spirit world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-physical realm believed to be inhabited by spirits of the dead, supernatural entities, or beings of a higher spiritual plane.
Vietnamese Meaning
Một thế giới phi vật chất được cho là nơi cư ngụ của linh hồn người chết, các thực thể siêu nhiên hoặc những sinh vật thuộc tầng tâm linh cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures believe that dreams are a way to communicate with the spirit world."
"Nhiều nền văn hóa tin rằng giấc mơ là một cách để giao tiếp với thế giới linh hồn."
-
"She claimed to be able to contact the spirit world through a medium."
"Cô ấy tuyên bố có thể liên lạc với thế giới linh hồn thông qua một người trung gian."
-
"According to some religions, the spirit world is a place of judgment and reward."
"Theo một số tôn giáo, thế giới linh hồn là một nơi phán xét và ban thưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh |
| Noun | spirituality | tính tâm linh |
| Noun | world | thế giới |
| Adjective | worldly | trần tục, thế tục |
| Adjective | otherworldly | siêu nhiên, không thuộc về thế giới này |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng dân gian, và các câu chuyện huyền bí. Nó ám chỉ một thực tại khác song song với thế giới vật chất mà chúng ta biết, nơi linh hồn tồn tại sau khi chết hoặc nơi các lực lượng siêu nhiên tác động.
Prepositions
Ví dụ: 'in the spirit world' (trong thế giới linh hồn), 'from the spirit world' (từ thế giới linh hồn), 'to the spirit world' (đến thế giới linh hồn). Các giới từ này biểu thị vị trí, nguồn gốc và đích đến liên quan đến thế giới linh hồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the invisible the invisible spirit world (thế giới tâm linh vô hình)
-
the mysterious the mysterious spirit world (thế giới tâm linh bí ẩn)
-
the ancient the ancient spirit world (thế giới tâm linh cổ xưa)
-
enter enter the spirit world (đi vào thế giới tâm linh)
-
connect with connect with the spirit world (kết nối với thế giới tâm linh)
-
cross into cross into the spirit world (đi qua vào thế giới tâm linh (thường là chết))
-
believe in believe in the spirit world (tin vào thế giới tâm linh)
-
in in the spirit world (trong thế giới tâm linh)
-
from from the spirit world (từ thế giới tâm linh)
Idioms
-
pass into the spirit world
qua đời, chết (một cách trang trọng hoặc nhẹ nhàng)
"After a long illness, he finally passed into the spirit world."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng ông ấy đã qua đời (về với thế giới tâm linh).)
-
cross over into the spirit world
chuyển sang thế giới bên kia, chết
"Many cultures believe that shamans can cross over into the spirit world to communicate with ancestors."
(Nhiều nền văn hóa tin rằng các pháp sư có thể đi qua vào thế giới tâm linh để giao tiếp với tổ tiên.)
-
commune with the spirit world
giao tiếp/thông công với thế giới tâm linh
"The medium claimed she could commune with the spirit world and deliver messages from the deceased."
(Người gọi hồn tự nhận mình có thể giao tiếp với thế giới tâm linh và truyền đạt thông điệp từ người đã khuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirit world
nounMột thế giới phi vật chất được cho là nơi cư ngụ của linh hồn người chết, các thực thể siêu nhiên hoặc những sinh vật thuộc tầng tâm linh cao hơn.
"Many cultures believe that dreams are a way to communicate with the spirit world."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the spirit world exists is a belief held by many cultures. |
Việc thế giới tâm linh tồn tại là một niềm tin được nắm giữ bởi nhiều nền văn hóa. |
| Phủ định | Whether the spirit world is accessible to everyone is not certain. |
Việc liệu thế giới tâm linh có thể tiếp cận được với mọi người hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether spirits dwell in the spirit world is a question that has plagued humanity for centuries. |
Liệu linh hồn có cư ngụ trong thế giới tâm linh hay không là một câu hỏi đã ám ảnh nhân loại trong nhiều thế kỷ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit world".
