(Top Banner Ad)
red pepper
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

red pepper

UK: /ˌrɛd ˈpɛpə/ • US: /ˌrɛd ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt đỏ ớt chuông đỏ ớt sừng đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pepper that is red in color, typically referring to bell peppers or chili peppers.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt có màu đỏ, thường dùng để chỉ ớt chuông hoặc ớt cay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some red pepper to the salad."

    "Cô ấy đã thêm một ít ớt chuông đỏ vào món salad."

  • "Red pepper is a good source of vitamin C."

    "Ớt chuông đỏ là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "The sauce was too spicy because of the red pepper."

    "Nước sốt quá cay vì ớt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper hạt tiêu; ớt (nói chung)
Adjective peppery cay nồng (như tiêu/ớt); hay cáu kỉnh
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Verb redden làm cho đỏ, trở nên đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rewdʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Modern English
red
Sanskrit
pippali
Ancient Greek
péperi
Latin
piper
Old English
pipor
Modern English
pepper
Modern English
red pepper

Nguồn gốc của “Red Pepper”

Từ 'pepper' ban đầu thường dùng để chỉ hạt tiêu đen, có nguồn gốc từ Ấn Độ. Khi Columbus du hành đến châu Mỹ, ông đã tìm thấy một loại quả có vị cay nồng tương tự hạt tiêu nhưng có màu sắc rực rỡ và hình dáng khác biệt. Ông gọi chúng là 'peppers' vì vị cay đó. Để phân biệt với hạt tiêu đen truyền thống, người ta đã thêm tính từ 'red' (đỏ) vào, tạo thành 'red pepper', dùng để chỉ các loại ớt có màu đỏ thuộc chi Capsicum, nổi tiếng với vị cay đặc trưng do hợp chất capsaicin.

Usage Note

Cụm từ 'red pepper' có thể chỉ nhiều loại ớt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ ớt chuông đỏ (red bell pepper) – một loại rau củ quả ngọt, ít cay, hoặc ớt cay (red chili pepper) – một loại gia vị cay nóng. Để tránh nhầm lẫn, nên làm rõ loại ớt nào đang được đề cập tới.

Prepositions

with in

‘with’ (với): thường dùng để mô tả thành phần của món ăn. Ví dụ: 'a dish with red pepper'.
‘in’ (trong): thường dùng để mô tả việc ớt được sử dụng trong quá trình chế biến. Ví dụ: 'red pepper in the sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red pepper
  • hot hot red pepper
    (ớt đỏ rất cay)
  • spicy spicy red pepper
    (ớt đỏ cay)
  • dried dried red pepper
    (ớt đỏ khô)
  • crushed crushed red pepper
    (ớt đỏ nghiền)
  • minced minced red pepper
    (ớt đỏ băm nhỏ)
Verb + red pepper
  • add add red pepper
    (thêm ớt đỏ)
  • chop chop red pepper
    (thái ớt đỏ)
  • sprinkle sprinkle red pepper
    (rắc ớt đỏ)
Noun + red pepper
  • red pepper red pepper flakes
    (vảy ớt đỏ)
  • red pepper red pepper sauce
    (tương ớt đỏ)

Idioms

  • Hot as a red pepper

    Cay như ớt đỏ (dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất cay, hoặc đôi khi chỉ người nóng tính)

    "Be careful with this salsa; it's hot as a red pepper!"

    (Hãy cẩn thận với món salsa này; nó cay xé lưỡi đấy!)

  • A dash of red pepper

    Một chút ớt đỏ (một lượng nhỏ ớt đỏ được thêm vào để tạo hương vị hoặc độ cay)

    "Just a dash of red pepper will give this soup a nice kick."

    (Chỉ một chút ớt đỏ sẽ làm món súp này có vị cay ngon hơn.)

  • To spice things up with red pepper

    Thêm gia vị (ớt đỏ) để làm mọi thứ thú vị/gay cấn hơn (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "The chef decided to spice things up with red pepper, adding an unexpected fiery twist to the dish."

    (Đầu bếp quyết định thêm ớt đỏ vào, tạo ra một sự thay đổi đầy lửa bất ngờ cho món ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt có màu đỏ, thường dùng để chỉ ớt chuông hoặc ớt cay.

"She added some red pepper to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add too much red pepper, the soup will be too spicy.
Nếu bạn thêm quá nhiều ớt chuông đỏ, món súp sẽ quá cay.
Phủ định
If he doesn't like red pepper, he won't eat the salad.
Nếu anh ấy không thích ớt chuông đỏ, anh ấy sẽ không ăn món salad.
Nghi vấn
Will she add red pepper if the recipe suggests it?
Cô ấy có thêm ớt chuông đỏ không nếu công thức gợi ý?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers bell peppers, but he likes red pepper more.
Cô ấy thích ớt chuông, nhưng anh ấy thích ớt đỏ hơn.
Phủ định
Not only did he eat the red pepper, but he also devoured the whole salad.
Không những anh ấy ăn ớt đỏ, mà anh ấy còn ngấu nghiến cả đĩa salad.
Nghi vấn
Should you need more red pepper, there's some in the fridge.
Nếu bạn cần thêm ớt đỏ, có một ít trong tủ lạnh.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been using red pepper flakes to season the sauce before the food critic arrived.
Đầu bếp đã sử dụng vảy ớt đỏ để nêm nước sốt trước khi nhà phê bình ẩm thực đến.
Phủ định
She hadn't been growing red pepper in her garden until she learned about its health benefits.
Cô ấy đã không trồng ớt chuông đỏ trong vườn của mình cho đến khi cô ấy biết về lợi ích sức khỏe của nó.
Nghi vấn
Had the restaurant been serving red pepper soup as the daily special before they ran out of ingredients?
Nhà hàng đã phục vụ súp ớt chuông đỏ như món đặc biệt hàng ngày trước khi họ hết nguyên liệu phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This red pepper is as spicy as a habanero pepper.
Ớt chuông đỏ này cay như ớt habanero.
Phủ định
This red pepper is not less sweet than an orange bell pepper.
Ớt chuông đỏ này không kém ngọt hơn ớt chuông cam.
Nghi vấn
Is this red pepper the spiciest pepper on the market?
Có phải ớt chuông đỏ này là loại ớt cay nhất trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red pepper".

Gia vị toàn cầu và độ cay đặc trưng

Ớt đỏ (red pepper) là một trong những loại gia vị phổ biến nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực từ châu Mỹ Latinh, châu Á đến châu Âu. Độ cay đặc trưng của nó, được đo bằng thang Scoville, là do hợp chất capsaicin. Capsaicin không chỉ tạo ra cảm giác nóng rát mà còn kích thích sản xuất endorphin trong não, giải thích tại sao nhiều người lại yêu thích vị cay nồng của ớt.

Lợi ích sức khỏe và vai trò trong y học

Ngoài việc là một loại gia vị, ớt đỏ còn được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Capsaicin trong ớt đỏ có đặc tính chống viêm, giảm đau và có thể giúp tăng cường trao đổi chất, hỗ trợ giảm cân. Trong y học phương Tây, capsaicin được sử dụng trong các loại kem hoặc miếng dán để giảm đau cơ và khớp, cũng như trong một số nghiên cứu về điều trị ung thư và các bệnh tim mạch.