(Top Banner Ad)
osa
C1
Noun (Acronym) C1 Y học

osa

UK: /ˌɒs.iːˈeɪ/ • US: /ˌɑː.esˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obstructive Sleep Apnea: A sleep disorder in which breathing repeatedly stops and starts. It occurs when the upper airway muscles relax during sleep and block the flow of air into the lungs.

Vietnamese Meaning

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Một rối loạn giấc ngủ trong đó hơi thở liên tục ngừng và bắt đầu. Nó xảy ra khi các cơ đường hô hấp trên giãn ra trong khi ngủ và chặn luồng không khí vào phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His doctor diagnosed him with severe OSA after a sleep study."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng OSA nghiêm trọng sau khi thực hiện một nghiên cứu giấc ngủ."

  • "OSA can lead to excessive daytime sleepiness."

    "OSA có thể dẫn đến buồn ngủ quá mức vào ban ngày."

  • "Treatment for OSA often involves wearing a CPAP mask at night."

    "Điều trị OSA thường bao gồm việc đeo mặt nạ CPAP vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oso Gấu đực (trong tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha)
Noun bear Gấu (thuật ngữ chung trong tiếng Anh)
Noun osezno Gấu con (trong tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ŕ̥tḱos
Latin
ursus (male bear), ursa (female bear)
Vulgar Latin
*ursa
Old Spanish
ossa
Spanish/Portuguese
osa

Nguồn gốc của Osa

Từ 'osa' trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha có nghĩa là 'gấu cái'. Nó có nguồn gốc từ từ 'ursa' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'gấu cái', và xa hơn nữa là từ gốc 'h₂ŕ̥tḱos' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu cổ đại. Mặc dù 'osa' không phải là một từ tiếng Anh bản địa thông thường, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh nói tiếng Anh khi đề cập đến các cụm sao hoặc trong các tài liệu khoa học và văn hóa có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha.

Usage Note

OSA is a serious sleep disorder that can lead to a number of health problems, including heart disease, stroke, and diabetes. The severity of OSA can range from mild to severe, depending on how often breathing is interrupted during sleep. Diagnosis typically involves a sleep study (polysomnography). Treatment options include lifestyle changes, such as weight loss and quitting smoking, as well as medical interventions like continuous positive airway pressure (CPAP) therapy or surgery.

Prepositions

related to caused by

"related to" describes the association of OSA with other health conditions. "caused by" indicates the underlying mechanism of the disorder.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osa
  • Osa Mayor Osa Mayor (The Great Bear)
    (Chòm sao Đại Hùng (Gấu Lớn))
  • Osa Menor Osa Menor (The Little Bear)
    (Chòm sao Tiểu Hùng (Gấu Nhỏ))
  • osa polar a female osa polar
    (một con gấu bắc cực cái)
Other + osa
  • la osa la osa
    (con gấu cái (trong ngữ cảnh tiếng Tây Ban Nha))

Idioms

  • Osa Mayor

    Chòm sao Đại Hùng (The Great Bear), một chòm sao nổi bật trên bầu trời phương Bắc.

    "Look up tonight and you might see the Osa Mayor clearly."

    (Tối nay hãy nhìn lên và bạn có thể thấy chòm sao Đại Hùng rõ ràng.)

  • Osa Menor

    Chòm sao Tiểu Hùng (The Little Bear), một chòm sao chứa Sao Bắc Cực.

    "The Osa Menor helps sailors find the North Star."

    (Chòm sao Tiểu Hùng giúp thủy thủ tìm thấy Sao Bắc Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osa

Noun (Acronym)
Lật mặt

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Một rối loạn giấc ngủ trong đó hơi thở liên tục ngừng và bắt đầu. Nó xảy ra khi các cơ đường hô hấp trên giãn ra trong khi ngủ và chặn luồng không khí vào phổi.

"His doctor diagnosed him with severe OSA after a sleep study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osa".

Chòm sao Osa Mayor và Osa Menor

Hai chòm sao Osa Mayor (Đại Hùng) và Osa Menor (Tiểu Hùng) là những chòm sao quan trọng trong thiên văn học phương Tây. Chúng được đặt tên theo hình dáng giống như những con gấu lớn và nhỏ, và có vai trò quan trọng trong định hướng trên biển và trong nhiều câu chuyện thần thoại Hy Lạp cổ đại, nơi chúng thường đại diện cho các nữ thần hoặc nhân vật được hóa thành sao.

Biểu tượng của Gấu cái

'Osa' (gấu cái) tượng trưng cho sức mạnh, sự bảo vệ và tình mẫu tử trong nhiều nền văn hóa. Gấu cái thường được ngưỡng mộ vì khả năng nuôi dạy và bảo vệ con non của mình một cách kiên cường, trở thành biểu tượng của sự kiên nhẫn và sức mạnh tự nhiên.