(Top Banner Ad)
oral health
B2
Danh từ B2 Y học (Nha khoa)

oral health

UK: /ˈɔːrəl hɛlθ/ • US: /ˈɔːrəl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe răng miệng vệ sinh răng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of your teeth, gums, and mouth.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của răng, nướu và miệng của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good oral health is essential for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe răng miệng tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Poor oral health can lead to other health problems."

    "Sức khỏe răng miệng kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Regular dental check-ups are important for maintaining good oral health."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Noun healthiness tình trạng khỏe mạnh
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh
Adjective oral thuộc về miệng
Adverb orally bằng miệng, qua đường miệng

Synonyms

dental health (sức khỏe răng)mouth health (sức khỏe miệng)

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hǣlþ
English
health

Nguồn gốc của 'oral health'

Cụm từ 'oral health' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Oral' xuất phát từ tiếng Latinh 'os' (miệng) và 'oralis' (thuộc về miệng). 'Health' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hailaz' (nguyên vẹn, khỏe mạnh) qua tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sự lành lặn, khỏe mạnh). Việc kết hợp hai từ này phản ánh sự phát triển của lĩnh vực y tế, tập trung chuyên sâu vào chăm sóc sức khỏe răng miệng.

Usage Note

“Oral health” nhấn mạnh đến sức khỏe toàn diện của khoang miệng, bao gồm răng, nướu, lưỡi và các mô mềm khác. Nó không chỉ đơn thuần là việc không có sâu răng mà còn bao gồm việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về nướu, viêm nhiễm, và các vấn đề khác có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn, nói và nhai của một người. Khác với 'dental health' có phần hẹp hơn, chỉ tập trung vào răng.

Prepositions

in on

“In” được dùng khi nói về ảnh hưởng trong bối cảnh lớn hơn (ví dụ: sự quan trọng của oral health in overall well-being). “On” được dùng khi nói về tác động trực tiếp (ví dụ: ảnh hưởng của diet on oral health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral health
  • good good oral health
    (sức khỏe răng miệng tốt)
  • poor poor oral health
    (sức khỏe răng miệng kém)
  • optimal optimal oral health
    (sức khỏe răng miệng tối ưu)
  • comprehensive comprehensive oral health
    (sức khỏe răng miệng toàn diện)
Verb + oral health
  • maintain maintain oral health
    (duy trì sức khỏe răng miệng)
  • improve improve oral health
    (cải thiện sức khỏe răng miệng)
  • promote promote oral health
    (nâng cao/thúc đẩy sức khỏe răng miệng)
  • protect protect oral health
    (bảo vệ sức khỏe răng miệng)
Oral health + Noun
  • care oral health care
    (chăm sóc sức khỏe răng miệng)
  • problems oral health problems
    (các vấn đề về sức khỏe răng miệng)
  • education oral health education
    (giáo dục sức khỏe răng miệng)

Idioms

  • To maintain good oral health

    Để duy trì sức khỏe răng miệng tốt

    "Regular brushing and flossing are essential to maintain good oral health."

    (Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên là điều cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng tốt.)

  • Oral health is a window to your overall health.

    Sức khỏe răng miệng là cánh cửa phản ánh sức khỏe tổng thể của bạn.

    "Many doctors say that oral health is a window to your overall health, highlighting its connection to other body systems."

    (Nhiều bác sĩ nói rằng sức khỏe răng miệng là cánh cửa phản ánh sức khỏe tổng thể của bạn, nhấn mạnh mối liên hệ của nó với các hệ cơ quan khác trong cơ thể.)

  • To prioritize oral health

    Ưu tiên sức khỏe răng miệng

    "It's important for parents to teach children to prioritize oral health from a young age."

    (Điều quan trọng là cha mẹ phải dạy trẻ ưu tiên sức khỏe răng miệng ngay từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng của răng, nướu và miệng của bạn.

"Maintaining good oral health is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral health".

Tầm quan trọng của phòng ngừa

Trong các nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào nha khoa phòng ngừa và các cuộc kiểm tra răng miệng định kỳ. Việc đến nha sĩ thường xuyên không chỉ để chữa trị mà còn để ngăn ngừa các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, đây là một phần quan trọng trong thói quen chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Nụ cười hoàn hảo và nhận thức xã hội

Một nụ cười trắng sáng, đều đặn thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe, sự tự tin và sự hấp dẫn trong văn hóa phương Tây. Ngành công nghiệp nha khoa thẩm mỹ phát triển mạnh mẽ, phản ánh giá trị xã hội gắn liền với một hàm răng đẹp, ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong giao tiếp xã hội và nghề nghiệp.