(Top Banner Ad)
natural limb
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sinh học

natural limb

UK: /ˈnætʃrəl lɪm/ • US: /ˈnætʃərəl lɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chi tự nhiên tay chân thật chi nguyên bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limb that is part of a person's or animal's original anatomy, as opposed to a prosthetic or artificial limb.

Vietnamese Meaning

Một chi (tay, chân, cánh, v.v.) là một phần giải phẫu tự nhiên của người hoặc động vật từ khi sinh ra, trái ngược với chi giả hoặc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, the doctor was amazed that he retained all four natural limbs."

    "Sau tai nạn, bác sĩ đã rất ngạc nhiên khi anh ấy vẫn giữ được cả bốn chi tự nhiên."

  • "The patient's natural limbs were fully functional after years of physical therapy."

    "Các chi tự nhiên của bệnh nhân đã hoạt động hoàn toàn sau nhiều năm vật lý trị liệu."

  • "The study compared the performance of athletes with natural limbs to those using prosthetics."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu suất của các vận động viên có chi tự nhiên với những người sử dụng chi giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun nature tự nhiên, bản chất
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb naturalize tự nhiên hóa, nhập quốc tịch
Noun limb chi (tay, chân, cánh)
Adjective limbed có chi (thường dùng trong cụm từ ghép như 'four-limbed')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
gignere (to beget), nasci (to be born)
Latin
natura (birth, constitution, nature)
Latin
naturalis (relating to nature)
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*limaz
Old English
lim
Middle English
lim
English
limb
English
natural limb (phrase)

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', mang nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bản chất'. Nó liên quan đến những gì thuộc về tự nhiên, không phải do con người tạo ra hay can thiệp vào. Vì vậy, 'natural' trong 'natural limb' nhấn mạnh yếu tố 'tự nhiên, bẩm sinh'.

Nguồn gốc của 'limb'

Từ 'limb' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'lim'. Nó có nguồn gốc từ tiếng German cổ, dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như tay hoặc chân. Khi kết hợp với 'natural', nó giúp phân biệt rõ ràng một bộ phận cơ thể bẩm sinh với một bộ phận nhân tạo (như chân giả).

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân biệt giữa các chi tự nhiên và các chi thay thế (như chân tay giả). Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh y học, sinh học hoặc liên quan đến chấn thương và phục hồi chức năng. Nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên và chức năng vốn có của chi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural limb
  • healthy healthy natural limb
    (chi tự nhiên khỏe mạnh)
  • damaged damaged natural limb
    (chi tự nhiên bị tổn thương)
  • functioning functioning natural limb
    (chi tự nhiên hoạt động tốt)
  • missing missing a natural limb
    (bị mất một chi tự nhiên)
Verb + natural limb
  • use use a natural limb
    (sử dụng một chi tự nhiên)
  • lose lose a natural limb
    (mất một chi tự nhiên)
  • regain regain use of a natural limb
    (khôi phục khả năng sử dụng chi tự nhiên)
  • injure injure a natural limb
    (làm tổn thương một chi tự nhiên)

Idioms

  • a prosthetic vs. a natural limb

    so sánh giữa chân tay giả và chân tay tự nhiên (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng, cảm giác)

    "Modern prosthetics are amazing, but they can never fully replicate a natural limb."

    (Các bộ phận giả hiện đại rất tuyệt vời, nhưng chúng không bao giờ có thể sao chép hoàn toàn một chi tự nhiên.)

  • lose a natural limb

    mất đi một chi tự nhiên (thường do tai nạn, bệnh tật, hoặc phẫu thuật)

    "After the accident, he was fortunate not to lose a natural limb, only suffering minor injuries."

    (Sau tai nạn, anh ấy may mắn không bị mất đi một chi tự nhiên, chỉ bị thương nhẹ.)

  • regain use of a natural limb

    lấy lại khả năng sử dụng một chi tự nhiên (sau chấn thương hoặc bệnh tật)

    "Physical therapy helped her regain full use of her natural limb after the stroke."

    (Vật lý trị liệu đã giúp cô ấy lấy lại hoàn toàn khả năng sử dụng chi tự nhiên sau cơn đột quỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural limb

Noun Phrase
Lật mặt

Một chi (tay, chân, cánh, v.v.) là một phần giải phẫu tự nhiên của người hoặc động vật từ khi sinh ra, trái ngược với chi giả hoặc nhân tạo.

"After the accident, the doctor was amazed that he retained all four natural limbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural limb".

Tầm quan trọng của chi tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, việc có đầy đủ các chi tự nhiên khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết cho sự độc lập và khả năng lao động. Mất đi một chi tự nhiên thường được coi là một mất mát lớn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập xã hội. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học và công nghệ, người khuyết tật ngày càng có nhiều cơ hội để vượt qua khó khăn.

Chi tự nhiên và Y học hiện đại

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra các bộ phận giả (prosthetic limbs) ngày càng tinh vi, có thể mô phỏng một phần chức năng của chi tự nhiên. Điều này đặt ra một sự tương phản rõ rệt giữa 'natural limb' và 'artificial limb', nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của các bộ phận cơ thể bẩm sinh, đồng thời ca ngợi những nỗ lực của y học trong việc giúp đỡ những người kém may mắn.