(Top Banner Ad)
green pepper
A2
Danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

green pepper

UK: /ˈɡriːn ˈpepə(r)/ • US: /ˈɡriːn ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A green, unripe fruit of the Capsicum annuum plant, typically bell-shaped and used as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Ớt chuông xanh, một loại quả chưa chín của cây Capsicum annuum, thường có hình chuông và được dùng như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some green pepper to the stir-fry."

    "Cô ấy đã thêm một ít ớt chuông xanh vào món xào."

  • "Green pepper is a good source of vitamin C."

    "Ớt chuông xanh là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "I bought some green peppers at the market."

    "Tôi đã mua một ít ớt chuông xanh ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green Màu xanh lá cây; không gian xanh (thảm cỏ, cây cối)
Adjective green Màu xanh lá cây; chưa chín; non nớt, thiếu kinh nghiệm
Adjective greenish Hơi xanh, có màu xanh nhạt
Noun pepper Hạt tiêu (gia vị); quả ớt, ớt chuông
Adjective peppery Cay nồng như hạt tiêu; nhiều hạt tiêu
Verb pepper Rắc tiêu; bắn hoặc ném liên tiếp vào một cái gì đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
green
English
pepper
English
green pepper

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "green pepper" (ớt chuông xanh) là một từ ghép tiếng Anh mô tả loại ớt chuông có màu xanh lá cây khi chưa chín. Nó được đặt tên đơn giản theo màu sắc của quả và từ 'pepper' để chỉ họ cây có quả này (Capsicum). Đây là một cách gọi trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Ớt chuông xanh là một loại rau phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn. Nó có vị hơi đắng hơn ớt chuông đỏ hoặc vàng. Cần phân biệt với ớt chỉ thiên (chili pepper) có vị cay.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ thành phần trong món ăn (e.g., 'pasta with green pepper'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự bao gồm trong một món ăn hoặc công thức (e.g., 'green pepper in a salad').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green pepper
  • fresh fresh green pepper
    (ớt chuông xanh tươi)
  • crisp crisp green pepper
    (ớt chuông xanh giòn)
  • sweet sweet green pepper
    (ớt chuông xanh ngọt (thuộc nhóm ớt ngọt))
  • roasted roasted green pepper
    (ớt chuông xanh nướng)
  • diced diced green pepper
    (ớt chuông xanh thái hạt lựu)
  • chopped chopped green pepper
    (ớt chuông xanh thái nhỏ)
  • sliced sliced green pepper
    (ớt chuông xanh thái lát)
Verb + green pepper
  • add add green pepper
    (thêm ớt chuông xanh)
  • chop chop green pepper
    (băm/thái ớt chuông xanh)
  • dice dice green pepper
    (thái hạt lựu ớt chuông xanh)
  • slice slice green pepper
    (thái lát ớt chuông xanh)
  • stuff stuff green pepper
    (nhồi ớt chuông xanh (thịt...))
  • sauté sauté green pepper
    (xào ớt chuông xanh)
  • grill grill green pepper
    (nướng ớt chuông xanh (trên vỉ))
  • roast roast green pepper
    (nướng ớt chuông xanh (trong lò))
Green pepper + Noun
  • green pepper green pepper sauce
    (sốt ớt chuông xanh)
  • green pepper green pepper rings
    (khoanh ớt chuông xanh)
  • green pepper green pepper stir-fry
    (món xào ớt chuông xanh)

Idioms

  • stuffed green peppers

    Món ớt chuông xanh nhồi (thịt, cơm...)

    "My grandma makes the best stuffed green peppers."

    (Bà tôi làm món ớt chuông xanh nhồi ngon nhất.)

  • green pepper rings

    Các khoanh ớt chuông xanh

    "Decorate the pizza with some green pepper rings."

    (Trang trí bánh pizza bằng vài khoanh ớt chuông xanh.)

  • sliced green peppers for salad

    Ớt chuông xanh thái lát dùng trộn salad

    "Don't forget the sliced green peppers for the salad."

    (Đừng quên ớt chuông xanh thái lát để trộn salad nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green pepper

Danh từ
Lật mặt

Ớt chuông xanh, một loại quả chưa chín của cây Capsicum annuum, thường có hình chuông và được dùng như một loại rau.

"She added some green pepper to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green pepper".

Là quả hay rau củ?

Về mặt thực vật học, ớt chuông xanh là một loại quả vì nó chứa hạt và phát triển từ hoa của cây. Tuy nhiên, trong ẩm thực, nó được sử dụng như một loại rau củ trong các món ăn mặn và salad.

Sự chuyển màu khi chín

Ớt chuông xanh thực chất là ớt chuông chưa chín. Khi chín hoàn toàn, chúng sẽ chuyển sang màu đỏ, vàng hoặc cam. Khi đó, ớt chuông sẽ có vị ngọt hơn và ít đắng hơn so với khi còn xanh.