(Top Banner Ad)
optional tasks
B1
adjective B1 Quản lý dự án, Giáo dục, Công việc

optional tasks

UK: /ˈɒpʃənl tɑːsks/ • US: /ˈɑːpʃənl tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

các nhiệm vụ tùy chọn các công việc không bắt buộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có thể chọn nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending the meeting is optional."

    "Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."

  • "These are optional tasks for the students."

    "Đây là những nhiệm vụ tùy chọn cho học sinh."

  • "He chose to complete all the optional tasks."

    "Anh ấy đã chọn hoàn thành tất cả các nhiệm vụ tùy chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn, không bắt buộc
Verb opt (for/to do sth) lựa chọn, quyết định
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, phân công (công việc)

Synonyms

voluntary tasks (các nhiệm vụ tự nguyện)discretionary tasks (các nhiệm vụ tùy ý)

Antonyms

mandatory tasks (các nhiệm vụ bắt buộc)required tasks (các nhiệm vụ yêu cầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Latin
optionalis
English
optional
Old French
tasque
Medieval Latin
tasca
English
task

Nguồn gốc của 'optional'

Từ 'optional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền lựa chọn'. Sau đó, nó phát triển thành 'optionalis' (liên quan đến lựa chọn) và du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'tùy chọn' hoặc 'không bắt buộc'.

Nguồn gốc của 'tasks'

Từ 'task' bắt nguồn từ tiếng Old French 'tasque' (thuế, nhiệm vụ) và tiếng Latin trung cổ 'tasca' (một khoản phí, một nhiệm vụ được giao). Nó dần phát triển để chỉ một công việc cụ thể cần hoàn thành.

Sự kết hợp của 'optional tasks'

Khi 'optional' và 'tasks' kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng: những công việc hoặc nhiệm vụ mà người thực hiện có quyền lựa chọn làm hay không, không phải là yêu cầu bắt buộc. Điều này nhấn mạnh sự tự do và linh hoạt trong việc hoàn thành công việc.

Usage Note

Từ 'optional' chỉ ra rằng một cái gì đó không bắt buộc và người ta có quyền tự do lựa chọn có thực hiện nó hay không. Khác với 'mandatory' (bắt buộc) hay 'required' (yêu cầu).
Từ 'task' thường chỉ một công việc cụ thể, có mục tiêu và thời hạn nhất định. 'Task' có thể là một phần nhỏ của một dự án lớn hơn. Cần phân biệt với 'job' (công việc) là một vị trí làm việc, hoặc 'work' (việc làm) mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

for in

‘Optional for’: không bắt buộc đối với ai đó. ‘Optional in’: không bắt buộc trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optional tasks
  • complete complete optional tasks
    (hoàn thành các nhiệm vụ tùy chọn)
  • undertake undertake optional tasks
    (đảm nhận các nhiệm vụ tùy chọn)
  • offer offer optional tasks
    (đưa ra các nhiệm vụ tùy chọn)
  • assign assign optional tasks
    (giao các nhiệm vụ tùy chọn)
  • include include optional tasks
    (bao gồm các nhiệm vụ tùy chọn)
Adjective + optional tasks
  • additional additional optional tasks
    (các nhiệm vụ tùy chọn bổ sung)
  • extra extra optional tasks
    (các nhiệm vụ tùy chọn thêm)
  • enrichment enrichment optional tasks
    (các nhiệm vụ tùy chọn bồi dưỡng kiến thức)
Noun + of optional tasks
  • list list of optional tasks
    (danh sách các nhiệm vụ tùy chọn)

Idioms

  • Optional tasks for extra credit

    Các nhiệm vụ tùy chọn để kiếm thêm điểm (thường trong giáo dục)

    "Students can do optional tasks for extra credit to improve their grades."

    (Học sinh có thể làm các nhiệm vụ tùy chọn để kiếm thêm điểm nhằm cải thiện điểm số của mình.)

  • Beyond the required and optional tasks

    Vượt ra ngoài cả nhiệm vụ bắt buộc và tùy chọn (ám chỉ sự nỗ lực vượt trội)

    "She always goes beyond the required and optional tasks, showing great initiative."

    (Cô ấy luôn hoàn thành xuất sắc hơn cả những nhiệm vụ bắt buộc và tùy chọn, thể hiện tinh thần chủ động cao.)

  • Voluntary optional tasks

    Các nhiệm vụ tùy chọn tự nguyện (nhấn mạnh sự tự nguyện)

    "Employees can take on voluntary optional tasks to develop new skills."

    (Nhân viên có thể đảm nhận các nhiệm vụ tùy chọn tự nguyện để phát triển kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional tasks

adjective
Lật mặt

Có thể chọn nhưng không bắt buộc.

"Attending the meeting is optional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Complete the optional tasks if you have time.
Hoàn thành các nhiệm vụ tùy chọn nếu bạn có thời gian.
Phủ định
Don't skip the optional tasks without reviewing them.
Đừng bỏ qua các nhiệm vụ tùy chọn mà không xem xét chúng.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional tasks".

Hệ thống điểm thưởng (Extra Credit)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'optional tasks' thường được liên kết với 'extra credit'. Đây là các nhiệm vụ bổ sung không bắt buộc mà học sinh có thể làm để kiếm thêm điểm, cải thiện điểm tổng kết hoặc thể hiện sự chủ động, hứng thú với môn học. Nó khuyến khích sự tự học và khám phá sâu hơn.

Phát triển cá nhân và tính tự chủ trong công việc

Trong môi trường công sở, 'optional tasks' có thể là cơ hội để nhân viên tự nguyện tham gia vào các dự án phụ, đào tạo bổ sung hoặc các sáng kiến cải tiến. Điều này không chỉ giúp họ phát triển kỹ năng mới, mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự cống hiến và tính tự chủ, vốn được đánh giá cao trong văn hóa làm việc phương Tây.