(Top Banner Ad)
yellow pepper
A2
Danh từ A2 Thực phẩm, Nấu ăn

yellow pepper

UK: /ˈjeləʊ ˈpepə/ • US: /ˈjeloʊ ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt chuông vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow variety of bell pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt chuông có màu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some yellow pepper to the salad."

    "Tôi đã thêm một ít ớt chuông vàng vào món salad."

  • "The chef used yellow pepper to add color to the dish."

    "Đầu bếp đã sử dụng ớt chuông vàng để thêm màu sắc cho món ăn."

  • "Yellow pepper is a good source of Vitamin C."

    "Ớt chuông vàng là một nguồn cung cấp Vitamin C tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yellow Màu vàng; có màu vàng
Noun pepper Ớt; hạt tiêu
Adjective peppery Có vị cay nồng (như tiêu)
Noun yellowness Sự vàng úa; tính chất màu vàng
Adjective yellowish Hơi vàng

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gelwaz (tiền thân của 'yellow')
Sanskrit
pippali (tiền thân của 'pepper')
Old English
geolu (yellow) & pipor (pepper)
Modern English (Compound)
yellow pepper

Nguồn gốc của 'Yellow' và 'Pepper'

Từ 'yellow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*gelwaz', có nghĩa là 'vàng'. Từ 'pepper' có hành trình dài hơn, từ tiếng Sanskrit 'pippali', qua tiếng Hy Lạp 'peperi', tiếng Latin 'piper', rồi đến tiếng Anh cổ 'pipor'. 'Yellow pepper' là một cụm từ ghép miêu tả, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại ớt chuông có màu vàng.

Hành trình của ớt chuông

Ớt chuông (bao gồm cả ớt chuông vàng) có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Sau khi được Cristoforo Colombo mang về châu Âu vào thế kỷ 15, chúng đã lan rộng khắp thế giới. Ban đầu, ớt chuông thường có màu xanh, nhưng qua quá trình chọn lọc giống, nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, cam, và vàng đã được phát triển, mỗi màu mang hương vị và độ ngọt riêng.

Usage Note

Chỉ một loại ớt chuông cụ thể có màu vàng. Khác với ớt chuông xanh, đỏ hoặc cam về màu sắc và hương vị (thường ngọt hơn). 'Pepper' ở đây chỉ ớt chuông nói chung, không phải hạt tiêu đen (black pepper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow pepper
  • fresh fresh yellow pepper
    (ớt chuông vàng tươi)
  • sweet sweet yellow pepper
    (ớt chuông vàng ngọt)
  • roasted roasted yellow pepper
    (ớt chuông vàng nướng)
  • diced diced yellow pepper
    (ớt chuông vàng thái hạt lựu)
  • sliced sliced yellow pepper
    (ớt chuông vàng thái lát)
Verb + yellow pepper
  • add add yellow pepper
    (thêm ớt chuông vàng)
  • cut cut yellow pepper
    (cắt ớt chuông vàng)
  • stuff stuff yellow pepper
    (nhồi ớt chuông vàng)
  • sauté sauté yellow pepper
    (xào nhanh ớt chuông vàng)
  • chop chop yellow pepper
    (thái nhỏ ớt chuông vàng)
Noun + yellow pepper
  • a basket of a basket of yellow peppers
    (một rổ ớt chuông vàng)
  • chicken with chicken with yellow pepper
    (gà xào ớt chuông vàng)
  • salad with salad with yellow pepper
    (salad có ớt chuông vàng)

Idioms

  • stuffed yellow peppers

    Ớt chuông vàng nhồi (một món ăn phổ biến, không phải thành ngữ mà là cụm từ miêu tả món ăn)

    "My grandmother makes the best stuffed yellow peppers with rice and meat."

    (Bà tôi làm món ớt chuông vàng nhồi cơm và thịt ngon nhất.)

  • sweet yellow peppers

    Ớt chuông vàng ngọt (cụm từ miêu tả hương vị đặc trưng, không phải thành ngữ)

    "Sweet yellow peppers are great for salads and stir-fries."

    (Ớt chuông vàng ngọt rất tuyệt cho món salad và xào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt chuông có màu vàng.

"I added some yellow pepper to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow pepper".

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Ớt chuông, bao gồm cả ớt chuông vàng, có nguồn gốc từ châu Mỹ (Mexico, Trung Mỹ và Nam Mỹ). Chúng được Cristoforo Colombo mang về châu Âu và từ đó lan rộng khắp thế giới, trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực. Ớt chuông vàng đặc biệt được ưa chuộng trong các món ăn Địa Trung Hải, châu Á và Mỹ Latinh nhờ màu sắc bắt mắt và vị ngọt nhẹ.

Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe

Ớt chuông vàng là một nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, cao hơn cả cam, cùng với vitamin A, B6 và các chất chống oxy hóa quan trọng. Chúng giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện thị lực và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Trong văn hóa ẩm thực hiện đại, ớt chuông vàng thường được coi là một loại siêu thực phẩm, góp phần tạo nên chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng.