận hành máy tính. Việc ghép 'optimization' với 'software' tạo thành 'optimization software' thể hiện rõ vai trò của các chương trình máy tính trong việc tìm ra giải pháp tốt nhất cho các vấn đề phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và kinh doanh, nơi mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất có thể từ các nguồn lực có sẵn. Nó liên quan đến việc tinh chỉnh các thông số và cấu hình để đạt được hiệu suất tối đa.

Prepositions

for in with

* **for:** chỉ mục đích sử dụng phần mềm (e.g., 'optimization software for database performance'). * **in:** chỉ lĩnh vực ứng dụng (e.g., 'optimization software in logistics'). * **with:** chỉ các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'optimization software with genetic algorithms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimization software
  • advanced advanced optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa tiên tiến)
  • robust robust optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa mạnh mẽ/ổn định)
  • powerful powerful optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa mạnh mẽ)
  • specialized specialized optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa chuyên biệt)
  • AI-driven AI-driven optimization software
    (phần mềm tối ưu hóa ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo)
Verb + optimization software
  • use use optimization software
    (sử dụng phần mềm tối ưu hóa)
  • develop develop optimization software
    (phát triển phần mềm tối ưu hóa)
  • implement implement optimization software
    (triển khai phần mềm tối ưu hóa)
  • integrate integrate optimization software
    (tích hợp phần mềm tối ưu hóa)
  • leverage leverage optimization software
    (tận dụng phần mềm tối ưu hóa)
Optimization software + Noun
  • solutions optimization software solutions
    (các giải pháp phần mềm tối ưu hóa)
  • tools optimization software tools
    (các công cụ phần mềm tối ưu hóa)
  • providers optimization software providers
    (các nhà cung cấp phần mềm tối ưu hóa)

Idioms

  • Leverage optimization software

    Tận dụng phần mềm tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

    "Businesses often leverage optimization software to streamline their supply chain operations."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng phần mềm tối ưu hóa để tinh gọn hoạt động chuỗi cung ứng của họ.)

  • Integrate optimization software into existing systems

    Tích hợp phần mềm tối ưu hóa vào các hệ thống hiện có để cải thiện hiệu suất.

    "The company plans to integrate new optimization software into their manufacturing processes next quarter."

    (Công ty có kế hoạch tích hợp phần mềm tối ưu hóa mới vào các quy trình sản xuất của họ vào quý tới.)

  • End-to-end optimization software

    Phần mềm tối ưu hóa toàn diện, quản lý từ đầu đến cuối một quy trình hoặc hệ thống.

    "They chose an end-to-end optimization software suite to manage their entire logistics network."

    (Họ đã chọn một bộ phần mềm tối ưu hóa toàn diện để quản lý toàn bộ mạng lưới logistics của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimization software

noun
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất của một hệ thống, quy trình hoặc thuật toán.

"The company invested in optimization software to streamline its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimization software".

Khát vọng hiệu quả và tối ưu

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, việc đạt được hiệu quả tối đa với nguồn lực tối thiểu là một mục tiêu then chốt. Phần mềm tối ưu hóa ra đời để đáp ứng khát vọng này, giúp các tổ chức và cá nhân 'làm được nhiều hơn với ít hơn' thông qua việc phân tích dữ liệu, tự động hóa và tìm ra các giải pháp hiệu quả nhất.

Quyết định dựa trên dữ liệu

Sự phát triển của phần mềm tối ưu hóa gắn liền với xu hướng ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions). Thay vì dựa vào trực giác, các công ty giờ đây sử dụng phần mềm để phân tích hàng loạt dữ liệu, mô phỏng các kịch bản và đưa ra lựa chọn tối ưu nhất. Điều này đã cách mạng hóa nhiều ngành nghề từ sản xuất, logistics đến tài chính, giúp đạt được những cải tiến đáng kể về năng suất và lợi nhuận.