musculoskeletal system
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Musculoskeletal system'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hệ cơ xương, bao gồm các cơ, gân, dây chằng, xương, khớp và các mô liên kết khác, hỗ trợ và liên kết các mô và cơ quan lại với nhau, cho phép cơ thể di chuyển.
Definition (English Meaning)
The system of muscles, tendons, ligaments, bones, joints, and other connective tissue that supports and binds tissues and organs together, enabling the body to move.
Ví dụ Thực tế với 'Musculoskeletal system'
-
"Injuries to the musculoskeletal system are a common cause of pain and disability."
"Chấn thương hệ cơ xương là một nguyên nhân phổ biến gây đau và tàn tật."
-
"Understanding the musculoskeletal system is crucial for diagnosing and treating orthopedic conditions."
"Hiểu rõ về hệ cơ xương là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị các bệnh chỉnh hình."
-
"Regular exercise is important for maintaining the health of the musculoskeletal system."
"Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe của hệ cơ xương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Musculoskeletal system'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: musculoskeletal system
- Adjective: musculoskeletal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Musculoskeletal system'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, giải phẫu học và sinh học. Nó đề cập đến sự phối hợp phức tạp giữa hệ cơ và hệ xương để tạo ra sự vận động. Nó nhấn mạnh đến cả cấu trúc (xương, khớp) và chức năng (cơ, gân).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of:** Chỉ sự thuộc về, thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'diseases of the musculoskeletal system' (các bệnh của hệ cơ xương).
* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò. Ví dụ: 'role of collagen in the musculoskeletal system' (vai trò của collagen trong hệ cơ xương).
* **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ tác động lên hệ cơ xương. Ví dụ: 'effect of exercise on the musculoskeletal system' (ảnh hưởng của tập thể dục lên hệ cơ xương).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Musculoskeletal system'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.