original limb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The limb that an organism is born with, before any loss or modification.
Vietnamese Meaning
Chi gốc, chi mà một sinh vật được sinh ra cùng, trước bất kỳ sự mất mát hoặc sửa đổi nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor hoped to restore the patient's original limb after the accident."
"Bác sĩ hy vọng sẽ phục hồi chi gốc của bệnh nhân sau tai nạn."
-
"The experiment aimed to compare the function of the original limb with the newly grown one."
"Thí nghiệm nhằm so sánh chức năng của chi gốc với chi mới mọc."
-
"Scientists are researching methods to stimulate the regrowth of an original limb."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để kích thích sự mọc lại của một chi gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, căn nguyên |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự nguyên bản |
| Adjective | limbed | có chi (thường dùng để mô tả số lượng hoặc loại chi, ví dụ 'four-limbed' - có bốn chi) |
| Adjective | limbless | không có chi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, sinh học, hoặc giả tưởng để chỉ một chi tự nhiên ban đầu của cơ thể, phân biệt với chi giả, chi cấy ghép, hoặc chi bị biến đổi. Ví dụ, trong khoa học viễn tưởng, người ta có thể nói về việc khôi phục 'original limb' sau khi thay thế bằng một bộ phận cơ khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lose lose an original limb (mất đi một chi ban đầu)
-
save save an original limb (cứu lấy một chi ban đầu (tránh phải cắt bỏ))
-
regain regain an original limb (lấy lại một chi ban đầu (thông qua phẫu thuật nối ghép))
-
damaged damaged original limb (chi ban đầu bị tổn thương)
-
healthy healthy original limb (chi ban đầu khỏe mạnh)
-
fully functional fully functional original limb (chi ban đầu hoạt động đầy đủ chức năng)
Idioms
-
preserve the original limb
Giữ gìn/bảo tồn chi ban đầu (thường trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh việc không thay thế bằng chi giả).
"Despite severe injuries, doctors worked tirelessly to preserve the original limb."
(Mặc dù bị thương nặng, các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để bảo tồn chi ban đầu.)
-
distinguish the original limb from the prosthetic
Phân biệt chi ban đầu với chi giả (ám chỉ sự khó khăn trong việc nhận diện, đặc biệt với công nghệ tiên tiến).
"With advanced prosthetics, it's increasingly difficult to distinguish the original limb from the prosthetic."
(Với các chi giả tiên tiến, ngày càng khó phân biệt chi ban đầu với chi giả.)
-
function with an original limb
Hoạt động/sử dụng với chi nguyên bản (nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc khả năng sử dụng chi tự nhiên).
"Patients generally prefer to function with an original limb whenever possible."
(Bệnh nhân thường thích hoạt động với chi nguyên bản bất cứ khi nào có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original limb
noun phraseChi gốc, chi mà một sinh vật được sinh ra cùng, trước bất kỳ sự mất mát hoặc sửa đổi nào.
"The doctor hoped to restore the patient's original limb after the accident."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had lost his original limb in the accident, he would be using a prosthetic now. |
Nếu anh ấy đã mất chi thật của mình trong tai nạn, anh ấy đã phải sử dụng chân tay giả bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't had her original limb amputated, she wouldn't be experiencing phantom pain now. |
Nếu cô ấy không phải cắt bỏ chi thật của mình, cô ấy đã không trải qua cơn đau chi ma bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had discovered a way to regenerate his original limb, would he be walking normally today? |
Nếu họ đã tìm ra cách tái tạo chi thật của anh ấy, liệu anh ấy có đi lại bình thường hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original limb".
