(Top Banner Ad)
optional features
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

optional features

UK: /ˈɒpʃənl ˈfiːtʃəz/ • US: /ˈɑːpʃənl ˈfiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng tùy chọn chức năng tùy chọn tính năng không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The premium version includes several optional features."

    "Phiên bản cao cấp bao gồm một vài tính năng tùy chọn."

  • "The software includes several optional features that you can enable or disable."

    "Phần mềm bao gồm một vài tính năng tùy chọn mà bạn có thể bật hoặc tắt."

  • "Many users choose to pay extra for the optional features."

    "Nhiều người dùng chọn trả thêm tiền cho các tính năng tùy chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Verb opt lựa chọn, quyết định
Adverb optionally một cách tùy chọn, không bắt buộc
Noun feature tính năng, đặc điểm
Verb feature có, bao gồm, làm nổi bật
Adjective featured được làm nổi bật, có tính năng đặc biệt

Synonyms

additional features (tính năng bổ sung)extra features (tính năng thêm)customizable features (tính năng có thể tùy chỉnh)

Antonyms

required features (tính năng bắt buộc)mandatory features (tính năng yêu cầu)essential features (tính năng thiết yếu)

Related Words

premium features (tính năng cao cấp)advanced features (tính năng nâng cao)basic features (tính năng cơ bản)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio (choice, election)
Old French
opcion
English
option (noun, 14th century)
English
optional (adjective, 17th century)
Latin
factura (a making, formation)
Old French
faiture (form, shape)
Middle English
feture (form, shape, appearance)
English
feature (noun, 15th century)

Nguồn Gốc 'Tùy Chọn' và 'Tính Năng'

Cụm từ 'optional features' (tính năng tùy chọn) được ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'optional' có gốc từ tiếng Latin 'optio' nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'option' rồi vào tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-al' để thành tính từ 'optional' vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'có thể lựa chọn, không bắt buộc'. Từ 'feature' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự tạo ra' hay 'hình dáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture', nó vào tiếng Anh trung cổ thành 'feture', ban đầu chỉ 'hình dáng, diện mạo'. Đến nay, 'feature' mang nghĩa 'đặc điểm nổi bật, tính năng'.

Usage Note

Tính từ 'optional' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó mà người dùng có thể chọn sử dụng hoặc không sử dụng. Nó đối lập với 'mandatory' hoặc 'required'. Trong ngữ cảnh của 'optional features', nó chỉ ra rằng các tính năng này không cần thiết cho hoạt động cơ bản của một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng có thể được thêm vào để tăng cường chức năng hoặc tùy chỉnh trải nghiệm.
Trong ngữ cảnh 'optional features', 'features' đề cập đến các chức năng, khả năng hoặc thuộc tính cụ thể của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Những tính năng này có thể là bổ sung cho chức năng cơ bản hoặc có thể điều chỉnh trải nghiệm người dùng. Việc chúng là 'optional' cho thấy rằng người dùng có quyền tự do lựa chọn xem có sử dụng chúng hay không.

Prepositions

for in

‘optional for’: chỉ mục đích sử dụng tùy chọn. Ví dụ: 'This setting is optional for advanced users'. ‘optional in’: chỉ sự tùy chọn trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The sunroof is optional in some models'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + optional features
  • add add optional features
    (thêm các tính năng tùy chọn)
  • include include optional features
    (bao gồm các tính năng tùy chọn)
  • enable enable optional features
    (kích hoạt các tính năng tùy chọn)
  • disable disable optional features
    (vô hiệu hóa các tính năng tùy chọn)
  • customize customize optional features
    (tùy chỉnh các tính năng tùy chọn)
Tính từ + optional features
  • advanced advanced optional features
    (các tính năng tùy chọn nâng cao)
  • premium premium optional features
    (các tính năng tùy chọn cao cấp)
  • extra extra optional features
    (các tính năng tùy chọn bổ sung)
Danh từ/Cụm danh từ + optional features
  • range of a range of optional features
    (một loạt các tính năng tùy chọn)
  • list of a list of optional features
    (một danh sách các tính năng tùy chọn)
  • package of a package of optional features
    (một gói các tính năng tùy chọn)

Idioms

  • standard with optional features

    tiêu chuẩn kèm các tính năng tùy chọn (thường dùng trong mô tả sản phẩm)

    "The basic model comes standard with optional features for an additional cost."

    (Mẫu cơ bản đi kèm tiêu chuẩn, với các tính năng tùy chọn phải trả thêm phí.)

  • unlock optional features

    mở khóa các tính năng tùy chọn (thường trong phần mềm, trò chơi)

    "You can unlock optional features by upgrading to the pro version."

    (Bạn có thể mở khóa các tính năng tùy chọn bằng cách nâng cấp lên phiên bản chuyên nghiệp.)

  • fully loaded with optional features

    trang bị đầy đủ các tính năng tùy chọn (thường dùng cho xe hơi, thiết bị cao cấp)

    "This luxury car is fully loaded with optional features, including a panoramic sunroof and heated seats."

    (Chiếc xe sang trọng này được trang bị đầy đủ các tính năng tùy chọn, bao gồm cửa sổ trời toàn cảnh và ghế sưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional features

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

"The premium version includes several optional features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car comes with optional features, doesn't it?
Chiếc xe này đi kèm với các tính năng tùy chọn, phải không?
Phủ định
The software doesn't include optional features by default, does it?
Phần mềm không bao gồm các tính năng tùy chọn theo mặc định, phải không?
Nghi vấn
Adding optional features will increase the cost, won't it?
Việc thêm các tính năng tùy chọn sẽ làm tăng chi phí, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional features".

Văn hóa Tùy biến và Lựa chọn

Ở các nước phương Tây và trong ngành công nghệ toàn cầu, 'optional features' phản ánh một xu hướng tiêu dùng mạnh mẽ: khả năng tùy biến sản phẩm theo sở thích cá nhân. Người tiêu dùng ngày càng muốn có quyền lựa chọn để 'cá nhân hóa' trải nghiệm của mình, từ màu sắc xe hơi đến các tính năng phần mềm, giúp họ cảm thấy sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu riêng.

Chiến lược Phân biệt sản phẩm và Định giá

Việc cung cấp 'optional features' là một chiến lược kinh doanh phổ biến để các công ty phân biệt sản phẩm của họ và tạo ra các cấp độ giá khác nhau. Các tính năng cơ bản được cung cấp với mức giá khởi điểm, trong khi các tính năng nâng cao hoặc chuyên biệt hơn được bán như các 'tùy chọn' riêng biệt, cho phép khách hàng trả thêm để có được những gì họ thực sự muốn và tối đa hóa lợi nhuận cho nhà sản xuất.