(Top Banner Ad)
options trading
C1
Noun C1 Kinh tế

options trading

UK: /ˈɒpʃənz ˈtreɪdɪŋ/ • US: /ˈɑːpʃənz ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch quyền chọn kinh doanh quyền chọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The buying and selling of options contracts, which give the buyer the right, but not the obligation, to buy or sell an underlying asset at a specified price on or before a specified date.

Vietnamese Meaning

Việc mua và bán các hợp đồng quyền chọn, cho phép người mua quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở với một mức giá xác định vào hoặc trước một ngày xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Options trading can be a lucrative but risky investment strategy."

    "Giao dịch quyền chọn có thể là một chiến lược đầu tư sinh lợi nhưng rủi ro."

  • "He lost a lot of money in options trading."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền trong giao dịch quyền chọn."

  • "Options trading requires a solid understanding of risk management."

    "Giao dịch quyền chọn đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về quản lý rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option Lựa chọn; quyền chọn (hợp đồng tài chính)
Adjective optional Tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally Một cách tùy chọn
Verb opt Lựa chọn, quyết định
Noun trade Sự giao dịch; ngành thương mại
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trader Nhà giao dịch, người kinh doanh

Synonyms

options market (thị trường quyền chọn)derivatives trading (giao dịch phái sinh)

Related Words

stock trading (giao dịch chứng khoán)futures trading (giao dịch hợp đồng tương lai)call option (quyền chọn mua)put option (quyền chọn bán)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Old French
opcion
English
option
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trading
English
options trading

Nguồn gốc của 'Options Trading'

'Options trading' (giao dịch quyền chọn) là một thuật ngữ tài chính hiện đại, nhưng các từ cấu thành nó có lịch sử lâu đời. Từ 'option' (tùy chọn hoặc quyền chọn) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền được chọn'. Khái niệm về quyền mua hoặc bán một thứ gì đó trong tương lai đã tồn tại từ thời cổ đại. Từ 'trade' (giao dịch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan', ban đầu có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường'. Về sau, nó phát triển nghĩa thành 'nghề nghiệp' hoặc 'hoạt động mua bán'. Sự kết hợp 'options trading' mô tả hoạt động giao dịch các hợp đồng tài chính mang lại cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ bản (như cổ phiếu) ở một mức giá và thời điểm nhất định.

Usage Note

Options trading is a complex investment strategy that requires a thorough understanding of financial markets, risk management, and options pricing models. It is often used for hedging, speculation, or income generation. Unlike stock trading where you directly own the underlying asset, options trading gives you the *right* but not the *obligation* to buy or sell. This leverage can lead to higher profits but also higher risks.

Prepositions

in on

‘In options trading’ refers to participating in the activity. E.g., He is an expert *in* options trading.
‘On options trading’ can refer to a specific aspect or platform. E.g., He wrote a book *on* options trading strategies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + options trading
  • complex complex options trading
    (giao dịch quyền chọn phức tạp)
  • risky risky options trading
    (giao dịch quyền chọn rủi ro)
  • profitable profitable options trading
    (giao dịch quyền chọn sinh lời)
  • speculative speculative options trading
    (giao dịch quyền chọn mang tính đầu cơ)
  • advanced advanced options trading
    (giao dịch quyền chọn nâng cao)
Verb + options trading
  • engage in engage in options trading
    (tham gia vào giao dịch quyền chọn)
  • understand understand options trading
    (hiểu về giao dịch quyền chọn)
  • learn learn options trading
    (học giao dịch quyền chọn)
  • master master options trading
    (thành thạo giao dịch quyền chọn)
options trading + Noun
  • strategies options trading strategies
    (các chiến lược giao dịch quyền chọn)
  • platform options trading platform
    (nền tảng giao dịch quyền chọn)
  • account options trading account
    (tài khoản giao dịch quyền chọn)

Idioms

  • the world of options trading

    thế giới giao dịch quyền chọn (ám chỉ toàn bộ lĩnh vực phức tạp này)

    "Beginners often find it challenging to navigate the world of options trading."

    (Người mới bắt đầu thường thấy khó khăn khi tìm hiểu thế giới giao dịch quyền chọn.)

  • dive into options trading

    nhảy vào/bắt đầu tham gia sâu vào giao dịch quyền chọn

    "Many people decide to dive into options trading after gaining some experience with stocks."

    (Nhiều người quyết định tham gia sâu vào giao dịch quyền chọn sau khi có chút kinh nghiệm với cổ phiếu.)

  • the ins and outs of options trading

    những điều cơ bản và chi tiết phức tạp của giao dịch quyền chọn; tất tần tật về giao dịch quyền chọn

    "Before investing, it's crucial to understand the ins and outs of options trading."

    (Trước khi đầu tư, điều quan trọng là phải hiểu rõ ngọn ngành về giao dịch quyền chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

options trading

Noun
Lật mặt

Việc mua và bán các hợp đồng quyền chọn, cho phép người mua quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở với một mức giá xác định vào hoặc trước một ngày xác định.

"Options trading can be a lucrative but risky investment strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "options trading".

Giao dịch quyền chọn: Công cụ linh hoạt nhưng rủi ro

Trong văn hóa tài chính phương Tây, giao dịch quyền chọn được coi là một công cụ đầu tư cực kỳ linh hoạt. Nó cho phép các nhà đầu tư kiếm lời từ sự biến động giá của tài sản cơ bản mà không cần phải sở hữu tài sản đó, đồng thời có thể dùng để phòng ngừa rủi ro (hedging). Tuy nhiên, sự phức tạp và khả năng khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ của nó cũng khiến giao dịch quyền chọn được xem là hoạt động có rủi ro cao, thường đòi hỏi kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm đáng kể. Nó thường gắn liền với hình ảnh những nhà đầu tư cá nhân dám chấp nhận rủi ro và các tổ chức tài chính lớn.

Dân chủ hóa tài chính và Cơ hội đầu tư mới

Với sự phát triển của công nghệ và các nền tảng giao dịch trực tuyến, quyền chọn đã trở nên dễ tiếp cận hơn đối với nhà đầu tư cá nhân, không còn chỉ dành riêng cho các quỹ lớn hay chuyên gia tài chính. Sự 'dân chủ hóa' này đã mở ra cơ hội cho nhiều người tham gia thị trường, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giáo dục tài chính để họ hiểu rõ rủi ro. Từ một công cụ tài chính phức tạp, quyền chọn đã trở thành một phần của cuộc trò chuyện đầu tư hàng ngày, đặc biệt trong các cộng đồng trực tuyến và mạng xã hội, dù không phải ai cũng hiểu rõ bản chất của nó.