(Top Banner Ad)
bone-forming cell
C1
Danh từ C1 Y học

bone-forming cell

UK: /ˈbəʊnˌfɔːmɪŋ sɛl/ • US: /ˈboʊnˌfɔrmɪŋ sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tạo xương tế bào hình thành xương nguyên bào xương (nếu muốn chính xác hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that participates in the formation of bone tissue; specifically, an osteoblast.

Vietnamese Meaning

Một tế bào tham gia vào quá trình hình thành mô xương; cụ thể là một nguyên bào xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bone-forming cells, called osteoblasts, secrete the matrix that eventually hardens into bone."

    "Các tế bào tạo xương, được gọi là nguyên bào xương, tiết ra chất nền cuối cùng sẽ cứng lại thành xương."

  • "Studies are investigating how to stimulate bone-forming cells to repair fractures more quickly."

    "Các nghiên cứu đang điều tra cách kích thích các tế bào tạo xương để sửa chữa các vết gãy nhanh hơn."

  • "These cells play a crucial role in bone development and maintenance."

    "Những tế bào này đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone Xương
Verb form Tạo thành, hình thành
Noun cell Tế bào
Noun osteoblast Nguyên bào xương (Tên khoa học chính thức)
Noun formation Sự hình thành
Adjective formative Mang tính hình thành, tạo hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhon- ('bone')
Old English
bān (bone)
Latin
forma (form, shape)
Latin
cella (small room, origin of 'cell')
Modern English
bone-forming cell (A modern descriptive biological compound)

Nguồn gốc Khoa học

Đây là một thuật ngữ sinh học ghép (compound term) được tạo ra trong thời kỳ phát triển của khoa học giải phẫu và tế bào học. Nó hoàn toàn mang tính mô tả, ghép từ 'bone' (xương), 'forming' (tạo thành), và 'cell' (tế bào), nhằm chỉ đích danh chức năng cốt lõi của loại tế bào này: tạo ra mô xương mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'bone-forming cell' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm các tế bào có vai trò trực tiếp hoặc gián tiếp trong việc tạo xương. 'Osteoblast' là một thuật ngữ cụ thể hơn, chỉ một loại tế bào chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp chất nền xương.

Prepositions

in for

in: bone-forming cell *in* the bone marrow. for: bone-forming cell *for* new bone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone-forming cell
  • active active bone-forming cells
    (Các tế bào tạo xương hoạt động tích cực)
  • differentiating differentiating bone-forming cells
    (Các tế bào tạo xương đang biệt hóa)
  • specialized specialized bone-forming cells
    (Các tế bào tạo xương chuyên biệt)
Verb + bone-forming cell (as object)
  • stimulate stimulate bone-forming cells
    (Kích thích các tế bào tạo xương)
  • activate activate bone-forming cells
    (Hoạt hóa các tế bào tạo xương)

Idioms

  • precursor to bone-forming cells

    Tiền chất của tế bào tạo xương

    "Mesenchymal stem cells serve as the precursor to bone-forming cells."

    (Các tế bào gốc trung mô đóng vai trò là tiền chất của tế bào tạo xương.)

  • regulating bone-forming cell function

    Điều chỉnh chức năng của tế bào tạo xương

    "Hormones are crucial in regulating bone-forming cell function."

    (Hormone là yếu tố quan trọng trong việc điều chỉnh chức năng của tế bào tạo xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone-forming cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào tham gia vào quá trình hình thành mô xương; cụ thể là một nguyên bào xương.

"The bone-forming cells, called osteoblasts, secrete the matrix that eventually hardens into bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient takes Vitamin D supplements, their bone-forming cells will become more active.
Nếu bệnh nhân uống bổ sung Vitamin D, các tế bào tạo xương của họ sẽ hoạt động tích cực hơn.
Phủ định
If the body doesn't receive enough calcium, bone-forming cells won't be able to build strong bones.
Nếu cơ thể không nhận đủ canxi, các tế bào tạo xương sẽ không thể xây dựng xương chắc khỏe.
Nghi vấn
Will the bone-forming process improve if the patient starts doing weight-bearing exercises?
Liệu quá trình tạo xương có được cải thiện nếu bệnh nhân bắt đầu tập các bài tập chịu trọng lượng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is studying how bone-forming cells are reacting to the new drug in the lab.
Nhà khoa học đang nghiên cứu cách các tế bào tạo xương phản ứng với loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The treatment isn't inhibiting the bone-forming process as quickly as we hoped.
Phương pháp điều trị không ức chế quá trình hình thành xương nhanh như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Are the bone-forming cells multiplying at an abnormal rate due to the infection?
Có phải các tế bào tạo xương đang nhân lên với tốc độ bất thường do nhiễm trùng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bone-forming cell's primary function is to create new bone tissue.
Chức năng chính của tế bào tạo xương là tạo ra mô xương mới.
Phủ định
That bone-forming cell's activity isn't apparent in the X-ray.
Hoạt động của tế bào tạo xương đó không hiển thị rõ ràng trên phim chụp X-quang.
Nghi vấn
Is this bone-forming cell's proliferation a sign of bone healing?
Sự tăng sinh của tế bào tạo xương này có phải là dấu hiệu của sự lành xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone-forming cell".

Vai trò trong Chữa lành Xương

Tế bào tạo xương là yếu tố then chốt trong quá trình tái tạo xương sau khi gãy. Khả năng tăng sinh và biệt hóa của chúng quyết định tốc độ và chất lượng của việc xương liền lại. Các phương pháp điều trị hiện đại thường tìm cách tối ưu hóa môi trường để hỗ trợ các tế bào này.

Ứng dụng trong Loãng xương

Trong bệnh loãng xương (osteoporosis), sự cân bằng giữa tế bào hủy xương và tế bào tạo xương bị phá vỡ. Do đó, nhiều nghiên cứu và thuốc mới được phát triển nhằm mục tiêu tăng cường hoạt động hoặc số lượng của các tế bào tạo xương để chống lại sự mất mát mật độ xương.