(Top Banner Ad)
outdated word
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

outdated word

Nghĩa tiếng Việt

từ lỗi thời từ cổ từ không còn dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is no longer in common use or considered current.

Vietnamese Meaning

Một từ không còn được sử dụng phổ biến hoặc không còn được coi là hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'icebox' is an outdated word for refrigerator."

    "Thuật ngữ 'icebox' là một từ lỗi thời để chỉ tủ lạnh."

  • "Dictionaries often mark outdated words with labels like 'archaic' or 'obsolete'."

    "Từ điển thường đánh dấu các từ lỗi thời bằng các nhãn như 'cổ' hoặc 'lỗi thời'."

  • "Using an outdated word can make your writing sound unnatural."

    "Sử dụng một từ lỗi thời có thể làm cho văn bản của bạn nghe không tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdate làm cho lỗi thời, làm cho lạc hậu
Adjective outdated lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời
Noun update sự cập nhật, bản cập nhật
Verb update cập nhật
Verb reword diễn đạt lại (bằng từ ngữ khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (predecessor of 'out')
Old French
date (predecessor of 'date')
English (19th-20th C.)
outdated (formed from 'out' + 'date' + '-ed')
Old English
word
English (modern)
outdated word (descriptive phrase)

Sự Lỗi Thời Của Ngôn Ngữ

Cụm từ 'outdated word' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'outdated' (lỗi thời, đã cũ) và danh từ 'word' (từ). 'Outdated' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ những gì đã qua thời hạn sử dụng, không còn phù hợp với hiện tại. Khi ghép với 'word', nó mô tả một từ ngữ mà cách dùng hoặc ý nghĩa của nó đã không còn phổ biến, không được sử dụng rộng rãi nữa trong giao tiếp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về sự phát triển của ngôn ngữ, từ cổ, từ lỗi thời và sự thay đổi trong cách sử dụng từ ngữ theo thời gian. Nó nhấn mạnh rằng ngôn ngữ luôn thay đổi và một số từ trở nên ít hoặc không còn phù hợp nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdated word
  • truly truly outdated word
    (từ thực sự lỗi thời)
  • archaic archaic outdated word
    (từ lỗi thời cổ xưa, từ cổ)
  • obsolete obsolete outdated word
    (từ lỗi thời không còn được dùng nữa)
  • rare rare outdated word
    (từ lỗi thời hiếm gặp)
Verb + outdated word
  • use use an outdated word
    (sử dụng một từ lỗi thời)
  • avoid avoid an outdated word
    (tránh dùng một từ lỗi thời)
  • replace replace an outdated word
    (thay thế một từ lỗi thời)
  • encounter encounter an outdated word
    (bắt gặp/tìm thấy một từ lỗi thời)
  • revive revive an outdated word
    (khôi phục/làm sống lại một từ lỗi thời)

Idioms

  • an outdated word for (something)

    một từ lỗi thời dùng để chỉ (cái gì đó)

    "The word 'wireless' is an outdated word for 'radio'."

    (Từ 'wireless' là một từ lỗi thời dùng để chỉ 'radio'.)

  • to use an outdated word

    sử dụng một từ lỗi thời (thường hàm ý không phù hợp)

    "Be careful not to use an outdated word in your essay, as it might sound strange."

    (Hãy cẩn thận đừng dùng một từ lỗi thời trong bài luận của bạn, vì nó có thể nghe lạ tai.)

  • a perfectly good word that has become outdated

    một từ hoàn toàn tốt nhưng đã trở nên lỗi thời

    "Many argue 'hath' is a perfectly good word that has become outdated, mostly due to changing grammar."

    (Nhiều người cho rằng 'hath' là một từ hoàn toàn tốt nhưng đã trở nên lỗi thời, chủ yếu do ngữ pháp thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated word

Danh từ
Lật mặt

Một từ không còn được sử dụng phổ biến hoặc không còn được coi là hiện hành.

"The term 'icebox' is an outdated word for refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated word".

Sự Phát Triển Liên Tục Của Ngôn Ngữ

Ngôn ngữ không ngừng phát triển, và sự xuất hiện của các 'outdated word' là minh chứng rõ ràng nhất cho điều này. Những từ này không biến mất hoàn toàn mà thường được lưu giữ trong các tác phẩm văn học cổ điển, tài liệu lịch sử, hoặc trong các phương ngữ và cách nói truyền thống. Việc học và nhận biết các từ lỗi thời giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về lịch sử ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời nhận thức được sự biến đổi không ngừng của tiếng Anh.

Tác Dụng Của Từ Lỗi Thời Trong Văn Học

Trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm lịch sử hoặc giả tưởng, nhà văn đôi khi cố ý sử dụng 'outdated word' (từ lỗi thời) để tạo không khí, bối cảnh thời gian hoặc để đặc tả tính cách nhân vật. Ví dụ, việc đọc Shakespeare đòi hỏi người đọc phải làm quen với nhiều từ và cách diễn đạt không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, điều này làm tăng thêm vẻ cổ kính và tính chân thực cho tác phẩm.