(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oral health
B2

oral health

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe răng miệng vệ sinh răng miệng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oral health'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng của răng, nướu và miệng của bạn.

Definition (English Meaning)

The condition of your teeth, gums, and mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Oral health'

  • "Maintaining good oral health is essential for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe răng miệng tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Poor oral health can lead to other health problems."

    "Sức khỏe răng miệng kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Regular dental check-ups are important for maintaining good oral health."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oral health'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: oral health
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dental health(sức khỏe răng)
mouth health(sức khỏe miệng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học (Nha khoa)

Ghi chú Cách dùng 'Oral health'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Oral health” nhấn mạnh đến sức khỏe toàn diện của khoang miệng, bao gồm răng, nướu, lưỡi và các mô mềm khác. Nó không chỉ đơn thuần là việc không có sâu răng mà còn bao gồm việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về nướu, viêm nhiễm, và các vấn đề khác có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn, nói và nhai của một người. Khác với 'dental health' có phần hẹp hơn, chỉ tập trung vào răng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

“In” được dùng khi nói về ảnh hưởng trong bối cảnh lớn hơn (ví dụ: sự quan trọng của oral health in overall well-being). “On” được dùng khi nói về tác động trực tiếp (ví dụ: ảnh hưởng của diet on oral health).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oral health'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)