Break out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To escape from a place, especially prison.
Vietnamese Meaning
Trốn thoát khỏi một nơi, đặc biệt là nhà tù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several prisoners broke out of the jail last night."
"Một vài tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua."
-
"The fire broke out in the kitchen."
"Ngọn lửa bùng phát trong bếp."
-
"He broke out of prison."
"Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakout | Sự vượt ngục, sự trốn thoát; sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh); sự nổi bật đột phá |
| Adjective | breakout | Mang tính đột phá, nổi bật (thường dùng để mô tả ngôi sao hoặc sản phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc trốn thoát khỏi nơi giam giữ, sử dụng vũ lực hoặc bằng cách lén lút.
Prepositions
Break out of: Trốn thoát khỏi (nhấn mạnh địa điểm bị giam giữ). Break out from: Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự trốn thoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
War War breaks out (Chiến tranh bùng nổ/xảy ra)
-
Epidemic An epidemic breaks out (Một trận dịch bùng phát)
-
Fire A fire breaks out (Lửa bùng lên/cháy lớn)
-
Rashes Rashes break out (Phát ban xuất hiện/nổi lên)
-
Suddenly Fighting suddenly broke out (Cuộc chiến đột ngột bùng nổ)
-
Violently The rebellion broke out violently (Cuộc nổi dậy nổ ra dữ dội)
-
Out of Break out of prison (Vượt ngục, trốn thoát khỏi nhà tù)
Idioms
-
Break out in a cold sweat
Đổ mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng)
"He broke out in a cold sweat when he saw the police car behind him."
(Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi thấy xe cảnh sát ở phía sau mình.)
-
Break out of the mold/routine
Thoát khỏi khuôn mẫu, phá vỡ lối mòn hoặc thói quen cũ
"You need to break out of the routine if you want to find new inspiration."
(Bạn cần phá vỡ thói quen cũ nếu muốn tìm kiếm cảm hứng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break out
VerbTrốn thoát khỏi một nơi, đặc biệt là nhà tù.
"Several prisoners broke out of the jail last night."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoners planned a daring breakout: they would escape through the old tunnels. |
Các tù nhân đã lên kế hoạch cho một cuộc vượt ngục táo bạo: họ sẽ trốn thoát qua các đường hầm cũ. |
| Phủ định | The police were relieved that a riot didn't break out: it would have been difficult to control. |
Cảnh sát rất nhẹ nhõm vì một cuộc bạo loạn đã không bùng nổ: sẽ rất khó để kiểm soát nó. |
| Nghi vấn | Did the disease break out in the city: causing widespread panic and fear? |
Dịch bệnh đã bùng phát trong thành phố phải không: gây ra sự hoảng loạn và sợ hãi lan rộng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoners have been breaking out of jail repeatedly this year. |
Các tù nhân đã liên tục trốn thoát khỏi nhà tù trong năm nay. |
| Phủ định | The disease hasn't been breaking out in new areas recently, thanks to the vaccination program. |
Dịch bệnh đã không bùng phát ở các khu vực mới gần đây, nhờ vào chương trình tiêm chủng. |
| Nghi vấn | Has the argument been breaking out between them again? |
Cuộc tranh cãi có lại bùng nổ giữa họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the prisoners hadn't broken out of jail last night. |
Tôi ước gì những tù nhân đã không vượt ngục đêm qua. |
| Phủ định | If only the disease wouldn't break out in the city again. |
Giá mà dịch bệnh không bùng phát trở lại trong thành phố. |
| Nghi vấn | I wish the breakout hadn't caused so much damage; if only we had been better prepared, wouldn't things have been better? |
Tôi ước gì cuộc vượt ngục đã không gây ra quá nhiều thiệt hại; giá mà chúng ta đã chuẩn bị tốt hơn, mọi thứ có lẽ đã tốt hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break out".
