(Top Banner Ad)
otherworld
C1
noun C1 Văn hóa, Tôn giáo, Văn học

otherworld

UK: /ˈʌðəˌwɜːld/ • US: /ˈʌðərˌwɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới bên kia thế giới khác cõi âm vùng đất linh thiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary or spiritual world, especially one to which the dead are believed to go.

Vietnamese Meaning

Một thế giới tưởng tượng hoặc tâm linh, đặc biệt là một thế giới mà người ta tin rằng người chết sẽ đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many mythologies, heroes journey to the otherworld to gain wisdom or complete a quest."

    "Trong nhiều thần thoại, các anh hùng thực hiện hành trình đến thế giới bên kia để đạt được sự khôn ngoan hoặc hoàn thành một nhiệm vụ."

  • "The film depicts a vibrant otherworld filled with fantastical creatures."

    "Bộ phim miêu tả một thế giới khác sống động tràn ngập những sinh vật kỳ ảo."

  • "Ancient Celtic beliefs often involved a connection between the human world and the otherworld."

    "Những tín ngưỡng Celtic cổ đại thường liên quan đến mối liên hệ giữa thế giới loài người và thế giới bên kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective otherworldly thuộc về thế giới khác; siêu trần tục, thần bí, thoát tục
Noun otherworldliness sự siêu trần tục; vẻ thần bí, thoát tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

faerie (vùng đất tiên)nirvana (niết bàn)

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*anþeraz
Proto-Germanic
*weraldi-
Old English
ōþer
Old English
woruld
Modern English (compound)
otherworld

Nguồn gốc 'otherworld'

'Otherworld' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'other' (khác, khác biệt) và 'world' (thế giới). Nó dùng để chỉ một cõi, một vương quốc hoặc một chiều không gian tồn tại song song, bên cạnh hoặc tách biệt hoàn toàn với thế giới thực mà chúng ta đang sống, thường mang ý nghĩa thần thoại, tâm linh, hoặc giả tưởng.

Usage Note

Từ 'otherworld' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thần thoại, tôn giáo, văn học giả tưởng và các câu chuyện về thế giới bên kia. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với thế giới vật chất, trần tục mà chúng ta đang sống. So với các từ như 'afterlife' (kiếp sau), 'heaven' (thiên đường) hoặc 'hell' (địa ngục), 'otherworld' có tính chất chung chung và mơ hồ hơn, không nhất thiết gắn liền với một hệ thống tín ngưỡng cụ thể nào.

Prepositions

to in

* **to**: chỉ sự di chuyển, hành trình đến thế giới bên kia. Ví dụ: 'a journey to the otherworld'.
* **in**: chỉ sự tồn tại, hiện diện ở thế giới bên kia. Ví dụ: 'legends in the otherworld'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otherworld
  • mysterious mysterious otherworld
    (thế giới khác đầy bí ẩn)
  • mythical mythical otherworld
    (thế giới khác trong thần thoại)
  • ethereal ethereal otherworld
    (thế giới khác thanh thoát, siêu thoát)
Verb + otherworld
  • enter enter the otherworld
    (đi vào thế giới khác)
  • journey to journey to the otherworld
    (hành trình đến thế giới khác)
  • belong to belong to the otherworld
    (thuộc về thế giới khác)
Noun + of + otherworld
  • realm realm of the otherworld
    (vương quốc của thế giới khác)
  • inhabitants inhabitants of the otherworld
    (cư dân của thế giới khác)

Idioms

  • journey to the otherworld

    chuyến đi đến thế giới bên kia (thường ngụ ý cái chết hoặc trải nghiệm tâm linh sâu sắc, siêu nhiên)

    "In ancient myths, heroes often embark on a journey to the otherworld to gain wisdom or rescue someone."

    (Trong các thần thoại cổ đại, các anh hùng thường bắt đầu cuộc hành trình đến thế giới bên kia để có được trí tuệ hoặc giải cứu ai đó.)

  • the realm of the otherworld

    vương quốc/cõi của thế giới khác (ám chỉ một không gian tâm linh, thần thoại, hoặc siêu nhiên)

    "Many cultures believe that spirits reside in the realm of the otherworld, separate from the living."

    (Nhiều nền văn hóa tin rằng các linh hồn cư ngụ trong vương quốc của thế giới khác, tách biệt với người sống.)

  • a glimpse into the otherworld

    một cái nhìn thoáng qua về thế giới khác (một trải nghiệm hay khoảnh khắc cho thấy sự tồn tại của một cõi khác)

    "The shaman's vision offered him a glimpse into the otherworld, full of ancient spirits."

    (Thị kiến của pháp sư đã cho ông ấy một cái nhìn thoáng qua về thế giới khác, đầy những linh hồn cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otherworld

noun
Lật mặt

Một thế giới tưởng tượng hoặc tâm linh, đặc biệt là một thế giới mà người ta tin rằng người chết sẽ đến.

"In many mythologies, heroes journey to the otherworld to gain wisdom or complete a quest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she believed in an otherworld, she often visited places rumored to be portals to it.
Vì cô ấy tin vào một thế giới khác, cô ấy thường đến thăm những nơi được đồn là cánh cổng dẫn đến đó.
Phủ định
Although he researched the otherworld for years, he never found definitive proof of its existence.
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu thế giới bên kia trong nhiều năm, anh ấy vẫn không tìm thấy bằng chứng xác thực về sự tồn tại của nó.
Nghi vấn
If you could visit the otherworld, would you choose to stay there forever?
Nếu bạn có thể đến thăm thế giới bên kia, bạn có chọn ở lại đó mãi mãi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many myths, heroes journey to the otherworld, a realm beyond mortal experience, and return with wisdom.
Trong nhiều thần thoại, các anh hùng du hành đến thế giới bên kia, một cõi vượt ra ngoài trải nghiệm của người phàm, và trở về với sự thông thái.
Phủ định
He claimed to have visited the otherworld, but, lacking any evidence, no one believed him.
Anh ta tuyên bố đã đến thăm thế giới bên kia, nhưng, vì thiếu bất kỳ bằng chứng nào, không ai tin anh ta.
Nghi vấn
Is the otherworld, a concept found in countless cultures, simply a metaphor for the unknown?
Thế giới bên kia, một khái niệm được tìm thấy trong vô số nền văn hóa, có đơn thuần chỉ là một phép ẩn dụ cho những điều chưa biết?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had believed in the otherworld, she would have understood the mystical symbols.
Nếu cô ấy đã tin vào thế giới bên kia, cô ấy đã hiểu những biểu tượng huyền bí.
Phủ định
If they had not dismissed the stories of the otherworld, they might not have been so surprised by the strange events.
Nếu họ đã không bác bỏ những câu chuyện về thế giới bên kia, họ có lẽ đã không quá ngạc nhiên bởi những sự kiện kỳ lạ.
Nghi vấn
Might he have found the entrance to the otherworld if he had followed the ancient map?
Có lẽ anh ấy đã tìm thấy lối vào thế giới bên kia nếu anh ấy đã đi theo bản đồ cổ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend said the hero was transported to the otherworld.
Truyền thuyết kể rằng người hùng đã được đưa đến thế giới bên kia.
Phủ định
She didn't believe that the forest was a gateway to the otherworld.
Cô ấy không tin rằng khu rừng là một cánh cổng đến thế giới bên kia.
Nghi vấn
Did the ancient texts mention the otherworld's inhabitants?
Liệu các văn bản cổ có đề cập đến cư dân của thế giới bên kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otherworld".

Thế giới khác trong thần thoại Celtic

Trong thần thoại Celtic, 'Otherworld' là một vương quốc huyền bí, thường được gọi là 'Tír na nÓg' (Vùng đất của tuổi trẻ) hoặc 'Annwn'. Đây là nơi sinh sống của các vị thần, tiên và những linh hồn, thường được miêu tả là một nơi hạnh phúc vĩnh cửu, không bệnh tật hay tuổi già, và đôi khi có thể tiếp cận được qua những địa điểm đặc biệt hoặc các lễ nghi. Các anh hùng thường mạo hiểm đến đây để tìm kiếm kiến thức, sức mạnh hoặc cứu người yêu.

Thế giới Tiên và Thần thoại dân gian phương Tây

Khái niệm 'otherworld' cũng xuất hiện rộng rãi trong văn hóa dân gian phương Tây và truyện cổ tích, nơi nó được thể hiện qua các vương quốc của tiên (fairy realm), vùng đất phép thuật, hoặc nơi trú ngụ của các sinh vật thần thoại. Nó thường là nơi mà các nhân vật chính du hành đến để trải qua thử thách, gặp gỡ những sinh vật kỳ lạ, hoặc tìm kiếm phép thuật. Sự giao thoa giữa thế giới thực và 'otherworld' thường diễn ra ở những nơi hẻo lánh như rừng sâu, gò đất cổ, hoặc vào những thời điểm đặc biệt như lễ hội Samhain (Halloween).