(Top Banner Ad)
bone density scan
C1
Noun C1 Y học

bone density scan

UK: /ˈbəʊn ˈdɛnsɪti skæn/ • US: /ˈboʊn ˈdɛnsɪti skæn/

Nghĩa tiếng Việt

Quét mật độ xương Đo mật độ xương Chụp đo mật độ xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that measures the density of bones to detect osteoporosis or other conditions that can lead to bone loss and fractures.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm đo mật độ xương để phát hiện loãng xương hoặc các tình trạng khác có thể dẫn đến mất xương và gãy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor recommended a bone density scan because I am at risk for osteoporosis."

    "Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên chụp quét mật độ xương vì tôi có nguy cơ bị loãng xương."

  • "A bone density scan can help detect osteoporosis before a fracture occurs."

    "Quét mật độ xương có thể giúp phát hiện loãng xương trước khi xảy ra gãy xương."

  • "The results of the bone density scan showed a slight decrease in bone mass."

    "Kết quả quét mật độ xương cho thấy sự giảm nhẹ về khối lượng xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Adjective bony xương xẩu, gầy trơ xương
Verb debone lóc xương, rút xương (thường dùng trong nấu ăn)
Adjective dense đặc, dày đặc, đậm đặc
Noun density mật độ, độ dày
Verb scan quét, chụp (y tế), xem lướt
Noun scanner máy quét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Latin
densus ('thick')
French
densité
Late Latin
scandere ('to climb, analyze meter')
Modern English
bone, density, scan

Nguồn gốc của 'Bone' (Xương)

Từ 'bone' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ German cổ đại, 'bainą', dùng để chỉ bộ phận cứng trong cơ thể động vật. Nó gần như không thay đổi ý nghĩa qua hàng ngàn năm, cho thấy tầm quan trọng của xương đối với sự sống từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Density' (Mật độ)

Từ 'density' bắt nguồn từ tiếng Latin 'densus', có nghĩa là 'dày đặc, chen chúc'. Ban đầu được dùng để mô tả một khu rừng rậm rạp hoặc một đám đông, sau này nó được khoa học mượn để chỉ mức độ vật chất được nén chặt trong một không gian nhất định.

Nguồn gốc của 'Scan' (Quét)

Từ 'scan' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'scandere' nghĩa là 'leo lên'. Trong thơ ca, nó mang nghĩa 'phân tích nhịp điệu' của một câu thơ, giống như việc 'bước qua' từng âm tiết. Ý nghĩa 'nhìn lướt qua một cách có hệ thống' ra đời từ đây, và cuối cùng được áp dụng cho công nghệ hình ảnh y khoa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sức khỏe. Nó đề cập đến một thủ thuật chẩn đoán cụ thể, thường được thực hiện bằng cách sử dụng máy DEXA (dual-energy X-ray absorptiometry). Mật độ xương thường được đo ở cột sống, hông và cẳng tay.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc quét (ví dụ: 'a bone density scan for osteoporosis'). Sử dụng 'to' để chỉ mục đích hoặc kết quả của việc quét (ví dụ: 'a bone density scan to assess bone health').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone density scan
  • get / have a bone density scan
    (đi đo mật độ xương)
  • undergo a bone density scan
    (trải qua một buổi đo mật độ xương (dùng trong bối cảnh trang trọng hơn))
  • recommend a bone density scan
    (khuyên/đề nghị đi đo mật độ xương)
  • schedule a bone density scan
    (đặt lịch hẹn đo mật độ xương)
Adjective + bone density scan
  • routine / regular bone density scan
    (đo mật độ xương định kỳ / thường xuyên)
  • follow-up bone density scan
    (đo mật độ xương để theo dõi (sau lần đo đầu hoặc sau điều trị))
  • baseline bone density scan
    (đo mật độ xương lần đầu (để làm mốc so sánh cho các lần sau))
Noun + bone density scan
  • bone density scan results
    (kết quả đo mật độ xương)
  • bone density scan appointment
    (lịch hẹn đo mật độ xương)
  • bone density scan machine
    (máy đo mật độ xương)

Idioms

  • Getting a bone density scan is better than breaking a bone.

    Một câu nói mang tính khuyên răn, nhấn mạnh rằng việc phòng bệnh (bỏ chút thời gian đi kiểm tra) thì tốt hơn nhiều so với việc chữa bệnh (chịu đau đớn và phiền toái khi bị gãy xương). Tương tự câu 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh'.

    "I know you're busy, but you should listen to your doctor. Getting a bone density scan is better than breaking a bone."

    (Em biết là chị bận, nhưng chị nên nghe lời bác sĩ. Đi đo mật độ xương còn hơn là bị gãy xương.)

  • It's not brain surgery, it's just a bone density scan.

    Một cách nói để trấn an ai đó rằng một việc gì đó (ở đây là việc đo mật độ xương) rất đơn giản, không hề phức tạp hay đáng sợ. Tương tự câu 'Dễ như ăn kẹo'.

    "Don't be so nervous about the procedure. It's not brain surgery, it's just a bone density scan. You just have to lie still for a few minutes."

    (Đừng lo lắng về buổi chụp chiếu như vậy. Có phải phẫu thuật não đâu, chỉ là đo mật độ xương thôi mà. Bạn chỉ cần nằm yên trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone density scan

Noun
Lật mặt

Một xét nghiệm đo mật độ xương để phát hiện loãng xương hoặc các tình trạng khác có thể dẫn đến mất xương và gãy xương.

"My doctor recommended a bone density scan because I am at risk for osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients usually undergo a bone density scan to check for osteoporosis.
Bệnh nhân thường trải qua quá trình quét mật độ xương để kiểm tra loãng xương.
Phủ định
Rarely do doctors recommend a bone density scan for young, healthy adults.
Hiếm khi bác sĩ khuyến nghị quét mật độ xương cho những người trẻ, trưởng thành khỏe mạnh.
Nghi vấn
Should you experience persistent back pain, your doctor may order a bone density scan.
Nếu bạn bị đau lưng dai dẳng, bác sĩ có thể chỉ định bạn chụp quét mật độ xương.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone density scan".

Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa cho phụ nữ

Ở các nước phương Tây, đo mật độ xương là một phần quan trọng trong chương trình chăm sóc sức khỏe phòng ngừa, đặc biệt là cho phụ nữ sau mãn kinh. Giống như việc chụp nhũ ảnh hay khám phụ khoa định kỳ, việc này được khuyến khích để phát hiện sớm bệnh loãng xương (osteoporosis), một tình trạng làm xương yếu và dễ gãy.

Sự độc lập và lối sống năng động khi về già

Việc chú trọng đến sức khỏe xương khớp gắn liền với giá trị văn hóa về việc duy trì sự độc lập và một lối sống năng động khi lớn tuổi. Ở phương Tây, người ta rất coi trọng việc có thể tự chăm sóc bản thân và tận hưởng cuộc sống (du lịch, thể thao) ngay cả khi đã nghỉ hưu. Một hệ xương chắc khỏe được xem là chìa khóa để tránh té ngã và gãy xương, những tai nạn có thể làm mất đi sự độc lập này.