optimization software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Software designed to improve the efficiency or performance of a system, process, or algorithm.
Vietnamese Meaning
Phần mềm được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất của một hệ thống, quy trình hoặc thuật toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in optimization software to streamline its supply chain."
"Công ty đã đầu tư vào phần mềm tối ưu hóa để hợp lý hóa chuỗi cung ứng của mình."
-
"Using optimization software, we were able to reduce energy consumption by 15%."
"Sử dụng phần mềm tối ưu hóa, chúng tôi đã có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống 15%."
-
"The optimization software analyzes data to identify areas for improvement."
"Phần mềm tối ưu hóa phân tích dữ liệu để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Noun | optimizer | công cụ/người tối ưu hóa |
| Adjective | optimized | đã được tối ưu hóa |
| Adjective | optimizing | đang tối ưu hóa/có tính tối ưu hóa |
| Adverb | optimally | một cách tối ưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và kinh doanh, nơi mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất có thể từ các nguồn lực có sẵn. Nó liên quan đến việc tinh chỉnh các thông số và cấu hình để đạt được hiệu suất tối đa.
Prepositions
* **for:** chỉ mục đích sử dụng phần mềm (e.g., 'optimization software for database performance'). * **in:** chỉ lĩnh vực ứng dụng (e.g., 'optimization software in logistics'). * **with:** chỉ các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'optimization software with genetic algorithms').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced optimization software (phần mềm tối ưu hóa tiên tiến)
-
robust robust optimization software (phần mềm tối ưu hóa mạnh mẽ/ổn định)
-
powerful powerful optimization software (phần mềm tối ưu hóa mạnh mẽ)
-
specialized specialized optimization software (phần mềm tối ưu hóa chuyên biệt)
-
AI-driven AI-driven optimization software (phần mềm tối ưu hóa ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo)
-
use use optimization software (sử dụng phần mềm tối ưu hóa)
-
develop develop optimization software (phát triển phần mềm tối ưu hóa)
-
implement implement optimization software (triển khai phần mềm tối ưu hóa)
-
integrate integrate optimization software (tích hợp phần mềm tối ưu hóa)
-
leverage leverage optimization software (tận dụng phần mềm tối ưu hóa)
-
solutions optimization software solutions (các giải pháp phần mềm tối ưu hóa)
-
tools optimization software tools (các công cụ phần mềm tối ưu hóa)
-
providers optimization software providers (các nhà cung cấp phần mềm tối ưu hóa)
Idioms
-
Leverage optimization software
Tận dụng phần mềm tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.
"Businesses often leverage optimization software to streamline their supply chain operations."
(Các doanh nghiệp thường tận dụng phần mềm tối ưu hóa để tinh gọn hoạt động chuỗi cung ứng của họ.)
-
Integrate optimization software into existing systems
Tích hợp phần mềm tối ưu hóa vào các hệ thống hiện có để cải thiện hiệu suất.
"The company plans to integrate new optimization software into their manufacturing processes next quarter."
(Công ty có kế hoạch tích hợp phần mềm tối ưu hóa mới vào các quy trình sản xuất của họ vào quý tới.)
-
End-to-end optimization software
Phần mềm tối ưu hóa toàn diện, quản lý từ đầu đến cuối một quy trình hoặc hệ thống.
"They chose an end-to-end optimization software suite to manage their entire logistics network."
(Họ đã chọn một bộ phần mềm tối ưu hóa toàn diện để quản lý toàn bộ mạng lưới logistics của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimization software
nounPhần mềm được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoặc hiệu suất của một hệ thống, quy trình hoặc thuật toán.
"The company invested in optimization software to streamline its supply chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimization software".
