(Top Banner Ad)
outbreak investigation
C1
Danh từ C1 Y tế công cộng, Dịch tễ học

outbreak investigation

UK: /ˈaʊtˌbreɪk ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈaʊtˌbreɪk ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra dịch bệnh điều tra ổ dịch điều tra sự bùng phát dịch bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process used to identify the cause and source of a disease outbreak, as well as to implement measures to control and prevent further spread.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống được sử dụng để xác định nguyên nhân và nguồn gốc của một đợt bùng phát dịch bệnh, cũng như để thực hiện các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan hơn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health department launched an outbreak investigation to determine the source of the E. coli infections."

    "Sở y tế đã tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh để xác định nguồn gốc của các ca nhiễm E. coli."

  • "The outbreak investigation revealed that contaminated food was the source of the infection."

    "Cuộc điều tra dịch bệnh tiết lộ rằng thực phẩm bị ô nhiễm là nguồn gốc của bệnh nhiễm trùng."

  • "Effective outbreak investigations are crucial for preventing future epidemics."

    "Các cuộc điều tra dịch bệnh hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh dịch trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbreak sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
Verb break out bùng phát, nổ ra
Noun investigation cuộc điều tra, sự điều tra
Verb investigate điều tra, nghiên cứu
Noun investigator điều tra viên, nhà điều tra
Adjective investigative có tính điều tra, thuộc về điều tra

Synonyms

epidemiological investigation (điều tra dịch tễ học)disease outbreak investigation (điều tra đợt bùng phát dịch bệnh)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
brecan
17th Century
outbreak (noun)
Latin
vestigium
Latin
investigare
Old French
investigacion
Late Middle English
investigation
Modern English
outbreak investigation (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' ghép từ 'out' (ngoài) và 'break' (vỡ, đột ngột xuất hiện), mô tả sự bùng phát hoặc xuất hiện đột ngột của một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật hoặc xung đột. Nó gợi hình ảnh một thứ bị kìm nén nay 'vỡ òa' ra ngoài.

Nguồn gốc của 'Investigation'

Từ 'investigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', nghĩa là 'theo dõi dấu vết' hoặc 'tìm kiếm'. Gốc từ 'vestigium' có nghĩa là 'dấu chân'. Từ này mang ý nghĩa của việc tìm kiếm, điều tra một cách có hệ thống để khám phá sự thật, giống như việc thám tử theo dõi dấu vết để tìm ra manh mối.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và dịch tễ học. Nó nhấn mạnh một quá trình có hệ thống và khoa học để giải quyết các đợt bùng phát dịch bệnh. Khác với việc 'điều tra' chung chung, 'outbreak investigation' mang tính chuyên môn và có mục tiêu rõ ràng là kiểm soát dịch bệnh.

Prepositions

into of

‘into’ được sử dụng khi chỉ mục đích của cuộc điều tra (ví dụ: ‘launch an outbreak investigation into the source of the infection’). ‘of’ được sử dụng khi muốn chỉ cuộc điều tra về cái gì (ví dụ: ‘an outbreak investigation of salmonella’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbreak investigation
  • thorough a thorough outbreak investigation
    (một cuộc điều tra dịch bệnh kỹ lưỡng)
  • rapid a rapid outbreak investigation
    (một cuộc điều tra dịch bệnh nhanh chóng)
  • epidemiological an epidemiological outbreak investigation
    (một cuộc điều tra dịch tễ học về dịch bệnh)
  • comprehensive a comprehensive outbreak investigation
    (một cuộc điều tra dịch bệnh toàn diện)
Verb + outbreak investigation
  • conduct to conduct an outbreak investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh)
  • launch to launch an outbreak investigation
    (khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh)
  • lead to lead an outbreak investigation
    (dẫn dắt một cuộc điều tra dịch bệnh)
  • initiate to initiate an outbreak investigation
    (bắt đầu một cuộc điều tra dịch bệnh)
Noun + outbreak investigation
  • public health public health outbreak investigation
    (điều tra dịch bệnh trong y tế công cộng)
  • the results of the results of the outbreak investigation
    (kết quả của cuộc điều tra dịch bệnh)
  • a team for a team for outbreak investigation
    (một đội điều tra dịch bệnh)

Idioms

  • to launch an outbreak investigation

    khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh

    "The health authorities decided to launch an outbreak investigation immediately after the first cases were reported."

    (Các cơ quan y tế đã quyết định khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh ngay lập tức sau khi các ca bệnh đầu tiên được báo cáo.)

  • to conduct an outbreak investigation

    tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh

    "Researchers are conducting an outbreak investigation to identify the source of the foodborne illness."

    (Các nhà nghiên cứu đang tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh để xác định nguồn gốc của bệnh lây truyền qua thực phẩm.)

  • to conclude an outbreak investigation

    kết thúc một cuộc điều tra dịch bệnh

    "The team hopes to conclude the outbreak investigation by the end of the week and provide recommendations."

    (Nhóm hy vọng sẽ kết thúc cuộc điều tra dịch bệnh vào cuối tuần và đưa ra các khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbreak investigation

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống được sử dụng để xác định nguyên nhân và nguồn gốc của một đợt bùng phát dịch bệnh, cũng như để thực hiện các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan hơn nữa.

"The health department launched an outbreak investigation to determine the source of the E. coli infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conducted an outbreak investigation, didn't they?
Họ đã tiến hành một cuộc điều tra ổ dịch, phải không?
Phủ định
She isn't involved in the outbreak investigation, is she?
Cô ấy không tham gia vào cuộc điều tra ổ dịch, phải không?
Nghi vấn
An outbreak investigation is necessary, isn't it?
Một cuộc điều tra ổ dịch là cần thiết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbreak investigation".

Tầm quan trọng của Y tế công cộng

Điều tra dịch bệnh là nền tảng của y tế công cộng hiện đại. Tại các nước phương Tây và toàn cầu, nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cộng đồng khỏi các bệnh truyền nhiễm. Các tổ chức như Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) ở Hoa Kỳ và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thực hiện các cuộc điều tra này để ngăn chặn dịch bệnh lây lan và cứu sống hàng triệu người.

Phương pháp khoa học trong Điều tra

Các cuộc điều tra dịch bệnh không chỉ là một nhiệm vụ hành chính mà còn là một quá trình khoa học nghiêm ngặt. Chúng sử dụng các nguyên tắc dịch tễ học, vi sinh vật học và thống kê để xác định nguyên nhân, nguồn lây, đường lây truyền và các yếu tố rủi ro. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào khoa học và dữ liệu để giải quyết các vấn đề y tế phức tạp.