(Top Banner Ad)
orange pepper
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

orange pepper

UK: /ˈɒrɪndʒ ˈpepər/ • US: /ˈɔːrɪndʒ ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông cam ớt ngọt cam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bell pepper that is orange in color.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt chuông có màu cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chopped orange pepper to the salad."

    "Cô ấy thêm ớt chuông cam thái nhỏ vào món salad."

  • "Orange peppers are a good source of vitamin C."

    "Ớt chuông cam là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "This recipe calls for one orange pepper."

    "Công thức này yêu cầu một quả ớt chuông cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orange quả cam, màu cam
Adjective orange có màu cam
Noun pepper ớt chuông, hạt tiêu
Verb pepper rắc tiêu, thêm gia vị (vào món ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
orange pepper

Nguồn gốc của 'orange pepper'

Cụm từ 'orange pepper' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'orange' (cam) và 'pepper' (ớt chuông). 'Orange' ban đầu chỉ tên loại quả cam, có nguồn gốc từ tiếng Phạn (nāraṅga) qua tiếng Ả Rập và tiếng Pháp cổ, sau đó được dùng để chỉ màu sắc. 'Pepper' (ớt chuông) bắt nguồn từ tiếng Phạn (pippali), qua tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu chỉ hạt tiêu đen, sau này mở rộng nghĩa để chỉ các loại ớt nói chung, đặc biệt là ớt chuông. 'Orange pepper' là một thuật ngữ hiện đại, được dùng để mô tả một loại ớt chuông có màu cam rực rỡ.

Usage Note

Ớt chuông cam là một loại ớt chuông, có màu cam khi chín. Chúng thường có vị ngọt hơn ớt chuông xanh và có thể được ăn sống hoặc nấu chín. Cần phân biệt với các loại ớt cay màu cam (orange chili pepper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orange pepper
  • fresh fresh orange pepper
    (ớt chuông cam tươi)
  • sweet sweet orange pepper
    (ớt chuông cam ngọt)
  • roasted roasted orange pepper
    (ớt chuông cam nướng)
  • sliced sliced orange pepper
    (ớt chuông cam đã thái lát)
Verb + orange pepper
  • chop chop orange pepper
    (thái ớt chuông cam)
  • slice slice orange pepper
    (cắt lát ớt chuông cam)
  • sauté sauté orange pepper
    (xào ớt chuông cam)
  • stuff stuff orange pepper
    (nhồi ớt chuông cam)

Idioms

  • Stuffed orange peppers

    Món ớt chuông cam nhồi

    "My favorite dish is stuffed orange peppers with rice and ground meat."

    (Món ăn yêu thích của tôi là ớt chuông cam nhồi với cơm và thịt băm.)

  • Roasted orange pepper soup

    Súp ớt chuông cam nướng

    "This restaurant is famous for its creamy roasted orange pepper soup."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với món súp ớt chuông cam nướng kem mịn.)

  • Orange pepper strips for stir-fry

    Ớt chuông cam thái sợi để xào

    "Prepare orange pepper strips for a quick and colorful stir-fry."

    (Hãy chuẩn bị ớt chuông cam thái sợi để làm món xào nhanh và nhiều màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orange pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt chuông có màu cam.

"She added chopped orange pepper to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orange pepper".

Giá trị dinh dưỡng cao

Ớt chuông cam, giống như các loại ớt chuông khác, là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, cao hơn cả cam. Chúng còn chứa nhiều vitamin A, B6 và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện thị lực và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

Thành phần linh hoạt trong ẩm thực

Với vị ngọt dịu và màu sắc bắt mắt, ớt chuông cam được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực. Chúng thường được dùng để làm salad, xào, nướng, nhồi thịt hoặc làm nguyên liệu cho súp và nước sốt, mang lại hương vị tươi ngon và màu sắc hấp dẫn cho món ăn.