(Top Banner Ad)
oral account
B2
Danh từ B2 Luật, Kinh doanh, Lịch sử

oral account

UK: /ˈɔːrəl əˈkaʊnt/ • US: /ˈɔːrəl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lời kể báo cáo bằng lời tường thuật bằng miệng khai khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spoken or verbal report or description of an event or series of events; testimony given by word of mouth.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo hoặc mô tả bằng lời nói về một sự kiện hoặc một loạt các sự kiện; lời khai được đưa ra bằng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on oral accounts of survivors to piece together the events of the war."

    "Nhà sử học đã dựa vào lời kể của những người sống sót để chắp vá lại các sự kiện của cuộc chiến."

  • "The police took an oral account of the accident from the driver."

    "Cảnh sát đã lấy lời khai bằng miệng về vụ tai nạn từ người lái xe."

  • "We only have an oral account of what happened that night; there are no written records."

    "Chúng ta chỉ có lời kể về những gì đã xảy ra đêm đó; không có hồ sơ bằng văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj oral bằng lời nói, thuộc về miệng
Adv orally bằng miệng, bằng lời
N oral tradition truyền khẩu, truyền miệng
N account bản tường thuật, lời kể; tài khoản
V account giải thích, tính toán, coi là
N accountant kế toán viên
Adj accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
N accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
Old French
aconte
Old French
aconter
English
oral
English
account
English
oral account

Từ Lời Nói Của Miệng

Từ 'oral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'os' (miệng), sau đó là 'oralis' (thuộc về miệng). Điều này nhấn mạnh bản chất của 'oral account' là một sự trình bày thông tin bằng lời nói, được phát ra từ miệng, không phải bằng văn bản.

Kể Lại & Tính Toán

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconte' (sự tính toán, kể lại) và cuối cùng từ tiếng Latin 'computare' (tính toán). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm', sau đó phát triển thành 'kể lại' hoặc 'tường thuật' một sự việc, giống như việc bạn 'kể' lại những gì đã xảy ra, đưa ra một 'báo cáo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc lịch sử khi một nhân chứng, người tham gia hoặc người có kiến thức trực tiếp về một sự kiện cung cấp thông tin bằng lời nói. Nó nhấn mạnh tính chất bằng miệng, trực tiếp của thông tin, khác với các tài liệu bằng văn bản. Cần phân biệt với 'written account' (báo cáo bằng văn bản).

Prepositions

of from

'Oral account of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của báo cáo bằng miệng (ví dụ: 'an oral account of the battle'). 'Oral account from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của báo cáo bằng miệng (ví dụ: 'an oral account from a witness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral account
  • detailed a detailed oral account
    (một bản tường thuật bằng lời chi tiết)
  • firsthand a firsthand oral account
    (một lời kể trực tiếp từ người chứng kiến)
  • brief a brief oral account
    (một bản tường thuật bằng lời ngắn gọn)
  • compelling a compelling oral account
    (một bản tường thuật bằng lời đầy thuyết phục/hấp dẫn)
  • historical a historical oral account
    (một lời kể lịch sử truyền miệng)
Verb + oral account
  • give give an oral account of something
    (đưa ra/tường thuật bằng lời về điều gì đó)
  • provide provide an oral account
    (cung cấp một bản tường thuật bằng lời)
  • present present an oral account
    (trình bày một bản tường thuật bằng lời)
  • hear hear an oral account
    (nghe một bản tường thuật bằng lời)
  • rely on rely on oral accounts
    (dựa vào các bản tường thuật bằng lời)

Idioms

  • give an oral account of something

    Tường thuật, kể lại bằng lời về một sự việc, trải nghiệm nào đó.

    "The witness gave an oral account of what happened at the scene of the accident."

    (Nhân chứng đã tường thuật bằng lời về những gì xảy ra tại hiện trường vụ tai nạn.)

  • rely solely on oral accounts

    Chỉ dựa hoàn toàn vào các lời kể truyền miệng hoặc lời nói mà không có bằng chứng viết hoặc vật chất.

    "Historians often find it challenging to reconstruct events if they have to rely solely on oral accounts."

    (Các nhà sử học thường thấy khó khăn khi tái dựng lại sự kiện nếu họ chỉ phải dựa hoàn toàn vào các lời kể truyền miệng.)

  • a firsthand oral account

    Một lời kể bằng miệng trực tiếp từ người đã chứng kiến hoặc trải nghiệm sự việc, thường được coi là đáng tin cậy.

    "The documentary included a firsthand oral account from a survivor of the war."

    (Bộ phim tài liệu bao gồm một lời kể trực tiếp từ một người sống sót sau chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral account

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo hoặc mô tả bằng lời nói về một sự kiện hoặc một loạt các sự kiện; lời khai được đưa ra bằng miệng.

"The historian relied on oral accounts of survivors to piece together the events of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian relied on an oral account from a local elder.
Nhà sử học đã dựa vào một lời kể truyền miệng từ một người lớn tuổi địa phương.
Phủ định
The court did not accept the oral account as sufficient evidence.
Tòa án không chấp nhận lời khai bằng miệng làm bằng chứng đầy đủ.
Nghi vấn
Is there any written corroboration for his oral account of the events?
Có bất kỳ xác nhận bằng văn bản nào cho lời kể bằng miệng của anh ấy về các sự kiện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness has given an oral account of the accident to the police.
Nhân chứng đã cung cấp một lời khai bằng miệng về vụ tai nạn cho cảnh sát.
Phủ định
She hasn't given an oral account of what happened during the meeting.
Cô ấy đã không đưa ra một tường thuật bằng miệng về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.
Nghi vấn
Has the company given an oral account of the financial losses?
Công ty đã đưa ra một tường thuật bằng miệng về những thiệt hại tài chính chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His oral account was as detailed as her written account.
Lời kể bằng miệng của anh ấy chi tiết bằng lời kể bằng văn bản của cô ấy.
Phủ định
The witness's oral account wasn't more convincing than the defendant's statement.
Lời khai bằng miệng của nhân chứng không thuyết phục hơn lời khai của bị cáo.
Nghi vấn
Is his oral account the most accurate of all the reports we received?
Lời kể bằng miệng của anh ấy có phải là chính xác nhất trong tất cả các báo cáo chúng tôi nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral account".

Truyền Miệng và Lịch Sử

Trước khi chữ viết phổ biến, các nền văn hóa trên khắp thế giới đã lưu giữ và truyền lại lịch sử, thần thoại, phong tục và kiến thức thông qua 'oral accounts' (lời kể truyền miệng). Đây là một phương thức quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa và kiến thức cộng đồng qua nhiều thế hệ, ví dụ như các câu chuyện dân gian hoặc sử thi.

Lời Khai Trong Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'oral accounts' dưới dạng lời khai của nhân chứng tại tòa án đóng vai trò quan trọng. Mặc dù lời khai bằng văn bản thường được ưu tiên, nhưng lời khai trực tiếp trước tòa cho phép thẩm phán và bồi thẩm đoàn đánh giá độ tin cậy của nhân chứng qua cách họ trình bày, thái độ và phản ứng với các câu hỏi.