(Top Banner Ad)
orthopedic surgeon
C1
noun C1 Y học

orthopedic surgeon

UK: /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈsɜːdʒən/ • US: /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈsɜːrdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật chỉnh hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgeon who specializes in the diagnosis and treatment of conditions involving the musculoskeletal system.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ phẫu thuật chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hệ cơ xương khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She consulted an orthopedic surgeon for her chronic back pain."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình vì chứng đau lưng mãn tính của mình."

  • "The orthopedic surgeon recommended physical therapy after the surgery."

    "Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình khuyến nghị vật lý trị liệu sau phẫu thuật."

  • "He is a leading orthopedic surgeon in the field of sports medicine."

    "Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình hàng đầu trong lĩnh vực y học thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthopedics khoa chỉnh hình, chuyên ngành chỉnh hình
Noun orthopedist bác sĩ chỉnh hình
Adjective orthopedic thuộc về chỉnh hình
Noun surgery phẫu thuật; khoa phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos (straight) + paidion (child)
French
orthopédie (mid-18th century)
English
orthopedic (late 18th century)
Ancient Greek
kheirourgos (working by hand)
Latin
chirurgus
Old French
surigien
English
surgeon (14th century)

Nguồn gốc 'Bác sĩ Phẫu thuật Chỉnh hình'

Cụm từ 'orthopedic surgeon' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Orthopedic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'orthos' nghĩa là 'thẳng' hoặc 'đúng' và 'paidion' nghĩa là 'đứa trẻ'. Ban đầu, thuật ngữ này (được nhà vật lý học người Pháp Nicolas Andry đặt ra vào thế kỷ 18) dùng để chỉ việc chỉnh sửa các dị tật xương ở trẻ em. Trong khi đó, 'surgeon' (bác sĩ phẫu thuật) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgos', nghĩa là 'người làm việc bằng tay'. Ngày nay, một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình là chuyên gia về hệ xương khớp, chữa trị không chỉ cho trẻ em mà cho mọi lứa tuổi.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một chuyên gia y tế được đào tạo chuyên sâu để thực hiện phẫu thuật trên xương, khớp, dây chằng, cơ và gân. Khác với bác sĩ đa khoa, orthopedic surgeon có kiến thức và kỹ năng chuyên biệt để giải quyết các vấn đề về hệ cơ xương khớp. Phân biệt với "general surgeon" (bác sĩ phẫu thuật tổng quát).

Prepositions

with for

"with" được sử dụng khi nói về việc hợp tác hoặc thực hiện phẫu thuật cùng với bác sĩ khác. Ví dụ: "The orthopedic surgeon worked with a neurosurgeon on the spinal surgery". "for" được sử dụng khi chỉ mục đích điều trị. Ví dụ: "The patient consulted an orthopedic surgeon for knee pain".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthopedic surgeon
  • leading a leading orthopedic surgeon
    (một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình hàng đầu)
  • experienced an experienced orthopedic surgeon
    (một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình giàu kinh nghiệm)
  • board-certified a board-certified orthopedic surgeon
    (một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình được cấp chứng chỉ hành nghề)
  • renowned a renowned orthopedic surgeon
    (một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình nổi tiếng)
Verb + orthopedic surgeon
  • consult consult an orthopedic surgeon
    (tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình)
  • see see an orthopedic surgeon
    (gặp/khám với bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình)
  • be referred to be referred to an orthopedic surgeon
    (được giới thiệu đến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình)

Idioms

  • Consult an orthopedic surgeon

    Tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình

    "If the pain persists, you should consult an orthopedic surgeon."

    (Nếu cơn đau vẫn tiếp diễn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.)

  • Undergo surgery by an orthopedic surgeon

    Trải qua phẫu thuật bởi một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình

    "She had to undergo surgery by an orthopedic surgeon to repair her knee."

    (Cô ấy đã phải trải qua phẫu thuật bởi một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình để sửa chữa đầu gối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthopedic surgeon

noun
Lật mặt

Bác sĩ phẫu thuật chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hệ cơ xương khớp.

"She consulted an orthopedic surgeon for her chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthopedic surgeon".

Chuyên môn y tế hiện đại

Trong y học hiện đại, 'orthopedic surgeon' đại diện cho một chuyên khoa sâu, chuyên điều trị các bệnh lý và chấn thương liên quan đến hệ vận động (xương, khớp, dây chằng, gân và cơ). Sự chuyên môn hóa này cho phép bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất từ các chuyên gia có kiến thức và kỹ năng sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.

Vai trò trong thể thao và lối sống

Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học thể thao, giúp các vận động viên phục hồi sau chấn thương và quay trở lại thi đấu. Họ cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị các bệnh lý xương khớp mãn tính, cho phép họ duy trì lối sống năng động và giảm đau.