(Top Banner Ad)
Break out
B1
Verb B1 General

Break out

UK: /breɪk aʊt/ • US: /breɪk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ trốn thoát nổi (mụn) phát ban
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape from a place, especially prison.

Vietnamese Meaning

Trốn thoát khỏi một nơi, đặc biệt là nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several prisoners broke out of the jail last night."

    "Một vài tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua."

  • "The fire broke out in the kitchen."

    "Ngọn lửa bùng phát trong bếp."

  • "He broke out of prison."

    "Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakout Sự vượt ngục, sự trốn thoát; sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh); sự nổi bật đột phá
Adjective breakout Mang tính đột phá, nổi bật (thường dùng để mô tả ngôi sao hoặc sản phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekanan
Old English
brecan
English
Break

Sự Khởi Đầu Đột Ngột

Cụm động từ 'break out' kết hợp ý nghĩa của 'break' (vỡ, phá vỡ) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó mô tả hành động thoát ra khỏi nơi bị giam giữ (như tù). Sau đó, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu đột ngột, không kiểm soát được của chiến tranh, dịch bệnh, hoặc sự xuất hiện đột ngột của các hiện tượng như đổ mồ hôi hoặc nổi mẩn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc trốn thoát khỏi nơi giam giữ, sử dụng vũ lực hoặc bằng cách lén lút.

Prepositions

of from

Break out of: Trốn thoát khỏi (nhấn mạnh địa điểm bị giam giữ). Break out from: Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự trốn thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subjects that break out)
  • War War breaks out
    (Chiến tranh bùng nổ/xảy ra)
  • Epidemic An epidemic breaks out
    (Một trận dịch bùng phát)
  • Fire A fire breaks out
    (Lửa bùng lên/cháy lớn)
  • Rashes Rashes break out
    (Phát ban xuất hiện/nổi lên)
Adverbs (Manner)
  • Suddenly Fighting suddenly broke out
    (Cuộc chiến đột ngột bùng nổ)
  • Violently The rebellion broke out violently
    (Cuộc nổi dậy nổ ra dữ dội)
Prepositions (Escape context)
  • Out of Break out of prison
    (Vượt ngục, trốn thoát khỏi nhà tù)

Idioms

  • Break out in a cold sweat

    Đổ mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng)

    "He broke out in a cold sweat when he saw the police car behind him."

    (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi thấy xe cảnh sát ở phía sau mình.)

  • Break out of the mold/routine

    Thoát khỏi khuôn mẫu, phá vỡ lối mòn hoặc thói quen cũ

    "You need to break out of the routine if you want to find new inspiration."

    (Bạn cần phá vỡ thói quen cũ nếu muốn tìm kiếm cảm hứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break out

Verb
Lật mặt

Trốn thoát khỏi một nơi, đặc biệt là nhà tù.

"Several prisoners broke out of the jail last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoners planned a daring breakout: they would escape through the old tunnels.
Các tù nhân đã lên kế hoạch cho một cuộc vượt ngục táo bạo: họ sẽ trốn thoát qua các đường hầm cũ.
Phủ định
The police were relieved that a riot didn't break out: it would have been difficult to control.
Cảnh sát rất nhẹ nhõm vì một cuộc bạo loạn đã không bùng nổ: sẽ rất khó để kiểm soát nó.
Nghi vấn
Did the disease break out in the city: causing widespread panic and fear?
Dịch bệnh đã bùng phát trong thành phố phải không: gây ra sự hoảng loạn và sợ hãi lan rộng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoners have been breaking out of jail repeatedly this year.
Các tù nhân đã liên tục trốn thoát khỏi nhà tù trong năm nay.
Phủ định
The disease hasn't been breaking out in new areas recently, thanks to the vaccination program.
Dịch bệnh đã không bùng phát ở các khu vực mới gần đây, nhờ vào chương trình tiêm chủng.
Nghi vấn
Has the argument been breaking out between them again?
Cuộc tranh cãi có lại bùng nổ giữa họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the prisoners hadn't broken out of jail last night.
Tôi ước gì những tù nhân đã không vượt ngục đêm qua.
Phủ định
If only the disease wouldn't break out in the city again.
Giá mà dịch bệnh không bùng phát trở lại trong thành phố.
Nghi vấn
I wish the breakout hadn't caused so much damage; if only we had been better prepared, wouldn't things have been better?
Tôi ước gì cuộc vượt ngục đã không gây ra quá nhiều thiệt hại; giá mà chúng ta đã chuẩn bị tốt hơn, mọi thứ có lẽ đã tốt hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break out".

Ngôi Sao Đột Phá (Breakout Star)

Trong văn hóa giải trí phương Tây, cụm từ 'breakout star' dùng để chỉ một diễn viên, ca sĩ, hoặc vận động viên bất ngờ đạt được thành công lớn và sự nổi tiếng rộng rãi chỉ sau một sự kiện hoặc vai diễn duy nhất. Điều này phản ánh ý nghĩa 'bùng nổ' hay 'thoát ra khỏi sự vô danh'.

Bối Cảnh Bùng Phát Chiến Tranh

Trong lịch sử và tin tức quốc tế, 'break out' được sử dụng thường xuyên để mô tả sự bắt đầu bất ngờ của chiến tranh hoặc xung đột vũ trang ('War breaks out'). Điều này nhấn mạnh tính bất ngờ và khó kiểm soát của các sự kiện lớn, đối lập với việc chiến tranh được tuyên bố chính thức.