(Top Banner Ad)
high bone density
B2
Danh từ B2 Y học

high bone density

UK: /haɪ bəʊn ˈdɛnsɪti/ • US: /haɪ boʊn ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ xương cao độ đặc xương cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which bone mineral density is above normal levels, indicating stronger bones.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mật độ khoáng xương cao hơn mức bình thường, cho thấy xương chắc khỏe hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High bone density is associated with a lower risk of fractures."

    "Mật độ xương cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ gãy xương."

  • "Regular exercise and a calcium-rich diet can help maintain high bone density."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn giàu canxi có thể giúp duy trì mật độ xương cao."

  • "The doctor was pleased with the patient's high bone density scan results."

    "Bác sĩ hài lòng với kết quả chụp mật độ xương cao của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun density mật độ
Adjective dense dày đặc
Adjective high cao
Noun bone xương

Synonyms

increased bone mass (tăng khối lượng xương)strong bone (xương khỏe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high bone density

Nguồn gốc của 'high bone density'

Cụm từ 'high bone density' (mật độ xương cao) xuất hiện khi khoa học phát triển các phương pháp đo lường và đánh giá sức khỏe xương. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ y học hiện đại, dùng để chỉ tình trạng xương chắc khỏe và có mật độ khoáng chất cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế và thảo luận về sức khỏe xương. Mật độ xương cao có thể giảm nguy cơ gãy xương. 'High' ở đây mang nghĩa 'cao', 'lớn' về mặt định lượng. Lưu ý sự khác biệt với 'strong bone' (xương khỏe) có thể chỉ sức mạnh tổng thể của xương, bao gồm cả cấu trúc và chất lượng.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ tình trạng 'high bone density in the spine'. 'of' thường dùng khi nói về mật độ xương của một vùng cụ thể hoặc tổng thể: 'high bone density of the hip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high bone density
  • Naturally high bone density
    (Mật độ xương cao một cách tự nhiên)
  • Significantly high bone density
    (Mật độ xương cao đáng kể)
  • Relatively high bone density
    (Mật độ xương tương đối cao)
Verb + high bone density
  • Maintain high bone density
    (Duy trì mật độ xương cao)
  • Achieve high bone density
    (Đạt được mật độ xương cao)
  • Promote high bone density
    (Thúc đẩy mật độ xương cao)

Idioms

  • Bone-deep

    Ăn sâu vào máu (nhấn mạnh một điều gì đó rất sâu sắc)

    "Her compassion was bone-deep."

    (Lòng trắc ẩn của cô ấy ăn sâu vào máu.)

  • Have a bone to pick (with someone)

    Có chuyện muốn nói/giải quyết với ai đó

    "I have a bone to pick with you about the missing money."

    (Tôi có chuyện muốn nói với bạn về số tiền bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high bone density

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mật độ khoáng xương cao hơn mức bình thường, cho thấy xương chắc khỏe hơn.

"High bone density is associated with a lower risk of fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high bone density".

Tầm quan trọng của canxi và vitamin D

Trong văn hóa phương Tây, việc bổ sung canxi và vitamin D thường được nhấn mạnh để duy trì sức khỏe xương, đặc biệt là đối với phụ nữ lớn tuổi để ngăn ngừa loãng xương. Các sản phẩm sữa thường được quảng cáo là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời.

Chế độ ăn uống và tập thể dục

Quan niệm về việc duy trì một lối sống lành mạnh thông qua chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là phổ biến trong việc tăng cường sức khỏe xương và đạt được 'high bone density' ở nhiều nền văn hóa phương Tây.