(Top Banner Ad)
outdent
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Soạn thảo văn bản

outdent

UK: /ˈaʊtdent/ • US: /ˈaʊtdent/

Nghĩa tiếng Việt

thụt ra thụt ra ngoài lề lề âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of indenting a line of text further than the left margin of the paragraph.

Vietnamese Meaning

Hành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hanging indent is a type of outdent where all lines except the first line are indented."

    "Thụt đầu dòng treo là một loại outdent trong đó tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào."

  • "Outdenting the first line can make a paragraph stand out."

    "Outdent dòng đầu tiên có thể làm cho một đoạn văn nổi bật."

  • "The software allows you to easily indent and outdent text."

    "Phần mềm cho phép bạn dễ dàng thụt vào và outdent văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdent thụt lùi ra ngoài; làm nhô ra ngoài lề
Noun outdent phần thụt lùi ra ngoài; chỗ nhô ra ngoài lề
Adjective outdented được thụt lùi ra ngoài; bị làm nhô ra ngoài lề
Verb (Present Participle) outdenting đang thụt lùi ra ngoài; việc làm nhô ra ngoài lề
Antonym indent thụt vào; làm thụt vào
Antonym indentation chỗ thụt vào; sự thụt vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Soạn thảo văn bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-
English
indent

Nguồn gốc từ 'ra' và 'thụt vào'

Từ 'outdent' được hình thành trong tiếng Anh như một từ trái nghĩa trực tiếp của 'indent' (thụt vào). Trong khi 'indent' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, ám chỉ việc tạo ra các vết lõm hoặc thụt vào (như răng), thì 'outdent' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (nghĩa là 'ra ngoài') với động từ 'indent'. Nó mô tả hành động làm cho văn bản nhô ra ngoài lề, ngược lại hoàn toàn với việc thụt vào bên trong.

Usage Note

Outdent thường được sử dụng để tạo hiệu ứng đặc biệt cho danh sách, tiêu đề hoặc các đoạn văn ngắn cần được nhấn mạnh. Nó ngược lại với 'indent' (thụt vào). Khác với việc căn lề, 'outdent' chủ yếu liên quan đến vị trí tương đối so với lề mặc định của đoạn văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outdent
  • to to outdent text
    (thụt lùi văn bản ra ngoài)
  • can can outdent paragraphs
    (có thể thụt lùi các đoạn văn bản ra ngoài)
Adverb + Verb (outdent)
  • slightly slightly outdent
    (thụt lùi ra ngoài một chút)
  • manually manually outdent the line
    (tự tay thụt lùi dòng ra ngoài)
Noun (as modifier) + outdent (noun)
  • paragraph paragraph outdent
    (phần thụt lùi ra ngoài của đoạn văn)
  • negative negative outdent value
    (giá trị thụt lùi âm (để nhô ra ngoài lề))

Idioms

  • Apply an outdent

    Thực hiện thao tác thụt lùi ra ngoài

    "You can apply an outdent to make the heading stand out."

    (Bạn có thể áp dụng thụt lùi ra ngoài để làm tiêu đề nổi bật.)

  • Reverse the indent (by outdenting)

    Đảo ngược việc thụt vào (bằng cách thụt lùi ra ngoài)

    "To reverse the indent, simply outdent the first line."

    (Để đảo ngược việc thụt vào, chỉ cần thụt lùi dòng đầu tiên ra ngoài.)

  • Set the outdent value

    Đặt giá trị thụt lùi ra ngoài

    "In the formatting options, you can set the outdent value."

    (Trong tùy chọn định dạng, bạn có thể đặt giá trị thụt lùi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdent

danh từ
Lật mặt

Hành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.

"The hanging indent is a type of outdent where all lines except the first line are indented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, let's outdent this paragraph to make it stand out!
Ồ, hãy thụt lề đoạn văn này ra ngoài để làm cho nó nổi bật!
Phủ định
Oh no, do not outdent the heading, it will look strange.
Ôi không, đừng thụt lề tiêu đề ra ngoài, nó sẽ trông rất lạ.
Nghi vấn
Hey, should we outdent the quote to emphasize it?
Này, chúng ta có nên thụt lề đoạn trích dẫn ra ngoài để nhấn mạnh nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will outdent the selected paragraphs automatically.
Phần mềm sẽ tự động thụt lề âm các đoạn văn đã chọn.
Phủ định
Why doesn't the editor outdent this paragraph?
Tại sao trình chỉnh sửa không thụt lề âm đoạn văn này?
Nghi vấn
When will the program outdent the list items?
Khi nào thì chương trình sẽ thụt lề âm các mục danh sách?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will outdent the paragraph automatically.
Phần mềm sẽ tự động lùi đoạn văn ra ngoài.
Phủ định
Did the software not outdent the selected text?
Phần mềm có không lùi văn bản đã chọn ra ngoài không?
Nghi vấn
Can I outdent this section further?
Tôi có thể lùi phần này ra xa hơn nữa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document's outdent made the text align perfectly.
Sự thụt lề của tài liệu đã làm cho văn bản căn chỉnh một cách hoàn hảo.
Phủ định
The paragraph's outdent isn't as noticeable as I expected.
Độ thụt lề của đoạn văn không đáng chú ý như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the chapter's outdent consistent with the rest of the book?
Độ thụt lề của chương có nhất quán với phần còn lại của cuốn sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdent".

Định dạng văn bản và sự rõ ràng

Trong các ứng dụng xử lý văn bản và xuất bản, 'outdent' là một kỹ thuật định dạng quan trọng để tăng cường sự rõ ràng và cấu trúc của tài liệu. Một trường hợp sử dụng phổ biến là 'hanging indent' (dòng treo), nơi dòng đầu tiên của một đoạn văn bản (thường là trong danh mục tài liệu tham khảo theo phong cách APA hoặc MLA) bắt đầu ở lề trái (hoặc nhô ra ngoài), trong khi các dòng tiếp theo thụt vào. Điều này giúp người đọc dễ dàng xác định các mục riêng biệt và nhấn mạnh các đầu mục mới, cải thiện khả năng đọc của văn bản.