otherworld
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary or spiritual world, especially one to which the dead are believed to go.
Vietnamese Meaning
Một thế giới tưởng tượng hoặc tâm linh, đặc biệt là một thế giới mà người ta tin rằng người chết sẽ đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many mythologies, heroes journey to the otherworld to gain wisdom or complete a quest."
"Trong nhiều thần thoại, các anh hùng thực hiện hành trình đến thế giới bên kia để đạt được sự khôn ngoan hoặc hoàn thành một nhiệm vụ."
-
"The film depicts a vibrant otherworld filled with fantastical creatures."
"Bộ phim miêu tả một thế giới khác sống động tràn ngập những sinh vật kỳ ảo."
-
"Ancient Celtic beliefs often involved a connection between the human world and the otherworld."
"Những tín ngưỡng Celtic cổ đại thường liên quan đến mối liên hệ giữa thế giới loài người và thế giới bên kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | otherworldly | thuộc về thế giới khác; siêu trần tục, thần bí, thoát tục |
| Noun | otherworldliness | sự siêu trần tục; vẻ thần bí, thoát tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'otherworld' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thần thoại, tôn giáo, văn học giả tưởng và các câu chuyện về thế giới bên kia. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với thế giới vật chất, trần tục mà chúng ta đang sống. So với các từ như 'afterlife' (kiếp sau), 'heaven' (thiên đường) hoặc 'hell' (địa ngục), 'otherworld' có tính chất chung chung và mơ hồ hơn, không nhất thiết gắn liền với một hệ thống tín ngưỡng cụ thể nào.
Prepositions
* **to**: chỉ sự di chuyển, hành trình đến thế giới bên kia. Ví dụ: 'a journey to the otherworld'.
* **in**: chỉ sự tồn tại, hiện diện ở thế giới bên kia. Ví dụ: 'legends in the otherworld'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious mysterious otherworld (thế giới khác đầy bí ẩn)
-
mythical mythical otherworld (thế giới khác trong thần thoại)
-
ethereal ethereal otherworld (thế giới khác thanh thoát, siêu thoát)
-
enter enter the otherworld (đi vào thế giới khác)
-
journey to journey to the otherworld (hành trình đến thế giới khác)
-
belong to belong to the otherworld (thuộc về thế giới khác)
-
realm realm of the otherworld (vương quốc của thế giới khác)
-
inhabitants inhabitants of the otherworld (cư dân của thế giới khác)
Idioms
-
journey to the otherworld
chuyến đi đến thế giới bên kia (thường ngụ ý cái chết hoặc trải nghiệm tâm linh sâu sắc, siêu nhiên)
"In ancient myths, heroes often embark on a journey to the otherworld to gain wisdom or rescue someone."
(Trong các thần thoại cổ đại, các anh hùng thường bắt đầu cuộc hành trình đến thế giới bên kia để có được trí tuệ hoặc giải cứu ai đó.)
-
the realm of the otherworld
vương quốc/cõi của thế giới khác (ám chỉ một không gian tâm linh, thần thoại, hoặc siêu nhiên)
"Many cultures believe that spirits reside in the realm of the otherworld, separate from the living."
(Nhiều nền văn hóa tin rằng các linh hồn cư ngụ trong vương quốc của thế giới khác, tách biệt với người sống.)
-
a glimpse into the otherworld
một cái nhìn thoáng qua về thế giới khác (một trải nghiệm hay khoảnh khắc cho thấy sự tồn tại của một cõi khác)
"The shaman's vision offered him a glimpse into the otherworld, full of ancient spirits."
(Thị kiến của pháp sư đã cho ông ấy một cái nhìn thoáng qua về thế giới khác, đầy những linh hồn cổ xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
otherworld
nounMột thế giới tưởng tượng hoặc tâm linh, đặc biệt là một thế giới mà người ta tin rằng người chết sẽ đến.
"In many mythologies, heroes journey to the otherworld to gain wisdom or complete a quest."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she believed in an otherworld, she often visited places rumored to be portals to it. |
Vì cô ấy tin vào một thế giới khác, cô ấy thường đến thăm những nơi được đồn là cánh cổng dẫn đến đó. |
| Phủ định | Although he researched the otherworld for years, he never found definitive proof of its existence. |
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu thế giới bên kia trong nhiều năm, anh ấy vẫn không tìm thấy bằng chứng xác thực về sự tồn tại của nó. |
| Nghi vấn | If you could visit the otherworld, would you choose to stay there forever? |
Nếu bạn có thể đến thăm thế giới bên kia, bạn có chọn ở lại đó mãi mãi không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In many myths, heroes journey to the otherworld, a realm beyond mortal experience, and return with wisdom. |
Trong nhiều thần thoại, các anh hùng du hành đến thế giới bên kia, một cõi vượt ra ngoài trải nghiệm của người phàm, và trở về với sự thông thái. |
| Phủ định | He claimed to have visited the otherworld, but, lacking any evidence, no one believed him. |
Anh ta tuyên bố đã đến thăm thế giới bên kia, nhưng, vì thiếu bất kỳ bằng chứng nào, không ai tin anh ta. |
| Nghi vấn | Is the otherworld, a concept found in countless cultures, simply a metaphor for the unknown? |
Thế giới bên kia, một khái niệm được tìm thấy trong vô số nền văn hóa, có đơn thuần chỉ là một phép ẩn dụ cho những điều chưa biết? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had believed in the otherworld, she would have understood the mystical symbols. |
Nếu cô ấy đã tin vào thế giới bên kia, cô ấy đã hiểu những biểu tượng huyền bí. |
| Phủ định | If they had not dismissed the stories of the otherworld, they might not have been so surprised by the strange events. |
Nếu họ đã không bác bỏ những câu chuyện về thế giới bên kia, họ có lẽ đã không quá ngạc nhiên bởi những sự kiện kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Might he have found the entrance to the otherworld if he had followed the ancient map? |
Có lẽ anh ấy đã tìm thấy lối vào thế giới bên kia nếu anh ấy đã đi theo bản đồ cổ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legend said the hero was transported to the otherworld. |
Truyền thuyết kể rằng người hùng đã được đưa đến thế giới bên kia. |
| Phủ định | She didn't believe that the forest was a gateway to the otherworld. |
Cô ấy không tin rằng khu rừng là một cánh cổng đến thế giới bên kia. |
| Nghi vấn | Did the ancient texts mention the otherworld's inhabitants? |
Liệu các văn bản cổ có đề cập đến cư dân của thế giới bên kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otherworld".
