(Top Banner Ad)
bone mineral density
C1
Danh từ C1 Y học

bone mineral density

UK: /bəʊn ˈmɪnərəl ˈdɛnsɪti/ • US: /boʊn ˈmɪnərəl ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ khoáng chất xương độ đậm đặc khoáng chất của xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of bone tissue in a certain volume of bone. It is used as an indicator of osteoporosis.

Vietnamese Meaning

Mật độ khoáng chất của xương là lượng mô xương có trong một thể tích xương nhất định. Nó được sử dụng như một chỉ số của bệnh loãng xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A bone mineral density test can help determine your risk of osteoporosis."

    "Xét nghiệm mật độ khoáng chất của xương có thể giúp xác định nguy cơ loãng xương của bạn."

  • "Regular exercise and a diet rich in calcium and vitamin D can help maintain bone mineral density."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn giàu canxi và vitamin D có thể giúp duy trì mật độ khoáng chất của xương."

  • "The patient's bone mineral density was significantly lower than average for her age."

    "Mật độ khoáng chất của xương của bệnh nhân thấp hơn đáng kể so với mức trung bình so với độ tuổi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bony xương xẩu, nhiều xương
Adjective boneless không có xương, đã rút xương
Verb ossify cốt hóa (quá trình mô mềm biến thành xương)
Noun ossification sự cốt hóa
Verb mineralize khoáng hóa (làm cho một chất hữu cơ thấm đẫm khoáng chất)
Noun mineralization sự khoáng hóa
Adjective dense dày đặc, đậm đặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ost- (bone)
Proto-Germanic
*bainam (bone)
Old English
bān (bone)
Medieval Latin
minerale (something mined)
Latin
densus (thick, crowded)
Modern English
bone + mineral + density

Bone (Xương): Một Gốc Từ Chung Của Các Ngôn Ngữ German

Từ 'bone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'bān' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ '*bainam' trong ngôn ngữ German nguyên thủy. Đây là lý do tại sao các từ chỉ 'xương' trong nhiều ngôn ngữ German hiện đại lại nghe rất giống nhau, ví dụ như 'Bein' trong tiếng Đức hay 'been' trong tiếng Hà Lan.

Mineral (Khoáng chất): Những Gì Được Đào Từ Mỏ

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ 'minerale', có nghĩa là 'thứ gì đó được đào lên từ mỏ'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ các vật chất như quặng sắt hay than đá. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các chất dinh dưỡng vô cơ cần thiết cho cơ thể, như canxi và phốt pho.

Density (Mật độ): Từ 'Dày đặc' đến Khoa học

Từ 'density' xuất phát từ tiếng Latin 'densus', có nghĩa là 'dày đặc', 'đông đúc'. Ban đầu nó được dùng để mô tả những thứ xếp san sát nhau, như một khu rừng rậm. Đến thế kỷ 17, các nhà khoa học bắt đầu sử dụng từ này với ý nghĩa vật lý là khối lượng trên một đơn vị thể tích, và sau đó được áp dụng trong y học để chỉ mức độ đậm đặc của khoáng chất trong xương.

Usage Note

Mật độ khoáng chất của xương (BMD) là một thước đo quan trọng để đánh giá sức khỏe của xương và nguy cơ gãy xương. Nó thường được đo bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA). Các kết quả BMD được so sánh với giá trị trung bình của BMD ở người trẻ tuổi, khỏe mạnh cùng giới tính, tạo ra điểm T. Điểm T dưới -2.5 thường cho thấy loãng xương.

Prepositions

in of

"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chứa (ví dụ: 'decrease in bone mineral density' - giảm mật độ khoáng trong xương). "of": Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'measurement of bone mineral density' - đo mật độ khoáng của xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone mineral density
  • low bone mineral density
    (mật độ khoáng xương thấp)
  • high bone mineral density
    (mật độ khoáng xương cao)
  • normal bone mineral density
    (mật độ khoáng xương bình thường)
  • peak bone mineral density
    (mật độ khoáng xương đỉnh (mức cao nhất đạt được trong đời))
Verb + bone mineral density
  • measure bone mineral density
    (đo mật độ khoáng xương)
  • increase / improve bone mineral density
    (tăng / cải thiện mật độ khoáng xương)
  • lose bone mineral density
    (mất / suy giảm mật độ khoáng xương)
  • maintain bone mineral density
    (duy trì mật độ khoáng xương)
Noun + of + bone mineral density
  • loss of bone mineral density
    (sự suy giảm mật độ khoáng xương)
  • measurement of bone mineral density
    (phép đo mật độ khoáng xương)

Idioms

  • A silent thief of bone mineral density

    'Kẻ trộm thầm lặng' của mật độ khoáng xương. Đây là cách nói hình ảnh để chỉ bệnh loãng xương, vì nó làm suy giảm xương mà không có triệu chứng rõ ràng.

    "Osteoporosis is often called a 'silent thief' of bone mineral density because it progresses without symptoms until a fracture occurs."

    (Bệnh loãng xương thường được gọi là 'kẻ trộm thầm lặng' của mật độ khoáng xương vì nó tiến triển mà không có triệu chứng cho đến khi xảy ra gãy xương.)

  • Bank your bone mineral density

    Tích lũy mật độ khoáng xương của bạn. Cụm từ này ví việc xây dựng xương chắc khỏe khi còn trẻ như gửi tiền vào ngân hàng để dùng cho tương lai.

    "Doctors advise young people to 'bank their bone mineral density' through good nutrition and exercise to prevent problems later in life."

    (Các bác sĩ khuyên người trẻ nên 'tích lũy mật độ khoáng xương' của mình thông qua chế độ dinh dưỡng tốt và tập thể dục để ngăn ngừa các vấn đề sau này trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone mineral density

Danh từ
Lật mặt

Mật độ khoáng chất của xương là lượng mô xương có trong một thể tích xương nhất định. Nó được sử dụng như một chỉ số của bệnh loãng xương.

"A bone mineral density test can help determine your risk of osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone mineral density".

Loãng xương: Mối quan tâm Sức khỏe Cộng đồng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các chiến dịch y tế công cộng tập trung mạnh mẽ vào việc phòng chống bệnh loãng xương, đặc biệt là ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc đo mật độ khoáng xương (quét DEXA) được trợ giá hoặc miễn phí khá phổ biến, phản ánh sự ưu tiên cao của ngành y tế đối với vấn đề này do dân số đang già hóa.

Cơn sốt Canxi và Ngành công nghiệp Sữa

Khái niệm 'mật độ khoáng xương' gắn liền với việc hấp thụ canxi trong văn hóa phương Tây, một phần lớn là do sự quảng bá mạnh mẽ của ngành công nghiệp sữa. Ví dụ, chiến dịch 'Got Milk?' nổi tiếng ở Mỹ thường liên kết trực tiếp việc uống sữa với xương chắc khỏe, định hình nhận thức của công chúng trong nhiều thập kỷ.