(Top Banner Ad)
dental health
B1
Danh từ B1 Y học

dental health

UK: /ˈdentl helθ/ • US: /ˈdentl helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe răng miệng vệ sinh răng miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of your teeth and gums.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của răng và nướu của bạn; sức khỏe răng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good dental health is essential for overall well-being."

    "Sức khỏe răng miệng tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Regular check-ups are important for maintaining good dental health."

    "Kiểm tra răng miệng thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng tốt."

  • "The government is promoting dental health education in schools."

    "Chính phủ đang thúc đẩy giáo dục về sức khỏe răng miệng trong các trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist Nha sĩ (người chuyên chữa răng)
Noun dentistry Nghề nha sĩ; nha khoa (ngành y học về răng miệng)
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh (tình trạng tốt về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe (tình trạng xấu về thể chất hoặc tinh thần)
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe (các dịch vụ và hệ thống cung cấp y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
Old French
dent
English
dental
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health
English
dental health

Nguồn gốc của 'dental'

Từ 'dental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dens' có nghĩa là 'răng'. Qua tiếng Pháp cổ 'dent', nó đã được vay mượn vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để chỉ mọi thứ liên quan đến răng.

Nguồn gốc của 'health'

Từ 'health' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự lành lặn'. Trong tiếng Anh cổ là 'hǣlþ', dần phát triển để chỉ tình trạng không bệnh tật, khỏe mạnh và phúc lợi chung.

Usage Note

Cụm từ 'dental health' nhấn mạnh đến trạng thái tổng thể của răng và nướu, bao gồm cả việc không có bệnh và chức năng khỏe mạnh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và chăm sóc sức khỏe.

Prepositions

of for

'Dental health of': chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'The dental health of children'. 'Dental health for': chỉ mục đích, ví dụ: 'Programs for improving dental health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental health
  • good good dental health
    (sức khỏe răng miệng tốt)
  • poor poor dental health
    (sức khỏe răng miệng kém)
  • optimal optimal dental health
    (sức khỏe răng miệng tối ưu)
Verb + dental health
  • maintain maintain dental health
    (duy trì sức khỏe răng miệng)
  • improve improve dental health
    (cải thiện sức khỏe răng miệng)
  • neglect neglect dental health
    (bỏ bê sức khỏe răng miệng)
Noun + of + dental health
  • importance the importance of dental health
    (tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng)
  • status the status of dental health
    (tình trạng sức khỏe răng miệng)

Idioms

  • Take care of your dental health.

    Hãy chăm sóc sức khỏe răng miệng của bạn.

    "It's crucial to brush twice a day to take care of your dental health."

    (Điều quan trọng là phải đánh răng hai lần một ngày để chăm sóc sức khỏe răng miệng của bạn.)

  • Good dental health is essential.

    Sức khỏe răng miệng tốt là điều cần thiết.

    "Regular check-ups ensure good dental health is maintained."

    (Kiểm tra răng miệng định kỳ đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt được duy trì.)

  • Promote dental health.

    Thúc đẩy sức khỏe răng miệng.

    "Many campaigns aim to promote dental health among children."

    (Nhiều chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy sức khỏe răng miệng ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng của răng và nướu của bạn; sức khỏe răng miệng.

"Good dental health is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That maintaining good dental health is important for overall well-being is a fact.
Việc duy trì sức khỏe răng miệng tốt là quan trọng cho sức khỏe tổng thể là một sự thật.
Phủ định
Whether he prioritizes dental health isn't clear from his lifestyle.
Việc anh ấy ưu tiên sức khỏe răng miệng hay không không rõ ràng từ lối sống của anh ấy.
Nghi vấn
Why dental health is often overlooked by young adults is a question worth exploring.
Tại sao sức khỏe răng miệng thường bị người trẻ bỏ qua là một câu hỏi đáng để khám phá.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had taken better care of my dental health when I was younger.
Tôi ước tôi đã chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't neglected my dental health, I wouldn't have so many problems now.
Giá mà tôi không bỏ bê sức khỏe răng miệng của mình, tôi đã không có nhiều vấn đề như bây giờ.
Nghi vấn
If only dentists would promote the importance of dental health more effectively, would people prioritize dental care better?
Giá mà các nha sĩ quảng bá tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng hiệu quả hơn, liệu mọi người có ưu tiên chăm sóc răng miệng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental health".

Truyền thuyết Nàng tiên Răng (Tooth Fairy)

Ở các nước phương Tây, khi trẻ em rụng răng sữa, chúng thường đặt chiếc răng dưới gối trước khi đi ngủ. Truyền thuyết kể rằng Nàng tiên Răng sẽ đến lấy chiếc răng và để lại một đồng tiền nhỏ hoặc quà tặng. Đây là một cách thú vị để giúp trẻ em bớt lo lắng về việc rụng răng và khuyến khích chúng chăm sóc răng miệng.

Tầm quan trọng của phòng ngừa trong nha khoa

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc phòng ngừa trong chăm sóc sức khỏe, bao gồm cả sức khỏe răng miệng. Việc khám răng định kỳ (thường 6 tháng một lần) và vệ sinh răng miệng hàng ngày không chỉ giúp duy trì nụ cười đẹp mà còn phòng tránh các bệnh về răng nướu, tiết kiệm chi phí điều trị về lâu dài.