other-centered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Focused on the needs, desires, and feelings of others rather than one's own; altruistic or empathetic.
Vietnamese Meaning
Tập trung vào nhu cầu, mong muốn và cảm xúc của người khác hơn là của bản thân; vị tha hoặc đồng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an other-centered person who always puts the needs of her family first."
"Cô ấy là một người luôn đặt người khác làm trung tâm, luôn đặt nhu cầu của gia đình lên hàng đầu."
-
"Effective leaders are often other-centered, focusing on the well-being of their team."
"Những nhà lãnh đạo hiệu quả thường đặt người khác làm trung tâm, tập trung vào hạnh phúc của đội ngũ của họ."
-
"An other-centered approach to relationships can lead to deeper connections and greater satisfaction."
"Một cách tiếp cận đặt người khác làm trung tâm trong các mối quan hệ có thể dẫn đến sự kết nối sâu sắc hơn và sự hài lòng lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | other-centered | Tập trung vào người khác, biết nghĩ cho người khác, vị tha |
| Noun | other-centeredness | Sự tập trung vào người khác, lòng vị tha |
| Adjective | self-centered | Ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân (ngược nghĩa với other-centered) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'other-centered' nhấn mạnh sự quan tâm và ưu tiên đối với người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có lòng trắc ẩn, vị tha và luôn đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân. Khác với 'self-centered' (ích kỷ), 'other-centered' thể hiện sự hướng ngoại và quan tâm đến cộng đồng. Cần phân biệt với 'altruistic' (vị tha) ở chỗ 'other-centered' có thể chỉ đơn giản là quan tâm đến người khác mà không nhất thiết phải hy sinh bản thân.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'be other-centered in one's approach' (có cách tiếp cận đặt người khác làm trung tâm). Khi sử dụng 'towards', nó biểu thị sự hướng đến, ví dụ: 'an other-centered attitude towards others' (thái độ quan tâm đến người khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly other-centered (thực sự tập trung vào người khác)
-
genuinely genuinely other-centered (thực lòng tập trung vào người khác)
-
deeply deeply other-centered (sâu sắc tập trung vào người khác)
-
appear appear other-centered (có vẻ tập trung vào người khác)
-
become become other-centered (trở nên tập trung vào người khác)
-
remain remain other-centered (duy trì sự tập trung vào người khác)
-
approach other-centered approach (cách tiếp cận hướng về người khác)
-
leadership other-centered leadership (phong cách lãnh đạo hướng về người khác)
-
mindset other-centered mindset (tư duy hướng về người khác)
Idioms
-
an other-centered approach
Một cách tiếp cận/phương pháp hướng về người khác, vị tha
"Her other-centered approach to problem-solving often led to creative and inclusive solutions."
(Cách tiếp cận vấn đề hướng về người khác của cô ấy thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo và hòa nhập.)
-
to live an other-centered life
Sống một cuộc đời vị tha, biết nghĩ cho người khác
"Many spiritual teachings encourage us to live an other-centered life, prioritizing the well-being of all."
(Nhiều giáo lý tâm linh khuyến khích chúng ta sống một cuộc đời vị tha, ưu tiên hạnh phúc của tất cả mọi người.)
-
foster other-centeredness
Nuôi dưỡng lòng vị tha, tinh thần hướng về người khác
"Schools can play a vital role in fostering other-centeredness among students through community service programs."
(Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng lòng vị tha ở học sinh thông qua các chương trình phục vụ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
other-centered
adjectiveTập trung vào nhu cầu, mong muốn và cảm xúc của người khác hơn là của bản thân; vị tha hoặc đồng cảm.
"She is an other-centered person who always puts the needs of her family first."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be more other-centered in her approach to problem-solving. |
Cô ấy sẽ trở nên vị tha hơn trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình. |
| Phủ định | They are not going to be other-centered when negotiating the contract; they will prioritize their own interests. |
Họ sẽ không đặt người khác lên trên khi đàm phán hợp đồng; họ sẽ ưu tiên lợi ích của riêng mình. |
| Nghi vấn | Is he going to be other-centered and donate his time to the charity? |
Anh ấy có định vị tha và dành thời gian của mình cho tổ chức từ thiện không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being very other-centered, constantly thinking of her friend's needs. |
Cô ấy đã rất quan tâm đến người khác, liên tục nghĩ đến nhu cầu của bạn mình. |
| Phủ định | He wasn't being other-centered at all; he only cared about his own success. |
Anh ta hoàn toàn không quan tâm đến người khác; anh ta chỉ quan tâm đến thành công của riêng mình. |
| Nghi vấn | Were you being other-centered when you volunteered to help clean up the park? |
Bạn có quan tâm đến người khác khi tình nguyện giúp dọn dẹp công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "other-centered".
