(Top Banner Ad)
ornate design
B2
tính từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế

ornate design

UK: /ɔːˈneɪt/ • US: /ɔːrˈneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cầu kỳ thiết kế trang trí công phu thiết kế lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elaborately or excessively decorated.

Vietnamese Meaning

Được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church was built in the ornate Baroque style."

    "Nhà thờ được xây dựng theo phong cách Baroque trang trí công phu."

  • "The ornate design on the ceiling took months to complete."

    "Thiết kế cầu kỳ trên trần nhà mất hàng tháng để hoàn thành."

  • "The ornate jewelry was not to her taste; she preferred more minimalist pieces."

    "Những món đồ trang sức cầu kỳ không hợp gu của cô ấy; cô ấy thích những món đồ tối giản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ornately một cách cầu kỳ, trang trí công phu
Noun ornament vật trang trí, đồ trang sức
Verb adorn trang trí, tô điểm
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ornare
Latin
designare
Latin
ornatus
Old French
designer
Middle English
design
English
ornate
English
design

Nguồn gốc của 'ornate'

Từ 'ornate' có gốc từ động từ La-tinh 'ornare', mang nghĩa 'trang bị' hoặc 'trang trí'. Khi trở thành tính từ 'ornatus' (quá khứ phân từ), nó biểu thị ý 'đã được trang hoàng, làm đẹp'. Đến cuối thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, được dùng để miêu tả những thứ được trang trí vô cùng tỉ mỉ, công phu và nhiều chi tiết.

Nguồn gốc của 'design'

Từ 'design' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'designare', nghĩa là 'đánh dấu', 'vạch ra' hoặc 'chỉ định'. Qua tiếng Pháp cổ 'designer', từ này phát triển ý nghĩa là 'vẽ ra, phác thảo'. Ban đầu trong tiếng Anh, 'design' có thể chỉ một kế hoạch hoặc mục đích, sau đó mở rộng nghĩa để bao gồm bản vẽ, sơ đồ hoặc hình mẫu, đặc biệt là các họa tiết trang trí.

Usage Note

Từ "ornate" thường được sử dụng để mô tả những vật thể có nhiều chi tiết trang trí, đôi khi đến mức cầu kỳ, phức tạp và có thể gây choáng ngợp. Nó mang sắc thái trang trọng, lộng lẫy. So sánh với "decorative", "ornate" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phức tạp và giá trị thẩm mỹ cao.
Trong cụm từ "ornate design", "ornate" đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "design", cho thấy thiết kế đó có nhiều chi tiết trang trí, cầu kỳ và lộng lẫy. Nó nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ cao và sự phức tạp trong thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornate design
  • elaborate elaborate ornate design
    (thiết kế trang trí cầu kỳ, công phu phức tạp)
  • intricate intricate ornate design
    (thiết kế trang trí tinh xảo, phức tạp)
  • rich rich ornate design
    (thiết kế trang trí phong phú, sang trọng)
Verb + ornate design
  • feature feature ornate design
    (có thiết kế trang trí công phu)
  • showcase showcase ornate design
    (trưng bày/cho thấy thiết kế trang trí công phu)
  • incorporate incorporate ornate design
    (tích hợp thiết kế trang trí công phu)
Noun + with + ornate design
  • building a building with ornate design
    (một tòa nhà với thiết kế trang trí cầu kỳ)
  • furniture antique furniture with ornate design
    (đồ nội thất cổ có thiết kế trang trí công phu)

Idioms

  • a masterpiece of ornate design

    một kiệt tác thiết kế trang trí công phu

    "The ancient palace is a true masterpiece of ornate design, breathtaking in its complexity."

    (Cung điện cổ là một kiệt tác thực sự của thiết kế trang trí công phu, đẹp đến ngỡ ngàng bởi sự phức tạp của nó.)

  • characterized by ornate design

    đặc trưng bởi thiết kế trang trí cầu kỳ

    "Baroque architecture is often characterized by ornate design and dramatic flair."

    (Kiến trúc Baroque thường được đặc trưng bởi thiết kế trang trí cầu kỳ và phong cách kịch tính.)

  • adorned with ornate design

    được tô điểm bằng thiết kế trang trí công phu

    "The ceiling of the opera house was adorned with ornate design and golden embellishments."

    (Trần nhà hát opera được tô điểm bằng thiết kế trang trí công phu và các chi tiết mạ vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornate design

tính từ
Lật mặt

Được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc quá mức.

"The church was built in the ornate Baroque style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has always favored ornate designs in his buildings.
Kiến trúc sư luôn ưa chuộng những thiết kế trang trí công phu trong các tòa nhà của mình.
Phủ định
She hasn't incorporated ornate details into her jewelry designs yet.
Cô ấy vẫn chưa kết hợp các chi tiết trang trí công phu vào thiết kế trang sức của mình.
Nghi vấn
Has the artist ever created a sculpture with such an ornate design?
Người nghệ sĩ đã từng tạo ra một tác phẩm điêu khắc nào với thiết kế trang trí công phu như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornate design".

Phong cách Baroque và Rococo

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, 'ornate design' gắn liền mật thiết với các phong cách như Baroque (thế kỷ 17) và Rococo (thế kỷ 18). Kiến trúc, điêu khắc và hội họa thời kỳ này nổi tiếng với sự xa hoa, đường nét uốn lượn, họa tiết phức tạp và chi tiết trang trí dày đặc, nhằm tạo ra sự ấn tượng mạnh mẽ, thể hiện quyền lực và sự giàu có của giới quý tộc.

Đồ trang sức và Nội thất Victoria

Thời kỳ Victoria ở Anh (thế kỷ 19) cũng chứng kiến sự thịnh hành của 'ornate design' trong đồ trang sức và nội thất. Với kỹ thuật chế tác tiên tiến và sở thích về sự trang trọng, cầu kỳ, các món đồ thường được chạm khắc, đính kết với nhiều chi tiết hoa văn, đá quý và kim loại quý, phản ánh gu thẩm mỹ lãng mạn và đôi khi hơi nặng nề của thời đại.