optional tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to be chosen but not obligatory.
Vietnamese Meaning
Có thể chọn nhưng không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attending the meeting is optional."
"Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."
-
"These are optional tasks for the students."
"Đây là những nhiệm vụ tùy chọn cho học sinh."
-
"He chose to complete all the optional tasks."
"Anh ấy đã chọn hoàn thành tất cả các nhiệm vụ tùy chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | sự lựa chọn, quyền lựa chọn |
| Adverb | optionally | một cách tùy chọn, không bắt buộc |
| Verb | opt (for/to do sth) | lựa chọn, quyết định |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, phân công (công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'optional' chỉ ra rằng một cái gì đó không bắt buộc và người ta có quyền tự do lựa chọn có thực hiện nó hay không. Khác với 'mandatory' (bắt buộc) hay 'required' (yêu cầu).
Từ 'task' thường chỉ một công việc cụ thể, có mục tiêu và thời hạn nhất định. 'Task' có thể là một phần nhỏ của một dự án lớn hơn. Cần phân biệt với 'job' (công việc) là một vị trí làm việc, hoặc 'work' (việc làm) mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
‘Optional for’: không bắt buộc đối với ai đó. ‘Optional in’: không bắt buộc trong một ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete optional tasks (hoàn thành các nhiệm vụ tùy chọn)
-
undertake undertake optional tasks (đảm nhận các nhiệm vụ tùy chọn)
-
offer offer optional tasks (đưa ra các nhiệm vụ tùy chọn)
-
assign assign optional tasks (giao các nhiệm vụ tùy chọn)
-
include include optional tasks (bao gồm các nhiệm vụ tùy chọn)
-
additional additional optional tasks (các nhiệm vụ tùy chọn bổ sung)
-
extra extra optional tasks (các nhiệm vụ tùy chọn thêm)
-
enrichment enrichment optional tasks (các nhiệm vụ tùy chọn bồi dưỡng kiến thức)
-
list list of optional tasks (danh sách các nhiệm vụ tùy chọn)
Idioms
-
Optional tasks for extra credit
Các nhiệm vụ tùy chọn để kiếm thêm điểm (thường trong giáo dục)
"Students can do optional tasks for extra credit to improve their grades."
(Học sinh có thể làm các nhiệm vụ tùy chọn để kiếm thêm điểm nhằm cải thiện điểm số của mình.)
-
Beyond the required and optional tasks
Vượt ra ngoài cả nhiệm vụ bắt buộc và tùy chọn (ám chỉ sự nỗ lực vượt trội)
"She always goes beyond the required and optional tasks, showing great initiative."
(Cô ấy luôn hoàn thành xuất sắc hơn cả những nhiệm vụ bắt buộc và tùy chọn, thể hiện tinh thần chủ động cao.)
-
Voluntary optional tasks
Các nhiệm vụ tùy chọn tự nguyện (nhấn mạnh sự tự nguyện)
"Employees can take on voluntary optional tasks to develop new skills."
(Nhân viên có thể đảm nhận các nhiệm vụ tùy chọn tự nguyện để phát triển kỹ năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional tasks
adjectiveCó thể chọn nhưng không bắt buộc.
"Attending the meeting is optional."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Complete the optional tasks if you have time. |
Hoàn thành các nhiệm vụ tùy chọn nếu bạn có thời gian. |
| Phủ định | Don't skip the optional tasks without reviewing them. |
Đừng bỏ qua các nhiệm vụ tùy chọn mà không xem xét chúng. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional tasks".
