(Top Banner Ad)
ordinarily prudent person
Luật pháp, Đạo đức

ordinarily prudent person

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinary thông thường, bình thường
Noun ordinariness sự thông thường, tính bình thường
Adjective prudent thận trọng, khôn ngoan
Adverb prudently một cách thận trọng
Noun prudence sự thận trọng, sự khôn ngoan
Noun person người
Adjective personal cá nhân

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
English
ordinary
English
ordinarily
Latin
providere
Latin
providens (prudentem)
Old French
prudent
English
prudent
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc pháp lý của khái niệm

Cụm từ "ordinarily prudent person" không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất mà là sự kết hợp của các từ. Khái niệm này phát triển trong luật pháp Anh-Mỹ (common law) từ thế kỷ 19, đặc biệt trong luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (tort law). Nó ra đời để thiết lập một tiêu chuẩn khách quan nhằm đánh giá hành vi sơ suất. "Người thận trọng thông thường" là một hình mẫu giả định, không phải một cá nhân có thật, đại diện cho những gì một người có lý trí và cẩn trọng sẽ làm trong một tình huống cụ thể. Từ "ordinarily" (thông thường) nhấn mạnh rằng đây là tiêu chuẩn của người bình thường, không phải người quá cẩn thận hay thiếu cẩn trọng. Từ "prudent" (thận trọng) chỉ sự khôn ngoan và khả năng lường trước nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinarily prudent person
  • reasonable and reasonable and ordinarily prudent person
    (người thận trọng và có lý trí thông thường)
  • hypothetical hypothetical ordinarily prudent person
    (người thận trọng thông thường giả định)
  • objective objective ordinarily prudent person
    (người thận trọng thông thường khách quan)
Verb + ordinarily prudent person
  • act as an act as an ordinarily prudent person
    (hành động như một người thận trọng thông thường)
  • meet the standard of an meet the standard of an ordinarily prudent person
    (đạt chuẩn mực của một người thận trọng thông thường)
  • expect an expect an ordinarily prudent person
    (mong đợi một người thận trọng thông thường)
Noun + ordinarily prudent person
  • conduct of an conduct of an ordinarily prudent person
    (hành vi của một người thận trọng thông thường)
  • duty of an duty of an ordinarily prudent person
    (nghĩa vụ của một người thận trọng thông thường)
  • standard of care of an standard of care of an ordinarily prudent person
    (chuẩn mực về sự cẩn trọng của một người thận trọng thông thường)

Idioms

  • The standard of care of an ordinarily prudent person.

    Chuẩn mực về sự cẩn trọng của một người thận trọng thông thường (tiêu chuẩn pháp lý để đánh giá hành vi cẩn trọng).

  • "The jury must determine if the defendant's actions met the standard of care of an ordinarily prudent person."

    (Bồi thẩm đoàn phải xác định xem hành động của bị cáo có đạt chuẩn mực về sự cẩn trọng của một người thận trọng thông thường hay không.)

  • To behave as an ordinarily prudent person.

    Hành xử như một người thận trọng thông thường (để tránh bị coi là sơ suất hoặc vô trách nhiệm).

  • "In legal terms, one is expected to behave as an ordinarily prudent person to avoid negligence."

    (Theo luật pháp, một người được kỳ vọng phải hành xử như một người thận trọng thông thường để tránh sơ suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinarily prudent person

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinarily prudent person".

Khái niệm pháp lý nền tảng

"Ordinarily prudent person" là một khái niệm trung tâm trong hệ thống pháp luật của các nước theo luật chung (common law), đặc biệt là trong lĩnh vực luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (tort law) và luật hình sự. Nó được sử dụng để xác định xem một hành vi có sơ suất hay không. Nếu hành động của một người không đáp ứng tiêu chuẩn của một "người thận trọng thông thường" trong cùng một hoàn cảnh, người đó có thể bị coi là sơ suất và phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Hình mẫu giả định, khách quan

Điều quan trọng cần hiểu là "ordinarily prudent person" không phải là một người có thật, mà là một hình mẫu giả định, mang tính khách quan. Tiêu chuẩn này không xét đến khả năng hay tính cách riêng của từng cá nhân (ví dụ: một người đặc biệt vụng về hay quá cẩn thận), mà thay vào đó, đặt ra một thước đo chung về hành vi mà xã hội mong đợi từ một người bình thường có lý trí và sự thận trọng hợp lý. Nó giúp tòa án và bồi thẩm đoàn có cơ sở khách quan để đánh giá hành vi trong các vụ kiện.