(Top Banner Ad)
original limb
B2
noun phrase B2 Y học/Sinh học

original limb

UK: /əˈrɪdʒɪnəl lɪm/ • US: /əˈrɪdʒənəl lɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chi ban đầu chi nguyên bản chi gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The limb that an organism is born with, before any loss or modification.

Vietnamese Meaning

Chi gốc, chi mà một sinh vật được sinh ra cùng, trước bất kỳ sự mất mát hoặc sửa đổi nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor hoped to restore the patient's original limb after the accident."

    "Bác sĩ hy vọng sẽ phục hồi chi gốc của bệnh nhân sau tai nạn."

  • "The experiment aimed to compare the function of the original limb with the newly grown one."

    "Thí nghiệm nhằm so sánh chức năng của chi gốc với chi mới mọc."

  • "Scientists are researching methods to stimulate the regrowth of an original limb."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để kích thích sự mọc lại của một chi gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, căn nguyên
Verb originate bắt nguồn, khởi phát
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun originality tính độc đáo, sự nguyên bản
Adjective limbed có chi (thường dùng để mô tả số lượng hoặc loại chi, ví dụ 'four-limbed' - có bốn chi)
Adjective limbless không có chi

Synonyms

natural limb (chi tự nhiên)native limb (chi bẩm sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
Proto-Germanic
*limathuz
Old English
lim
English
limb

Nguồn gốc của 'original limb'

'Original limb' là một cụm từ ghép, không phải là một từ đơn có nguồn gốc chung duy nhất. Từ 'original' (nguyên bản, ban đầu) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'origo' (nguồn gốc, khởi đầu) thông qua tiếng Latinh 'originalis' và tiếng Pháp cổ 'original'. Từ 'limb' (chi, bộ phận cơ thể như tay hoặc chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lim', thuộc họ ngôn ngữ German. Khi kết hợp, cụm từ 'original limb' thường được dùng để chỉ một chi thể tự nhiên của cơ thể, phân biệt với chi giả hoặc chi đã được thay thế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, sinh học, hoặc giả tưởng để chỉ một chi tự nhiên ban đầu của cơ thể, phân biệt với chi giả, chi cấy ghép, hoặc chi bị biến đổi. Ví dụ, trong khoa học viễn tưởng, người ta có thể nói về việc khôi phục 'original limb' sau khi thay thế bằng một bộ phận cơ khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original limb
  • lose lose an original limb
    (mất đi một chi ban đầu)
  • save save an original limb
    (cứu lấy một chi ban đầu (tránh phải cắt bỏ))
  • regain regain an original limb
    (lấy lại một chi ban đầu (thông qua phẫu thuật nối ghép))
Adjective + original limb
  • damaged damaged original limb
    (chi ban đầu bị tổn thương)
  • healthy healthy original limb
    (chi ban đầu khỏe mạnh)
  • fully functional fully functional original limb
    (chi ban đầu hoạt động đầy đủ chức năng)

Idioms

  • preserve the original limb

    Giữ gìn/bảo tồn chi ban đầu (thường trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh việc không thay thế bằng chi giả).

    "Despite severe injuries, doctors worked tirelessly to preserve the original limb."

    (Mặc dù bị thương nặng, các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để bảo tồn chi ban đầu.)

  • distinguish the original limb from the prosthetic

    Phân biệt chi ban đầu với chi giả (ám chỉ sự khó khăn trong việc nhận diện, đặc biệt với công nghệ tiên tiến).

    "With advanced prosthetics, it's increasingly difficult to distinguish the original limb from the prosthetic."

    (Với các chi giả tiên tiến, ngày càng khó phân biệt chi ban đầu với chi giả.)

  • function with an original limb

    Hoạt động/sử dụng với chi nguyên bản (nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc khả năng sử dụng chi tự nhiên).

    "Patients generally prefer to function with an original limb whenever possible."

    (Bệnh nhân thường thích hoạt động với chi nguyên bản bất cứ khi nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original limb

noun phrase
Lật mặt

Chi gốc, chi mà một sinh vật được sinh ra cùng, trước bất kỳ sự mất mát hoặc sửa đổi nào.

"The doctor hoped to restore the patient's original limb after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had lost his original limb in the accident, he would be using a prosthetic now.
Nếu anh ấy đã mất chi thật của mình trong tai nạn, anh ấy đã phải sử dụng chân tay giả bây giờ.
Phủ định
If she hadn't had her original limb amputated, she wouldn't be experiencing phantom pain now.
Nếu cô ấy không phải cắt bỏ chi thật của mình, cô ấy đã không trải qua cơn đau chi ma bây giờ.
Nghi vấn
If they had discovered a way to regenerate his original limb, would he be walking normally today?
Nếu họ đã tìm ra cách tái tạo chi thật của anh ấy, liệu anh ấy có đi lại bình thường hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original limb".

Giá trị của chi thể tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ gìn toàn vẹn cơ thể và các chi thể tự nhiên được coi trọng. Mất một chi ban đầu không chỉ gây ra mất mát về chức năng thể chất mà còn có thể có ý nghĩa sâu sắc về mặt tinh thần, văn hóa và xã hội. Mặc dù sự xuất hiện của chi giả đã giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giá trị của chi thể 'nguyên bản' vẫn được đánh giá rất cao.

Tiến bộ y học và khái niệm 'hoàn chỉnh'

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ y tế, đặc biệt trong lĩnh vực chi giả (prosthetics) và phẫu thuật tái tạo, đã làm mờ đi ranh giới giữa chi ban đầu và chi nhân tạo về mặt chức năng. Điều này không chỉ đặt ra những câu hỏi về định nghĩa 'hoàn chỉnh' của cơ thể con người mà còn thúc đẩy xã hội có cái nhìn cởi mở hơn về những người sử dụng chi giả, khuyến khích sự chấp nhận và hòa nhập.