outdent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of indenting a line of text further than the left margin of the paragraph.
Vietnamese Meaning
Hành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hanging indent is a type of outdent where all lines except the first line are indented."
"Thụt đầu dòng treo là một loại outdent trong đó tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào."
-
"Outdenting the first line can make a paragraph stand out."
"Outdent dòng đầu tiên có thể làm cho một đoạn văn nổi bật."
-
"The software allows you to easily indent and outdent text."
"Phần mềm cho phép bạn dễ dàng thụt vào và outdent văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outdent | thụt lùi ra ngoài; làm nhô ra ngoài lề |
| Noun | outdent | phần thụt lùi ra ngoài; chỗ nhô ra ngoài lề |
| Adjective | outdented | được thụt lùi ra ngoài; bị làm nhô ra ngoài lề |
| Verb (Present Participle) | outdenting | đang thụt lùi ra ngoài; việc làm nhô ra ngoài lề |
| Antonym | indent | thụt vào; làm thụt vào |
| Antonym | indentation | chỗ thụt vào; sự thụt vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Outdent thường được sử dụng để tạo hiệu ứng đặc biệt cho danh sách, tiêu đề hoặc các đoạn văn ngắn cần được nhấn mạnh. Nó ngược lại với 'indent' (thụt vào). Khác với việc căn lề, 'outdent' chủ yếu liên quan đến vị trí tương đối so với lề mặc định của đoạn văn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to outdent text (thụt lùi văn bản ra ngoài)
-
can can outdent paragraphs (có thể thụt lùi các đoạn văn bản ra ngoài)
-
slightly slightly outdent (thụt lùi ra ngoài một chút)
-
manually manually outdent the line (tự tay thụt lùi dòng ra ngoài)
-
paragraph paragraph outdent (phần thụt lùi ra ngoài của đoạn văn)
-
negative negative outdent value (giá trị thụt lùi âm (để nhô ra ngoài lề))
Idioms
-
Apply an outdent
Thực hiện thao tác thụt lùi ra ngoài
"You can apply an outdent to make the heading stand out."
(Bạn có thể áp dụng thụt lùi ra ngoài để làm tiêu đề nổi bật.)
-
Reverse the indent (by outdenting)
Đảo ngược việc thụt vào (bằng cách thụt lùi ra ngoài)
"To reverse the indent, simply outdent the first line."
(Để đảo ngược việc thụt vào, chỉ cần thụt lùi dòng đầu tiên ra ngoài.)
-
Set the outdent value
Đặt giá trị thụt lùi ra ngoài
"In the formatting options, you can set the outdent value."
(Trong tùy chọn định dạng, bạn có thể đặt giá trị thụt lùi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdent
danh từHành động thụt một dòng văn bản ra ngoài lề trái của đoạn văn, tạo thành một phần nhô ra.
"The hanging indent is a type of outdent where all lines except the first line are indented."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, let's outdent this paragraph to make it stand out! |
Ồ, hãy thụt lề đoạn văn này ra ngoài để làm cho nó nổi bật! |
| Phủ định | Oh no, do not outdent the heading, it will look strange. |
Ôi không, đừng thụt lề tiêu đề ra ngoài, nó sẽ trông rất lạ. |
| Nghi vấn | Hey, should we outdent the quote to emphasize it? |
Này, chúng ta có nên thụt lề đoạn trích dẫn ra ngoài để nhấn mạnh nó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will outdent the selected paragraphs automatically. |
Phần mềm sẽ tự động thụt lề âm các đoạn văn đã chọn. |
| Phủ định | Why doesn't the editor outdent this paragraph? |
Tại sao trình chỉnh sửa không thụt lề âm đoạn văn này? |
| Nghi vấn | When will the program outdent the list items? |
Khi nào thì chương trình sẽ thụt lề âm các mục danh sách? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will outdent the paragraph automatically. |
Phần mềm sẽ tự động lùi đoạn văn ra ngoài. |
| Phủ định | Did the software not outdent the selected text? |
Phần mềm có không lùi văn bản đã chọn ra ngoài không? |
| Nghi vấn | Can I outdent this section further? |
Tôi có thể lùi phần này ra xa hơn nữa không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The document's outdent made the text align perfectly. |
Sự thụt lề của tài liệu đã làm cho văn bản căn chỉnh một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | The paragraph's outdent isn't as noticeable as I expected. |
Độ thụt lề của đoạn văn không đáng chú ý như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the chapter's outdent consistent with the rest of the book? |
Độ thụt lề của chương có nhất quán với phần còn lại của cuốn sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdent".
