outbreak investigation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic process used to identify the cause and source of a disease outbreak, as well as to implement measures to control and prevent further spread.
Vietnamese Meaning
Một quy trình có hệ thống được sử dụng để xác định nguyên nhân và nguồn gốc của một đợt bùng phát dịch bệnh, cũng như để thực hiện các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan hơn nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The health department launched an outbreak investigation to determine the source of the E. coli infections."
"Sở y tế đã tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh để xác định nguồn gốc của các ca nhiễm E. coli."
-
"The outbreak investigation revealed that contaminated food was the source of the infection."
"Cuộc điều tra dịch bệnh tiết lộ rằng thực phẩm bị ô nhiễm là nguồn gốc của bệnh nhiễm trùng."
-
"Effective outbreak investigations are crucial for preventing future epidemics."
"Các cuộc điều tra dịch bệnh hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh dịch trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outbreak | sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh) |
| Verb | break out | bùng phát, nổ ra |
| Noun | investigation | cuộc điều tra, sự điều tra |
| Verb | investigate | điều tra, nghiên cứu |
| Noun | investigator | điều tra viên, nhà điều tra |
| Adjective | investigative | có tính điều tra, thuộc về điều tra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và dịch tễ học. Nó nhấn mạnh một quá trình có hệ thống và khoa học để giải quyết các đợt bùng phát dịch bệnh. Khác với việc 'điều tra' chung chung, 'outbreak investigation' mang tính chuyên môn và có mục tiêu rõ ràng là kiểm soát dịch bệnh.
Prepositions
‘into’ được sử dụng khi chỉ mục đích của cuộc điều tra (ví dụ: ‘launch an outbreak investigation into the source of the infection’). ‘of’ được sử dụng khi muốn chỉ cuộc điều tra về cái gì (ví dụ: ‘an outbreak investigation of salmonella’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough a thorough outbreak investigation (một cuộc điều tra dịch bệnh kỹ lưỡng)
-
rapid a rapid outbreak investigation (một cuộc điều tra dịch bệnh nhanh chóng)
-
epidemiological an epidemiological outbreak investigation (một cuộc điều tra dịch tễ học về dịch bệnh)
-
comprehensive a comprehensive outbreak investigation (một cuộc điều tra dịch bệnh toàn diện)
-
conduct to conduct an outbreak investigation (tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh)
-
launch to launch an outbreak investigation (khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh)
-
lead to lead an outbreak investigation (dẫn dắt một cuộc điều tra dịch bệnh)
-
initiate to initiate an outbreak investigation (bắt đầu một cuộc điều tra dịch bệnh)
-
public health public health outbreak investigation (điều tra dịch bệnh trong y tế công cộng)
-
the results of the results of the outbreak investigation (kết quả của cuộc điều tra dịch bệnh)
-
a team for a team for outbreak investigation (một đội điều tra dịch bệnh)
Idioms
-
to launch an outbreak investigation
khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh
"The health authorities decided to launch an outbreak investigation immediately after the first cases were reported."
(Các cơ quan y tế đã quyết định khởi động một cuộc điều tra dịch bệnh ngay lập tức sau khi các ca bệnh đầu tiên được báo cáo.)
-
to conduct an outbreak investigation
tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh
"Researchers are conducting an outbreak investigation to identify the source of the foodborne illness."
(Các nhà nghiên cứu đang tiến hành một cuộc điều tra dịch bệnh để xác định nguồn gốc của bệnh lây truyền qua thực phẩm.)
-
to conclude an outbreak investigation
kết thúc một cuộc điều tra dịch bệnh
"The team hopes to conclude the outbreak investigation by the end of the week and provide recommendations."
(Nhóm hy vọng sẽ kết thúc cuộc điều tra dịch bệnh vào cuối tuần và đưa ra các khuyến nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outbreak investigation
Danh từMột quy trình có hệ thống được sử dụng để xác định nguyên nhân và nguồn gốc của một đợt bùng phát dịch bệnh, cũng như để thực hiện các biện pháp kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan hơn nữa.
"The health department launched an outbreak investigation to determine the source of the E. coli infections."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They conducted an outbreak investigation, didn't they? |
Họ đã tiến hành một cuộc điều tra ổ dịch, phải không? |
| Phủ định | She isn't involved in the outbreak investigation, is she? |
Cô ấy không tham gia vào cuộc điều tra ổ dịch, phải không? |
| Nghi vấn | An outbreak investigation is necessary, isn't it? |
Một cuộc điều tra ổ dịch là cần thiết, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbreak investigation".
